Thông tin xac dinh ty gia hoi doai can bang mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về xac dinh ty gia hoi doai can bang mới nhất ngày 01/04/2020 trên website Ceblaza.net

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 1/4/2020: USD tăng trở lại, Nhân dân tệ đứng giá

Thị trường trong nước:

Cập nhật buổi sáng ngày 1/4, tỷ giá USD/VND ở một số ngân hàng phổ biến ở quanh mức: 23.500 đồng/USD và 23.660 đồng/USD.

Vietcombank niêm yết tỷ giá ở mức: 23.500 đồng/USD và 23.660 đồng/USD.

Vietinbank: 23.495 đồng/USD và 23.655 đồng/USD.

BIDV niêm yết ở mức: 23.500 đồng (mua) và 23.660 đồng (bán).

ACB: 23.500 đồng (mua) và 23.650 đồng (bán).

Tại Techcombank, giá đồng bạc xanh cũng được niêm yết mua vào - bán ra ở mức 23.510-23.650 VND/USD.

Tỷ giá Euro đứng ở mức: 25.695 đồng (mua) và 26.362 (bán). Tỷ giá Bảng Anh: 28.852 đồng (mua) và 29.354 (bán). Tỷ giá yên Nhật ở mức 214,39 đồng và bán ra ở mức 219,95 đồng. Nhân dân tệ: ở mức 3.274 đồng và bán ra ở mức 3.385 đồng.

Thị trường thế giới:

USD Index, thước đo sức mạnh của đồng bạc xanh so với các đồng tiền chủ chốt khác, tăng 0,01% lên 98,985 điểm vào lúc 7h35 (giờ Việt Nam).

Tỷ giá euro so với USD tăng 0,01% lên 1,1030. Tỷ giá đồng bảng Anh so với USD giảm 0,02% xuống 1.2416.

Tỷ giá USD so với yen Nhật giảm 0,12% lên 107.42.

Đồng bạc xanh đã được hưởng lợi trong phiên giao dịch trước đó nhờ nhu cầu tăng cao vào cuối quí và năm tài khóa từ các nhà quản lí danh mục đầu tư và công ty Nhật Bản. Tuy nhiên, giao dịch không ổn định khi đồng USD liên tục biến động giữa tình trạng lãi và lỗ xen kẽ.

Đồng bạc xanh lấy lại một phần sức mạnh trong bối cảnh đồng yen Nhật và Franc Thụy Sỹ giảm sâu. Đồng bảng Anh cũng rớt giá nhanh chóng sau khi quốc gia này bị Fitch hạ xếp hạng tín dụng.

Đòng Nhân dân tệ của Trung Quốc trong khi đó cũng không tăng giá cho dù số quản trị mua hàng PMI lĩnh vực sản xuất tháng 3 ở mức tăng trưởng, cao hơn nhiều kì vọng. Chỉ số PMI trong tháng 3 tăng vọt lên mức 52 điểm, cao hơn nhiều so với mức 35,7 điểm của tháng trước.

Đồng NDT đứng giá chủ yếu do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) vừa phát đi tín hiệu giảm lãi suất cơ bản với động thái đầu tiên là hạ lãi suất repo ngược 7 ngày từ mức 2,4% xuống 2,2%.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ ngày 1/4, đồng USD quay đầu tăng -
Tỷ giá USD hôm nay 1/4: Chịu áp lực từ các biện pháp kinh tế của Fed -
Tỷ giá NDT hôm nay 1/4: Tiếp tục biến động khó lường -
[Cập nhật] Tỷ giá Won Hàn Quốc 31/3: Tăng trở lại -
Giá USD ngày 1.4: sụt giảm khi nỗi lo về suy thoái kinh tế gia tăng -
Tỷ giá Nhân dân tệ ngày 1/4 không tăng, bán ra cao nhất với giá 3.451 VND/CNY -
Vàng SJC vượt 48 triệu đồng/lượng, VN-Index giảm gần 34 điểm, tỷ giá USD/VND tiếp tục tăng -
Tỷ giá NDT hôm nay 31/3: Tiếp đà giảm nhẹ -
[Cập nhật] Tỷ giá Bảng Anh ngày 31/3: Sụt giảm -
TT cà phê ngày 01/4: Giá tuột dốc về mốc 29.200 – 29.500 đồng/kg -
Tin tức nóng nhất ngày 01/04/2020 trên báo VietNamNet -
Giá heo hơi hôm nay 1/4/2020: Nhiều nơi giảm nhẹ -
Sửa quy định chống chuyển giá, hồi lại 5.000 tỷ có thể trừ dần vào tiền thuế -
Singapore nới lỏng tiền tệ chưa từng có -
Chống dịch Covid-19 giai đoạn mới, ngân hàng ra giải pháp cấp bách -
Chỉ đạo, điều hành của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ nổi bật tháng 3/2020 -
Thị trường ngoại hối hôm nay 31/3: Đồng USD củng cố sức mạnh -
Liên danh 3 nhà thầu trúng gói thầu gần 180 tỷ tại Thái Bình -
Thị trường tài chính 24h: Chứng khoán trong nước “bốc hơi” 219 điểm trong tháng 3 -
Quốc tế Hoàng Gia đặt mục tiêu doanh thu hơn 12,65 triệu USD năm 2020 -
Quý I, thu NSNN từ xuất nhập khẩu ước đạt 77.000 tỷ đồng -

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 23,500.00 23,500.00 23,660.00
Agribank 23,590.00 23,600.00 23,700.00
Vietinbank 23,485.00 23,495.00 23,655.00
NCB 23,480.00 23,500.00 23,650.00
Vietcombank 23,470.00 23,500.00 23,660.00
VPBank 23,500.00 23,520.00 23,670.00
Techcombank 23,490.00 23,510.00 23,650.00
EximBank 23,480.00 0.00 23,500.00
ACB 23,480.00 23,500.00 23,650.00
DongA Bank 23,520.00 23,520.00 23,650.00
Sacombank 23,470.00 23,510.00 23,655.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.734
123.468
246.936
5117.340
10234.680
20469.360
501.173.401
1002.346.802
2004.693.603
50011.734.009
1.00023.468.017
2.00046.936.034
5.000117.340.086
10.000234.680.171
20.000469.360.343
50.0001.173.400.857
100.0002.346.801.713
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0213
1.0000,0426
2.0000,0852
5.0000,2131
10.0000,4261
20.0000,8522
50.0002,1306
100.0004,2611
200.0008,5222
500.00021,306
1.000.00042,611
2.000.00085,222
5.000.000213,06
10.000.000426,11
20.000.000852,22
50.000.0002.130,6
100.000.0004.261,1

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 14,195.00 14,281.00 14,647.00
Agribank 14,266.00 14,323.00 14,699.00
Vietinbank 14,231.00 14,361.00 14,831.00
NCB 14,167.00 14,257.00 14,786.00
Vietcombank 14,268.30 14,412.42 14,775.05
VPBank 14,248.00 14,347.00 14,922.00
Techcombank 14,082.00 14,256.00 14,766.00
EximBank 14,341.00 0.00 14,384.00
ACB 14,282.00 14,339.00 14,588.00
DongA Bank 14,360.00 14,410.00 14,620.00
Sacombank 14,258.00 14,358.00 14,800.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.183,0
114.366
228.732
571.830
10143.660
20287.321
50718.302
1001.436.603
2002.873.207
5007.183.017
1.00014.366.034
2.00028.732.069
5.00071.830.172
10.000143.660.344
20.000287.320.688
50.000718.301.721
100.0001.436.603.442
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0348
1.0000,0696
2.0000,1392
5.0000,3480
10.0000,6961
20.0001,3922
50.0003,4804
100.0006,9609
200.00013,922
500.00034,804
1.000.00069,609
2.000.000139,22
5.000.000348,04
10.000.000696,09
20.000.0001.392,2
50.000.0003.480,4
100.000.0006.960,9

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,311.00 16,410.00 16,759.00
Agribank 16,433.00 16,499.00 16,769.00
Vietinbank 16,365.00 16,481.00 16,952.00
NCB 16,310.00 16,400.00 16,833.00
Vietcombank 16,224.03 16,387.91 16,901.37
VPBank 16,253.00 16,405.00 16,854.00
Techcombank 16,216.00 16,397.00 16,902.00
EximBank
ACB 16,589.00 16,639.00 16,860.00
DongA Bank 16,450.00 16,510.00 16,740.00
Sacombank 16,534.00 16,634.00 17,000.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.319,1
116.638
233.276
583.191
10166.381
20332.763
50831.907
1001.663.814
2003.327.628
5008.319.070
1.00016.638.141
2.00033.276.281
5.00083.190.704
10.000166.381.407
20.000332.762.814
50.000831.907.035
100.0001.663.814.071
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0301
1.0000,0601
2.0000,1202
5.0000,3005
10.0000,6010
20.0001,2021
50.0003,0051
100.0006,0103
200.00012,021
500.00030,051
1.000.00060,103
2.000.000120,21
5.000.000300,51
10.000.000601,03
20.000.0001.202,1
50.000.0003.005,1
100.000.0006.010,3

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 24,045.00 24,190.00 24,712.00
Agribank 24,256.00 24,354.00 24,812.00
Vietinbank 24,135.00 24,286.00 24,619.00
NCB 23,997.00 24,127.00 24,794.00
Vietcombank 23,912.48 24,154.02 24,910.80
VPBank 24,021.00 24,226.00 24,755.00
Techcombank 24,073.00 24,334.00 24,842.00
EximBank 24,199.00 0.00 24,272.00
ACB 0.00 24,380.00 0.00
DongA Bank 22,610.00 24,310.00 23,080.00
Sacombank 24,314.00 24,414.00 24,679.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.202
124.403
248.806
5122.016
10244.032
20488.064
501.220.160
1002.440.320
2004.880.641
50012.201.602
1.00024.403.203
2.00048.806.406
5.000122.016.015
10.000244.032.031
20.000488.064.061
50.0001.220.160.153
100.0002.440.320.305
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0205
1.0000,0410
2.0000,0820
5.0000,2049
10.0000,4098
20.0000,8196
50.0002,0489
100.0004,0978
200.0008,1956
500.00020,489
1.000.00040,978
2.000.00081,956
5.000.000204,89
10.000.000409,78
20.000.000819,56
50.000.0002.048,9
100.000.0004.097,8

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 3,420.00 3,513.00
Agribank
Vietinbank 0.00 3,413.00 3,543.00
NCB
Vietcombank 0.00 3,413.93 3,542.08
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 3,395.00 3,667.00

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.731,6
13.463,3
26.926,6
517.316
1034.633
2069.266
50173.164
100346.328
200692.655
5001.731.638
1.0003.463.277
2.0006.926.553
5.00017.316.383
10.00034.632.765
20.00069.265.530
50.000173.163.826
100.000346.327.652
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1444
1.0000,2887
2.0000,5775
5.0001,4437
10.0002,8874
20.0005,7749
50.00014,437
100.00028,874
200.00057,749
500.000144,37
1.000.000288,74
2.000.000577,49
5.000.0001.443,7
10.000.0002.887,4
20.000.0005.774,9
50.000.00014.437
100.000.00028.874

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 25,673.00 25,742.00 26,496.00
Agribank
Vietinbank 25,632.00 25,657.00 26,467.00
NCB 25,331.00 25,441.00 26,394.00
Vietcombank 25,380.46 25,636.83 26,593.52
VPBank 25,524.00 25,700.00 26,377.00
Techcombank 25,484.00 25,755.00 26,459.00
EximBank
ACB 25,772.00 25,836.00 26,180.00
DongA Bank 25,680.00 25,750.00 26,100.00
Sacombank 25,788.00 25,888.00 26,300.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.929
125.858
251.716
5129.290
10258.580
20517.160
501.292.900
1002.585.800
2005.171.600
50012.929.000
1.00025.858.000
2.00051.716.000
5.000129.290.000
10.000258.580.000
20.000517.160.000
50.0001.292.900.000
100.0002.585.800.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0193
1.0000,0387
2.0000,0773
5.0000,1934
10.0000,3867
20.0000,7735
50.0001,9336
100.0003,8673
200.0007,7346
500.00019,336
1.000.00038,673
2.000.00077,346
5.000.000193,36
10.000.000386,73
20.000.000773,46
50.000.0001.933,6
100.000.0003.867,3

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 28,738.00 28,912.00 29,317.00
Agribank 28,752.00 28,926.00 29,358.00
Vietinbank 28,699.00 28,919.00 29,339.00
NCB 28,532.00 28,652.00 29,311.00
Vietcombank 28,435.16 28,722.38 29,445.06
VPBank 28,488.00 28,709.00 29,394.00
Techcombank 28,452.00 28,732.00 29,393.00
EximBank
ACB 0.00 29,099.00 0.00
DongA Bank 28,880.00 28,990.00 29,380.00
Sacombank 29,053.00 29,153.00 29,373.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.526
129.051
258.103
5145.257
10290.513
20581.026
501.452.566
1002.905.132
2005.810.264
50014.525.661
1.00029.051.321
2.00058.102.642
5.000145.256.606
10.000290.513.212
20.000581.026.425
50.0001.452.566.061
100.0002.905.132.123
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0172
1.0000,0344
2.0000,0688
5.0000,1721
10.0000,3442
20.0000,6884
50.0001,7211
100.0003,4422
200.0006,8844
500.00017,211
1.000.00034,422
2.000.00068,844
5.000.000172,11
10.000.000344,22
20.000.000688,44
50.000.0001.721,1
100.000.0003.442,2

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 2,986.00 3,007.00 3,076.00
Agribank 3,000.00 3,012.00 3,078.00
Vietinbank 2,994.00 2,999.00 3,114.00
NCB
Vietcombank 2,964.81 2,994.76 3,088.59
VPBank
Techcombank 0.00 2,911.00 3,111.00
EximBank
ACB 0.00 3,021.00 0.00
DongA Bank 2,410.00 3,020.00 2,920.00
Sacombank 0.00 2,948.00 3,161.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.513,5
13.027,0
26.053,9
515.135
1030.270
2060.539
50151.348
100302.696
200605.391
5001.513.478
1.0003.026.956
2.0006.053.912
5.00015.134.781
10.00030.269.562
20.00060.539.123
50.000151.347.808
100.000302.695.616
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1652
1.0000,3304
2.0000,6607
5.0001,6518
10.0003,3036
20.0006,6073
50.00016,518
100.00033,036
200.00066,073
500.000165,18
1.000.000330,36
2.000.000660,73
5.000.0001.651,8
10.000.0003.303,6
20.000.0006.607,3
50.000.00016.518
100.000.00033.036

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 312.02 324.26
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5155,71
1311,41
2622,82
51.557,1
103.114,1
206.228,2
5015.571
10031.141
20062.282
500155.705
1.000311.411
2.000622.822
5.0001.557.054
10.0003.114.109
20.0006.228.217
50.00015.570.543
100.00031.141.085
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6056
1.0003,2112
2.0006,4224
5.00016,056
10.00032,112
20.00064,224
50.000160,56
100.000321,12
200.000642,24
500.0001.605,6
1.000.0003.211,2
2.000.0006.422,4
5.000.00016.056
10.000.00032.112
20.000.00064.224
50.000.000160.560
100.000.000321.119

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 211.77 213.05 220.08
Agribank 214.72 216.08 219.58
Vietinbank 212.62 213.12 220.32
NCB 213.83 215.03 220.36
Vietcombank 210.44 212.57 221.18
VPBank 213.16 214.72 220.36
Techcombank 213.74 214.63 220.67
EximBank
ACB 217.76 218.30 221.21
DongA Bank 212.00 216.00 218.00
Sacombank 216.00 218.00 221.00

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5108,85
1217,69
2435,38
51.088,5
102.176,9
204.353,8
5010.885
10021.769
20043.538
500108.846
1.000217.691
2.000435.382
5.0001.088.455
10.0002.176.911
20.0004.353.822
50.00010.884.554
100.00021.769.108
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,2968
1.0004,5937
2.0009,1873
5.00022,968
10.00045,937
20.00091,873
50.000229,68
100.000459,37
200.000918,73
500.0002.296,8
1.000.0004.593,7
2.000.0009.187,3
5.000.00022.968
10.000.00045.937
20.000.00091.873
50.000.000229.683
100.000.000459.367

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 17.29 0.00 21.03
Agribank 0.00 18.54 20.24
Vietinbank 17.45 18.25 21.05
NCB 17.79 18.39 20.63
Vietcombank 16.75 18.61 20.39
VPBank
Techcombank 0.00 0.00 22.00
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 18.00 20.00

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,6219
119,244
238,488
596,219
10192,44
20384,88
50962,19
1001.924,4
2003.848,8
5009.621,9
1.00019.244
2.00038.488
5.00096.219
10.000192.439
20.000384.878
50.000962.194
100.0001.924.388
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,5982
1005,1965
20010,393
50025,982
1.00051,965
2.000103,93
5.000259,82
10.000519,65
20.0001.039,3
50.0002.598,2
100.0005.196,5
200.00010.393
500.00025.982
1.000.00051.965
2.000.000103.929
5.000.000259.823
10.000.000519.646

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 74,699.76 77,629.71
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.483
174.966
2149.932
5374.830
10749.659
201.499.319
503.748.297
1007.496.594
20014.993.187
50037.482.968
1.00074.965.935
2.000149.931.870
5.000374.829.676
10.000749.659.351
20.0001.499.318.702
50.0003.748.296.756
100.0007.496.593.512
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0067
1.0000,0133
2.0000,0267
5.0000,0667
10.0000,1334
20.0000,2668
50.0000,6670
100.0001,3339
200.0002,6679
500.0006,6697
1.000.00013,339
2.000.00026,679
5.000.00066,697
10.000.000133,39
20.000.000266,79
50.000.000666,97
100.000.0001.333,9

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 5,117.28 0.00 5,601.59
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 5,433.44 5,547.91
VPBank
Techcombank 0.00 5,376.00 5,532.00
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 5,269.00 5,726.00

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.733,4
15.466,8
210.934
527.334
1054.668
20109.336
50273.340
100546.681
2001.093.362
5002.733.404
1.0005.466.808
2.00010.933.615
5.00027.334.038
10.00054.668.076
20.000109.336.152
50.000273.340.381
100.000546.680.761
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0915
1.0000,1829
2.0000,3658
5.0000,9146
10.0001,8292
20.0003,6584
50.0009,1461
100.00018,292
200.00036,584
500.00091,461
1.000.000182,92
2.000.000365,84
5.000.000914,61
10.000.0001.829,2
20.000.0003.658,4
50.000.0009.146,1
100.000.00018.292

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,218.00 2,279.00
Agribank
Vietinbank 0.00 2,210.00 2,290.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,216.96 2,309.41
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,221.00 2,367.00

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.130,8
12.261,6
24.523,3
511.308
1022.616
2045.233
50113.082
100226.164
200452.329
5001.130.822
1.0002.261.643
2.0004.523.286
5.00011.308.216
10.00022.616.432
20.00045.232.864
50.000113.082.160
100.000226.164.320
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2211
1.0000,4422
2.0000,8843
5.0002,2108
10.0004,4216
20.0008,8431
50.00022,108
100.00044,216
200.00088,431
500.000221,08
1.000.000442,16
2.000.000884,31
5.000.0002.210,8
10.000.0004.421,6
20.000.0008.843,1
50.000.00022.108
100.000.00044.216

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 272.00 347.00
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 297.12 331.07
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5150,61
1301,22
2602,43
51.506,1
103.012,2
206.024,3
5015.061
10030.122
20060.243
500150.608
1.000301.215
2.000602.430
5.0001.506.075
10.0003.012.150
20.0006.024.301
50.00015.060.751
100.00030.121.503
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6599
1.0003,3199
2.0006,6398
5.00016,599
10.00033,199
20.00066,398
50.000165,99
100.000331,99
200.000663,98
500.0001.659,9
1.000.0003.319,9
2.000.0006.639,8
5.000.00016.599
10.000.00033.199
20.000.00066.398
50.000.000165.994
100.000.000331.989

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 6,261.93 6,507.55
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.115,2
16.230,4
212.461
531.152
1062.304
20124.608
50311.520
100623.039
2001.246.079
5003.115.196
1.0006.230.393
2.00012.460.786
5.00031.151.965
10.00062.303.930
20.000124.607.860
50.000311.519.649
100.000623.039.298
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0803
1.0000,1605
2.0000,3210
5.0000,8025
10.0001,6050
20.0003,2101
50.0008,0252
100.00016,050
200.00032,101
500.00080,252
1.000.000160,50
2.000.000321,01
5.000.000802,52
10.000.0001.605,0
20.000.0003.210,1
50.000.0008.025,2
100.000.00016.050

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,307.00 2,370.00
Agribank
Vietinbank 0.00 2,311.00 2,361.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,293.31 2,388.94
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,271.00 2,519.00

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.182,8
12.365,5
24.731,1
511.828
1023.655
2047.311
50118.277
100236.554
200473.108
5001.182.771
1.0002.365.542
2.0004.731.084
5.00011.827.710
10.00023.655.420
20.00047.310.840
50.000118.277.101
100.000236.554.202
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2114
1.0000,4227
2.0000,8455
5.0002,1137
10.0004,2274
20.0008,4547
50.00021,137
100.00042,274
200.00084,547
500.000211,37
1.000.000422,74
2.000.000845,47
5.000.0002.113,7
10.000.0004.227,4
20.000.0008.454,7
50.000.00021.137
100.000.00042.274

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,329.00 16,427.00 16,769.00
Agribank 16,371.00 16,437.00 16,705.00
Vietinbank 16,281.00 16,381.00 16,781.00
NCB 16,235.00 16,325.00 16,759.00
Vietcombank 16,140.88 16,303.92 16,814.74
VPBank 16,349.00 16,382.00 16,734.00
Techcombank
EximBank
ACB 16,418.00 16,467.00 16,686.00
DongA Bank 16,340.00 16,440.00 16,660.00
Sacombank 16,372.00 16,472.00 16,685.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.238,1
116.476
232.952
582.381
10164.762
20329.523
50823.808
1001.647.615
2003.295.230
5008.238.075
1.00016.476.150
2.00032.952.301
5.00082.380.752
10.000164.761.504
20.000329.523.008
50.000823.807.521
100.0001.647.615.042
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0303
1.0000,0607
2.0000,1214
5.0000,3035
10.0000,6069
20.0001,2139
50.0003,0347
100.0006,0694
200.00012,139
500.00030,347
1.000.00060,694
2.000.000121,39
5.000.000303,47
10.000.000606,94
20.000.0001.213,9
50.000.0003.034,7
100.000.0006.069,4

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 680.77 687.65 746.59
Agribank 700.00 703.00 741.00
Vietinbank 664.03 708.37 732.03
NCB 619.00 689.00 750.00
Vietcombank 637.44 708.27 734.85
VPBank
Techcombank 694.00 702.00 783.00
EximBank
ACB 0.00 712.00 0.00
DongA Bank 660.00 700.00 730.00
Sacombank 0.00 695.00 780.00

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5357,19
1714,39
21.428,8
53.571,9
107.143,9
2014.288
5035.719
10071.439
200142.878
500357.194
1.000714.388
2.0001.428.777
5.0003.571.942
10.0007.143.883
20.00014.287.767
50.00035.719.417
100.00071.438.833
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6999
1.0001,3998
2.0002,7996
5.0006,9990
10.00013,998
20.00027,996
50.00069,990
100.000139,98
200.000279,96
500.000699,90
1.000.0001.399,8
2.000.0002.799,6
5.000.0006.999,0
10.000.00013.998
20.000.00027.996
50.000.00069.990
100.000.000139.980

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470.00 23,500.00 23,660.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,268.30 14,412.42 14,775.05
CAD ĐÔ CANADA 16,224.03 16,387.91 16,901.37
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,912.48 24,154.02 24,910.80
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,413.93 3,542.08
EUR EURO 25,380.46 25,636.83 26,593.52
GBP BẢNG ANH 28,435.16 28,722.38 29,445.06
HKD ĐÔ HONGKONG 2,964.81 2,994.76 3,088.59
INR RUPI ẤN ĐỘ - 312.02 324.26
JPY YÊN NHẬT 210.44 212.57 221.18
KRW WON HÀN QUỐC 16.75 18.61 20.39
KWD KUWAITI DINAR - 74,699.76 77,629.71
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,433.44 5,547.91
NOK KRONE NA UY - 2,216.96 2,309.41
RUB RÚP NGA - 297.12 331.07
SAR SAUDI RIAL - 6,261.93 6,507.55
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,293.31 2,388.94
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,140.88 16,303.92 16,814.74
THB BẠT THÁI LAN 637.44 708.27 734.85

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,485.00 23,495.00 23,655.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,231.00 14,361.00 14,831.00
CAD ĐÔ CANADA 16,365.00 16,481.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,135.00 24,286.00 24,619.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,413.00 3,543.00
EUR EURO 25,632.00 25,657.00 26,467.00
GBP BẢNG ANH 28,699.00 28,919.00 29,339.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,994.00 2,999.00 3,114.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.62 213.12 220.32
KRW WON HÀN QUỐC 17.45 18.25 21.05
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,210.00 2,290.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,311.00 2,361.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,281.00 16,381.00 16,781.00
THB BẠT THÁI LAN 664.03 708.37 732.03

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,500.00 23,660.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,195.00 14,281.00 14,647.00
CAD ĐÔ CANADA 16,311.00 16,410.00 16,759.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,045.00 24,190.00 24,712.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,420.00 3,513.00
EUR EURO 25,673.00 25,742.00 26,496.00
GBP BẢNG ANH 28,738.00 28,912.00 29,317.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986.00 3,007.00 3,076.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.77 213.05 220.08
KRW WON HÀN QUỐC 17.29 - 21.03
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,117.28 - 5,601.59
NOK KRONE NA UY - 2,218.00 2,279.00
RUB RÚP NGA - 272.00 347.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,307.00 2,370.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,329.00 16,427.00 16,769.00
THB BẠT THÁI LAN 680.77 687.65 746.59

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,590.00 23,600.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,266.00 14,323.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,433.00 16,499.00 16,769.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,256.00 24,354.00 24,812.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 28,752.00 28,926.00 29,358.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,000.00 3,012.00 3,078.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.72 216.08 219.58
KRW WON HÀN QUỐC - 18.54 20.24
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,371.00 16,437.00 16,705.00
THB BẠT THÁI LAN 700.00 703.00 741.00

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,520.00 23,670.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,248.00 14,347.00 14,922.00
CAD ĐÔ CANADA 16,253.00 16,405.00 16,854.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,021.00 24,226.00 24,755.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,524.00 25,700.00 26,377.00
GBP BẢNG ANH 28,488.00 28,709.00 29,394.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.16 214.72 220.36
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,349.00 16,382.00 16,734.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470.00 23,510.00 23,655.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,258.00 14,358.00 14,800.00
CAD ĐÔ CANADA 16,534.00 16,634.00 17,000.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,314.00 24,414.00 24,679.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,395.00 3,667.00
EUR EURO 25,788.00 25,888.00 26,300.00
GBP BẢNG ANH 29,053.00 29,153.00 29,373.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,948.00 3,161.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.00 218.00 221.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,269.00 5,726.00
NOK KRONE NA UY - 2,221.00 2,367.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,271.00 2,519.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,372.00 16,472.00 16,685.00
THB BẠT THÁI LAN - 695.00 780.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 23,500.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,282.00 14,339.00 14,588.00
CAD ĐÔ CANADA 16,589.00 16,639.00 16,860.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,380.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,772.00 25,836.00 26,180.00
GBP BẢNG ANH - 29,099.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,021.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 217.76 218.30 221.21
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,418.00 16,467.00 16,686.00
THB BẠT THÁI LAN - 712.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,520.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,360.00 14,410.00 14,620.00
CAD ĐÔ CANADA 16,450.00 16,510.00 16,740.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,310.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,680.00 25,750.00 26,100.00
GBP BẢNG ANH 28,880.00 28,990.00 29,380.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,020.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.00 216.00 218.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,340.00 16,440.00 16,660.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 - 23,500.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,341.00 - 14,384.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,199.00 - 24,272.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993 14,120 14,606
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,580 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,188 25,173
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,425 3,634
EUR EURO 25,625 25,728 26,278
GBP BẢNG ANH 28,306 28,563 29,174
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993 3,182
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 214.52 219.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,364
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,290 16,646
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,026 14,126 14,526
CAD ĐÔ CANADA 16,514 16,634 16,934
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,211 24,311 24,711
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,790 25,790 26,230
GBP BẢNG ANH 28,383 28,483 29,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,987 3,022 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.29 214.99 218.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250 16,300 16,600
THB BẠT THÁI LAN 688 710 755

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,312 14,442 14,830
CAD ĐÔ CANADA 16,537 16,694 17,249
CHF FRANCE THỤY SĨ 25,146
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,884 26,014 26,678
GBP BẢNG ANH 28,822 29,113 29,812
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.45 217.41 221.44
KRW WON HÀN QUỐC 20.46
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286 16,434 16,788
THB BẠT THÁI LAN 752.14

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,550.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,433.00 14,631.00
CAD ĐÔ CANADA 16,689.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,637.00 24,983.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,460.00 3,596.00
EUR EURO 26,076.00 26,438.00
GBP BẢNG ANH 29,159.00 29,572.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,016.00 3,083.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.46 221.30
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,202.00 2,323.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442.00 16,671.00
THB BẠT THÁI LAN 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,560 23,680
AUD ĐÔ LA ÚC 14,390 14,430 14,870
CAD ĐÔ CANADA 16,740 16,810 17,180
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,450 24,600 25,260
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,090 26,170 26,520
GBP BẢNG ANH 29,150 29,270 29,640
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217 217.7 221.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.3 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,410 16,430 16,660
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,484 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,206 16,634
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 24,034
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,173 3,549
EUR EURO 24,900 25,570
GBP BẢNG ANH 27,117 27,439
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.55 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 1,857 2,096
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,168 2,353
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,010 16,355
THB BẠT THÁI LAN 690 739

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470 23,490 23,640
AUD ĐÔ LA ÚC 13,785 13,840 14,236
CAD ĐÔ CANADA 16,056 16,169 16,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,488
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,073 25,174 25,662
GBP BẢNG ANH 27,364 27,474 27,980
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.5 210.3 214.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,123 16,388
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490.00 23,510.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,082.00 14,256.00 14,766.00
CAD ĐÔ CANADA 16,216.00 16,397.00 16,902.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,073.00 24,334.00 24,842.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,484.00 25,755.00 26,459.00
GBP BẢNG ANH 28,452.00 28,732.00 29,393.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,911.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.74 214.63 220.67
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,376.00 5,532.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 694.00 702.00 783.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,535.00 23,545.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 2,912.00 2,971.07 3,109.00
CAD ĐÔ CANADA 16,342.00 16,507.00 17,323.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 24,080.00 25,053.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,535.00 23,545.00 23,710.00
GBP BẢNG ANH 28,270.00 28,412.00 29,499.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.00 2,971.07 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.23 222.17
KRW WON HÀN QUỐC 251.31 411.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.31 411.58
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,046.00 16,208.00 16,912.00
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694.00 772.05

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,109 14,655
CAD ĐÔ CANADA 16,551 17,034
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,247 24,939
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,694 25,774 26,465
GBP BẢNG ANH 28,421 29,145 27,687
HKD ĐÔ HONGKONG 2,963 3,127
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.94 214.44 223.25
KRW WON HÀN QUỐC 18.44 21.29
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,276 16,696
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,236 14,250 14,853
CAD ĐÔ CANADA 16,435 16,452 17,141
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,226 24,251 25,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,437 3,583
EUR EURO 25,637 25,663 26,739
GBP BẢNG ANH 28,683 28,712 29,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982 2,985 3,110
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215 215 225
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,190 2,192 2,295
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,325 2,428
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,179 16,195 16,879
THB BẠT THÁI LAN 708 708 739

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,800 23,480
AUD ĐÔ LA ÚC 14,000 14,600 14,170
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,450 26,750 25,480
GBP BẢNG ANH 28,400 29,300 28,600
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920 3,150 2,950
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.500 221.500 211
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,020 16,800 16,200
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490 23,540 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,173 14,358 14,769
CAD ĐÔ CANADA 16,401 16,601 17,064
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,509 25,191
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,731 25,926 26,668
GBP BẢNG ANH 28,674 28,999 29,834
HKD ĐÔ HONGKONG 3,010 3,010 3,095
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.18 217.18 223.28
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.10 20.85
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180 16,350 16,803
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,270.00 14,390.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,512.00 16,642.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,475.00 24,655.00 24,986.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371.00 3,451.00 3,582.00
EUR EURO 25,903.00 26,053.00 26,466.00
GBP BẢNG ANH 28,931.00 29,151.00 29,592.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934.00 3,004.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.27 217.97 221.52
KRW WON HÀN QUỐC 18.47 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,259.00 16,399.00 16,716.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,404 14,605
CAD ĐÔ CANADA 16,690 16,923
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,623 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.38 221.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,428 16,658
THB BẠT THÁI LAN 664 775

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 23,500.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,167.00 14,257.00 14,786.00
CAD ĐÔ CANADA 16,310.00 16,400.00 16,833.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,997.00 24,127.00 24,794.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,331.00 25,441.00 26,394.00
GBP BẢNG ANH 28,532.00 28,652.00 29,311.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.83 215.03 220.36
KRW WON HÀN QUỐC 17.79 18.39 20.63
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,235.00 16,325.00 16,759.00
THB BẠT THÁI LAN 619.00 689.00 750.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,295 14,438 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,626 16,768 17,039
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,668 25,018
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,965 26,130 26,524
GBP BẢNG ANH 29,194 29,616
HKD ĐÔ HONGKONG 3,026 3,068
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.73 217.38 220.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287 16,436 16,669
THB BẠT THÁI LAN 700 738

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,358 14,661
CAD ĐÔ CANADA 16,631 17,602
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,032 26,419
GBP BẢNG ANH 29,139 29,547
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.83 221.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.28 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,378 16,700
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,396 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,678 16,976
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,619 25,030
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,975 26,022 26,527
GBP BẢNG ANH 29,196 29,617
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.50 221.81
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,420 16,721
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,515 23,545 23,715
AUD ĐÔ LA ÚC 14,187 14,331 14,701
CAD ĐÔ CANADA 16,385 16,551 17,080
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,175 24,419 25,194
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,453 3,587
EUR EURO 25,663 25,922 26,488
GBP BẢNG ANH 28,696 28,986 29,725
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 2,999 3,099
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 224
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,415 5,539
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,330 2,433
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134 16,297 16,818
THB BẠT THÁI LAN 638 709 742

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550 23,560 23,670
AUD ĐÔ LA ÚC 14,267 14,431 14,654
CAD ĐÔ CANADA 16,469 17,217
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,043 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,760 26,040 26,315
GBP BẢNG ANH 28,831 29,142 29,496
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 3,098
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.47 217.85 220.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,282 16,466 16,649
THB BẠT THÁI LAN 722.30 749

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,319 14,420 14,652
CAD ĐÔ CANADA 16,503 16,670 16,958
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,362 24,608 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,461 3,561
EUR EURO 25,958 26,036 26,425
GBP BẢNG ANH 28,914 29,118 29,521
HKD ĐÔ HONGKONG 2,981 3,011 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.92 218.1 221.76
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,203 2,285
RUB RÚP NGA 234 274 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,338 2,412
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,300 16,415 16,710
THB BẠT THÁI LAN 690.01 754.76

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 10:54:35 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,194 14,339 14,721
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,906 26,044 26,457
GBP BẢNG ANH 28,889 29,142 29,570
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.41 218.11 221.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,412 5,496
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,298 16,441 16,655
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb