Thông tin ty gia usd ngay hom nay tai han quoc mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về ty gia usd ngay hom nay tai han quoc mới nhất ngày 30/03/2020 trên website Ceblaza.net

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

[Cập nhật] Tỷ giá Yên Nhật ngày 30/3: Tăng nhẹ

Khảo sát lúc 10h30, tỷ giá Yên Nhật tiền mặt tại các ngân hàng lớn, giá mua dao động trong khoảng 212 – 218 VND/JPY; Tỷ giá bán ra trong phạm vi từ 218 – 224 VND/JPY. Trong đó, SCB là ngân hàng có giá mua Yên Nhật tiền mặt cao nhất 218,20 VND/JPY và giá bán cao nhất thuộc về TPBank, Vietinbank 224,88 VND/JPY.

Ngân hàng SCB bán chuyển khoản JPY với giá cao nhất là: 223,10 VND/JPY

Vietinbank giao dịch tiền mặt ở mức: 217,18 đồng (mua) và 224,88 đồng (bán).

Ngân hàng MBBank đang mua tiền mặt JPY với giá thấp nhất 212,00 VND/JPY; mua chuyển khoản giá thấp nhất 213,23 VND/JPY.

Techcombank giao dịch tiền mặt ở mức: 216,67 đồng (mua) và 223,64 đồng (bán).


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Tỷ giá ngoại tệ ngày 30/3: USD giảm giá -
Tỷ giá NDT hôm nay 30/3: Quay đầu giảm nhẹ -
Giá vàng hôm nay 30/3: Đà tăng chưa giảm -
Lý do giá xăng nhập hạ 50%, Việt Nam chỉ giảm 4.200 đồng/lít -
BoK sẽ cung cấp khoản vay 12 tỷ USD cho các ngân hàng trong nước -
Giá heo hơi hôm nay 30/3/2020: Giảm nhẹ -
Giá hồ tiêu hôm nay 30/3: Dự báo giá tiêu Tây Nguyên, miền Nam tăng trở lại -
URENCO nắm nhiều gói thầu vệ sinh môi trường “khủng” -
Chứng khoán châu Á giảm điểm phiên sáng 30/3 -
Yamaha 125ZR 20 năm tuổi ở Sài Gòn giá gần nửa tỷ -
Trái phiếu chính phủ: Sức cầu dài hạn vẫn cao, nhưng ngắn hạn 'Covid-19' là biến số lớn -
Chọn xong nhà thầu thực hiện gói thầu gần 118 tỷ tại Đà Nẵng -
Diễn biến dịch COVID-19 khiến VN-Index giảm mạnh ngay đầu phiên 30/3 -
Khối ngoại gia tăng bán ròng vì tác động COVID-19 -
Cổ phiếu ngân hàng tuần qua: Bất chấp VCB hồi phục, vốn hóa toàn ngành vẫn giảm hơn 17.300 tỉ đồng -
Dự báo giá cà phê tuần tới (31/3 - 4/4): Tiếp tục giảm vào đầu tuần -
Dự báo 'sốc' về giá vàng: Có thể tăng vọt lên 3.000 USD/ounce? -
Tỉ phú Việt trong “tâm bão” Covid-19 -
Ông Petri Deryng: TTCK Việt Nam đang quá rẻ và sớm hồi phục, sẽ mua thêm chứng chỉ quĩ Pyn Elite -
Tin chứng khoán ngày 30/3: Hạn chế tối thiểu di chuyển, đại gia Việt chia sẻ khó khăn chung -
Bàn tay nào đủ sức ngăn đà lao dốc của thị trường chứng khoán -

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 23,540.00 23,550.00 23,690.00
Vietinbank 23,555.00 23,565.00 23,725.00
BIDV 23,540.00 23,540.00 23,700.00
NCB 23,530.00 23,550.00 23,700.00
Vietcombank 23,510.00 23,540.00 23,700.00
VPBank 23,530.00 23,550.00 23,700.00
Techcombank 23,555.00 23,575.00 23,715.00
ACB 23,530.00 23,550.00 23,700.00
EximBank 23,530.00 0.00 23,550.00
DongA Bank 23,560.00 23,560.00 23,700.00
Sacombank 23,525.00 23,565.00 23,710.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.730
123.461
246.921
5117.303
10234.606
20469.211
501.173.028
1002.346.057
2004.692.113
50011.730.283
1.00023.460.567
2.00046.921.133
5.000117.302.833
10.000234.605.667
20.000469.211.334
50.0001.173.028.334
100.0002.346.056.668
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0213
1.0000,0426
2.0000,0852
5.0000,2131
10.0000,4262
20.0000,8525
50.0002,1312
100.0004,2625
200.0008,5249
500.00021,312
1.000.00042,625
2.000.00085,249
5.000.000213,12
10.000.000426,25
20.000.000852,49
50.000.0002.131,2
100.000.0004.262,5

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 14,050.00 14,107.00 14,482.00
Vietinbank 14,075.00 14,205.00 14,675.00
BIDV 14,067.00 14,152.00 14,516.00
NCB 14,028.00 14,118.00 14,647.00
Vietcombank 14,040.79 14,182.62 14,542.52
VPBank 14,226.00 14,325.00 14,903.00
Techcombank 14,116.00 14,292.00 14,874.00
ACB 14,359.00 14,416.00 14,667.00
EximBank 14,303.00 0.00 14,346.00
DongA Bank 14,430.00 14,480.00 14,680.00
Sacombank 14,377.00 14,477.00 14,687.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.210,5
114.421
228.842
572.105
10144.210
20288.420
50721.049
1001.442.098
2002.884.195
5007.210.488
1.00014.420.976
2.00028.841.951
5.00072.104.878
10.000144.209.756
20.000288.419.511
50.000721.048.778
100.0001.442.097.556
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0347
1.0000,0693
2.0000,1387
5.0000,3467
10.0000,6934
20.0001,3869
50.0003,4672
100.0006,9343
200.00013,869
500.00034,672
1.000.00069,343
2.000.000138,69
5.000.000346,72
10.000.000693,43
20.000.0001.386,9
50.000.0003.467,2
100.000.0006.934,3

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 16,588.00 16,655.00 16,928.00
Vietinbank 16,556.00 16,672.00 17,143.00
BIDV 16,526.00 16,626.00 16,980.00
NCB 16,513.00 16,603.00 17,036.00
Vietcombank 16,389.20 16,554.75 17,077.02
VPBank 16,508.00 16,663.00 17,113.00
Techcombank 16,491.00 16,681.00 17,234.00
ACB 16,654.00 16,704.00 16,926.00
EximBank
DongA Bank 16,720.00 16,780.00 17,010.00
Sacombank 16,635.00 16,735.00 16,945.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.354,4
116.709
233.418
583.544
10167.089
20334.177
50835.443
1001.670.887
2003.341.774
5008.354.434
1.00016.708.869
2.00033.417.738
5.00083.544.344
10.000167.088.689
20.000334.177.378
50.000835.443.445
100.0001.670.886.889
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0299
1.0000,0598
2.0000,1197
5.0000,2992
10.0000,5985
20.0001,1970
50.0002,9924
100.0005,9848
200.00011,970
500.00029,924
1.000.00059,848
2.000.000119,70
5.000.000299,24
10.000.000598,48
20.000.0001.197,0
50.000.0002.992,4
100.000.0005.984,8

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 24,212.00 24,309.00 24,765.00
Vietinbank 24,210.00 24,361.00 24,694.00
BIDV 24,141.00 24,287.00 24,794.00
NCB 24,120.00 24,250.00 24,902.00
Vietcombank 23,918.23 24,159.83 24,922.02
VPBank 24,336.00 24,544.00 25,076.00
Techcombank 24,301.00 24,567.00 25,224.00
ACB 0.00 24,627.00 0.00
EximBank 24,465.00 0.00 24,538.00
DongA Bank 22,610.00 24,680.00 23,080.00
Sacombank 24,606.00 24,706.00 24,971.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.280
124.560
249.121
5122.801
10245.603
20491.205
501.228.013
1002.456.026
2004.912.052
50012.280.130
1.00024.560.260
2.00049.120.520
5.000122.801.300
10.000245.602.600
20.000491.205.199
50.0001.228.012.999
100.0002.456.025.997
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0204
1.0000,0407
2.0000,0814
5.0000,2036
10.0000,4072
20.0000,8143
50.0002,0358
100.0004,0716
200.0008,1432
500.00020,358
1.000.00040,716
2.000.00081,432
5.000.000203,58
10.000.000407,16
20.000.000814,32
50.000.0002.035,8
100.000.0004.071,6

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
Vietinbank 0.00 3,434.00 3,564.00
BIDV 0.00 3,443.00 3,537.00
NCB
Vietcombank 0.00 3,426.24 3,555.60
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 3,403.00 3,675.00

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.741,6
13.483,2
26.966,4
517.416
1034.832
2069.664
50174.159
100348.318
200696.637
5001.741.591
1.0003.483.183
2.0006.966.366
5.00017.415.915
10.00034.831.829
20.00069.663.659
50.000174.159.147
100.000348.318.295
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1435
1.0000,2871
2.0000,5742
5.0001,4355
10.0002,8709
20.0005,7419
50.00014,355
100.00028,709
200.00057,419
500.000143,55
1.000.000287,09
2.000.000574,19
5.000.0001.435,5
10.000.0002.870,9
20.000.0005.741,9
50.000.00014.355
100.000.00028.709

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
Vietinbank 25,759.00 25,784.00 26,594.00
BIDV 25,833.00 25,903.00 26,667.00
NCB 25,497.00 25,607.00 26,558.00
Vietcombank 25,465.11 25,722.33 26,687.81
VPBank 25,896.00 26,075.00 26,760.00
Techcombank 25,851.00 26,126.00 26,862.00
ACB 26,021.00 26,086.00 26,433.00
EximBank
DongA Bank 26,080.00 26,160.00 26,510.00
Sacombank 26,076.00 26,176.00 26,491.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,513.000
125.999
251.998
5129.995
10259.990
20519.980
501.299.950
1002.599.900
2005.199.800
50012.999.500
1.00025.999.000
2.00051.998.000
5.000129.995.000
10.000259.990.000
20.000519.980.000
50.0001.299.950.000
100.0002.599.900.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0192
1.0000,0385
2.0000,0769
5.0000,1923
10.0000,3846
20.0000,7693
50.0001,9232
100.0003,8463
200.0007,6926
500.00019,232
1.000.00038,463
2.000.00076,926
5.000.000192,32
10.000.000384,63
20.000.000769,26
50.000.0001.923,2
100.000.0003.846,3

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 28,380.00 28,551.00 28,981.00
Vietinbank 28,442.00 28,662.00 29,082.00
BIDV 28,416.00 28,588.00 28,990.00
NCB 28,360.00 28,480.00 29,138.00
Vietcombank 28,206.30 28,491.21 29,214.20
VPBank 28,950.00 29,174.00 29,661.00
Techcombank 28,815.00 29,100.00 29,873.00
ACB 0.00 29,177.00 0.00
EximBank
DongA Bank 29,130.00 29,240.00 29,630.00
Sacombank 29,223.00 29,323.00 29,538.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.529
129.057
258.115
5145.286
10290.573
20581.146
501.452.864
1002.905.728
2005.811.456
50014.528.639
1.00029.057.279
2.00058.114.557
5.000145.286.393
10.000290.572.786
20.000581.145.571
50.0001.452.863.928
100.0002.905.727.857
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0172
1.0000,0344
2.0000,0688
5.0000,1721
10.0000,3441
20.0000,6883
50.0001,7207
100.0003,4415
200.0006,8830
500.00017,207
1.000.00034,415
2.000.00068,830
5.000.000172,07
10.000.000344,15
20.000.000688,30
50.000.0001.720,7
100.000.0003.441,5

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 2,999.00 3,011.00 3,078.00
Vietinbank 3,004.00 3,009.00 3,124.00
BIDV 2,992.00 3,013.00 3,082.00
NCB
Vietcombank 2,970.80 3,000.81 3,095.48
VPBank
Techcombank 0.00 2,920.00 3,120.00
ACB 0.00 3,027.00 0.00
EximBank
DongA Bank 2,410.00 3,030.00 2,920.00
Sacombank 0.00 2,956.00 3,168.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.512,9
13.025,8
26.051,6
515.129
1030.258
2060.516
50151.291
100302.582
200605.164
5001.512.909
1.0003.025.819
2.0006.051.638
5.00015.129.094
10.00030.258.188
20.00060.516.376
50.000151.290.940
100.000302.581.879
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1652
1.0000,3305
2.0000,6610
5.0001,6524
10.0003,3049
20.0006,6098
50.00016,524
100.00033,049
200.00066,098
500.000165,24
1.000.000330,49
2.000.000660,98
5.000.0001.652,4
10.000.0003.304,9
20.000.0006.609,8
50.000.00016.524
100.000.00033.049

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
Vietinbank
BIDV
NCB
Vietcombank 0.00 313.82 326.19
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5154,59
1309,18
2618,36
51.545,9
103.091,8
206.183,6
5015.459
10030.918
20061.836
500154.590
1.000309.181
2.000618.361
5.0001.545.903
10.0003.091.806
20.0006.183.613
50.00015.459.032
100.00030.918.064
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6172
1.0003,2344
2.0006,4687
5.00016,172
10.00032,344
20.00064,687
50.000161,72
100.000323,44
200.000646,87
500.0001.617,2
1.000.0003.234,4
2.000.0006.468,7
5.000.00016.172
10.000.00032.344
20.000.00064.687
50.000.000161.718
100.000.000323.436

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 213.55 214.91 218.38
Vietinbank 213.87 214.37 221.57
BIDV 211.47 212.75 219.81
NCB 214.53 215.73 221.06
Vietcombank 209.86 211.98 220.60
VPBank 214.97 216.54 221.19
Techcombank 215.02 215.93 223.19
ACB 217.47 218.02 220.91
EximBank
DongA Bank 213.00 217.00 220.00
Sacombank 217.00 218.00 222.00

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5109,06
1218,11
2436,23
51.090,6
102.181,1
204.362,3
5010.906
10021.811
20043.623
500109.057
1.000218.114
2.000436.228
5.0001.090.571
10.0002.181.142
20.0004.362.285
50.00010.905.712
100.00021.811.425
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,2924
1.0004,5848
2.0009,1695
5.00022,924
10.00045,848
20.00091,695
50.000229,24
100.000458,48
200.000916,95
500.0002.292,4
1.000.0004.584,8
2.000.0009.169,5
5.000.00022.924
10.000.00045.848
20.000.00091.695
50.000.000229.238
100.000.000458.475

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 0.00 18.60 20.31
Vietinbank 17.54 18.34 21.14
BIDV 17.41 0.00 21.16
NCB 17.90 18.50 20.73
Vietcombank 16.78 18.64 20.43
VPBank
Techcombank 0.00 0.00 23.00
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 18.00 20.00

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,6206
119,241
238,482
596,206
10192,41
20384,82
50962,06
1001.924,1
2003.848,2
5009.620,6
1.00019.241
2.00038.482
5.00096.206
10.000192.411
20.000384.823
50.000962.057
100.0001.924.113
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,5986
1005,1972
20010,394
50025,986
1.00051,972
2.000103,94
5.000259,86
10.000519,72
20.0001.039,4
50.0002.598,6
100.0005.197,2
200.00010.394
500.00025.986
1.000.00051.972
2.000.000103.944
5.000.000259.860
10.000.000519.720

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
Vietinbank
BIDV
NCB
Vietcombank 0.00 76,378.85 79,391.34
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.448
174.895
2149.791
5374.477
10748.954
201.497.907
503.744.769
1007.489.537
20014.979.075
50037.447.686
1.00074.895.373
2.000149.790.745
5.000374.476.863
10.000748.953.726
20.0001.497.907.452
50.0003.744.768.631
100.0007.489.537.262
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0067
1.0000,0134
2.0000,0267
5.0000,0668
10.0000,1335
20.0000,2670
50.0000,6676
100.0001,3352
200.0002,6704
500.0006,6760
1.000.00013,352
2.000.00026,704
5.000.00066,760
10.000.000133,52
20.000.000267,04
50.000.000667,60
100.000.0001.335,2

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
Vietinbank
BIDV 5,114.16 0.00 5,591.60
NCB
Vietcombank 0.00 5,398.67 5,513.57
VPBank
Techcombank 0.00 5,376.00 5,538.00
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 5,281.00 5,739.00

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.728,1
15.456,1
210.912
527.281
1054.561
20109.123
50272.806
100545.613
2001.091.226
5002.728.064
1.0005.456.129
2.00010.912.258
5.00027.280.645
10.00054.561.289
20.000109.122.579
50.000272.806.447
100.000545.612.894
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0916
1.0000,1833
2.0000,3666
5.0000,9164
10.0001,8328
20.0003,6656
50.0009,1640
100.00018,328
200.00036,656
500.00091,640
1.000.000183,28
2.000.000366,56
5.000.000916,40
10.000.0001.832,8
20.000.0003.665,6
50.000.0009.164,0
100.000.00018.328

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
Vietinbank 0.00 2,196.00 2,276.00
BIDV 0.00 2,216.00 2,277.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,208.14 2,300.70
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,226.00 2,373.00

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.106,7
12.213,3
24.426,6
511.067
1022.133
2044.266
50110.665
100221.331
200442.661
5001.106.653
1.0002.213.306
2.0004.426.612
5.00011.066.531
10.00022.133.062
20.00044.266.125
50.000110.665.311
100.000221.330.623
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2259
1.0000,4518
2.0000,9036
5.0002,2591
10.0004,5181
20.0009,0363
50.00022,591
100.00045,181
200.00090,363
500.000225,91
1.000.000451,81
2.000.000903,63
5.000.0002.259,1
10.000.0004.518,1
20.000.0009.036,3
50.000.00022.591
100.000.00045.181

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020


Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5148,12
1296,23
2592,46
51.481,2
102.962,3
205.924,6
5014.812
10029.623
20059.246
500148.115
1.000296.230
2.000592.460
5.0001.481.150
10.0002.962.300
20.0005.924.601
50.00014.811.502
100.00029.623.004
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6879
1.0003,3758
2.0006,7515
5.00016,879
10.00033,758
20.00067,515
50.000168,79
100.000337,58
200.000675,15
500.0001.687,9
1.000.0003.375,8
2.000.0006.751,5
5.000.00016.879
10.000.00033.758
20.000.00067.515
50.000.000168.788
100.000.000337.575

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
Vietinbank
BIDV
NCB
Vietcombank 0.00 6,275.07 6,522.56
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.106,3
16.212,6
212.425
531.063
1062.126
20124.251
50310.629
100621.257
2001.242.515
5003.106.287
1.0006.212.574
2.00012.425.148
5.00031.062.869
10.00062.125.738
20.000124.251.476
50.000310.628.689
100.000621.257.378
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0805
1.0000,1610
2.0000,3219
5.0000,8048
10.0001,6096
20.0003,2193
50.0008,0482
100.00016,096
200.00032,193
500.00080,482
1.000.000160,96
2.000.000321,93
5.000.000804,82
10.000.0001.609,6
20.000.0003.219,3
50.000.0008.048,2
100.000.00016.096

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
Vietinbank 0.00 2,339.00 2,389.00
BIDV 0.00 2,344.00 2,408.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,332.34 2,430.11
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,276.00 2,525.00

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.178,1
12.356,2
24.712,3
511.781
1023.562
2047.123
50117.808
100235.616
200471.232
5001.178.079
1.0002.356.158
2.0004.712.316
5.00011.780.789
10.00023.561.578
20.00047.123.157
50.000117.807.891
100.000235.615.783
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2122
1.0000,4244
2.0000,8488
5.0002,1221
10.0004,2442
20.0008,4884
50.00021,221
100.00042,442
200.00084,884
500.000212,21
1.000.000424,42
2.000.000848,84
5.000.0002.122,1
10.000.0004.244,2
20.000.0008.488,4
50.000.00021.221
100.000.00042.442

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 16,279.00 16,344.00 16,610.00
Vietinbank 16,221.00 16,321.00 16,721.00
BIDV 16,296.00 16,394.00 16,735.00
NCB 16,215.00 16,305.00 16,736.00
Vietcombank 16,092.57 16,255.12 16,767.94
VPBank 16,297.00 16,330.00 16,779.00
Techcombank
ACB 16,389.00 16,439.00 16,657.00
EximBank
DongA Bank 16,350.00 16,450.00 16,670.00
Sacombank 16,377.00 16,477.00 16,689.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.228,5
116.457
232.914
582.285
10164.569
20329.139
50822.847
1001.645.694
2003.291.388
5008.228.469
1.00016.456.938
2.00032.913.876
5.00082.284.691
10.000164.569.381
20.000329.138.763
50.000822.846.907
100.0001.645.693.813
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0304
1.0000,0608
2.0000,1215
5.0000,3038
10.0000,6076
20.0001,2153
50.0003,0382
100.0006,0765
200.00012,153
500.00030,382
1.000.00060,765
2.000.000121,53
5.000.000303,82
10.000.000607,65
20.000.0001.215,3
50.000.0003.038,2
100.000.0006.076,5

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 700.00 703.00 741.00
Vietinbank 672.12 716.46 740.12
BIDV 688.00 694.95 754.52
NCB 627.00 697.00 759.00
Vietcombank 641.47 712.74 739.65
VPBank
Techcombank 693.00 700.00 792.00
ACB 0.00 718.00 0.00
EximBank
DongA Bank 660.00 710.00 740.00
Sacombank 0.00 700.00 785.00

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5362,64
1725,28
21.450,6
53.626,4
107.252,8
2014.506
5036.264
10072.528
200145.055
500362.638
1.000725.277
2.0001.450.554
5.0003.626.384
10.0007.252.769
20.00014.505.537
50.00036.263.844
100.00072.527.687
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6894
1.0001,3788
2.0002,7576
5.0006,8939
10.00013,788
20.00027,576
50.00068,939
100.000137,88
200.000275,76
500.000689,39
1.000.0001.378,8
2.000.0002.757,6
5.000.0006.893,9
10.000.00013.788
20.000.00027.576
50.000.00068.939
100.000.000137.878

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510.00 23,540.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,040.79 14,182.62 14,542.52
CAD ĐÔ CANADA 16,389.20 16,554.75 17,077.02
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,918.23 24,159.83 24,922.02
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,426.24 3,555.60
EUR EURO 25,465.11 25,722.33 26,687.81
GBP BẢNG ANH 28,206.30 28,491.21 29,214.20
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970.80 3,000.81 3,095.48
INR RUPI ẤN ĐỘ - 313.82 326.19
JPY YÊN NHẬT 209.86 211.98 220.60
KRW WON HÀN QUỐC 16.78 18.64 20.43
KWD KUWAITI DINAR - 76,378.85 79,391.34
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,398.67 5,513.57
NOK KRONE NA UY - 2,208.14 2,300.70
RUB RÚP NGA - 303.16 337.87
SAR SAUDI RIAL - 6,275.07 6,522.56
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,332.34 2,430.11
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092.57 16,255.12 16,767.94
THB BẠT THÁI LAN 641.47 712.74 739.65

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,555.00 23,565.00 23,725.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,075.00 14,205.00 14,675.00
CAD ĐÔ CANADA 16,556.00 16,672.00 17,143.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,210.00 24,361.00 24,694.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,434.00 3,564.00
EUR EURO 25,759.00 25,784.00 26,594.00
GBP BẢNG ANH 28,442.00 28,662.00 29,082.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004.00 3,009.00 3,124.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.87 214.37 221.57
KRW WON HÀN QUỐC 17.54 18.34 21.14
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,196.00 2,276.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,339.00 2,389.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,221.00 16,321.00 16,721.00
THB BẠT THÁI LAN 672.12 716.46 740.12

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540.00 23,540.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,067.00 14,152.00 14,516.00
CAD ĐÔ CANADA 16,526.00 16,626.00 16,980.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,141.00 24,287.00 24,794.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,443.00 3,537.00
EUR EURO 25,833.00 25,903.00 26,667.00
GBP BẢNG ANH 28,416.00 28,588.00 28,990.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,013.00 3,082.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.47 212.75 219.81
KRW WON HÀN QUỐC 17.41 - 21.16
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,114.16 - 5,591.60
NOK KRONE NA UY - 2,216.00 2,277.00
RUB RÚP NGA - 275.00 351.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,344.00 2,408.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,296.00 16,394.00 16,735.00
THB BẠT THÁI LAN 688.00 694.95 754.52

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540.00 23,550.00 23,690.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,050.00 14,107.00 14,482.00
CAD ĐÔ CANADA 16,588.00 16,655.00 16,928.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,212.00 24,309.00 24,765.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 28,380.00 28,551.00 28,981.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,999.00 3,011.00 3,078.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.55 214.91 218.38
KRW WON HÀN QUỐC - 18.60 20.31
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,279.00 16,344.00 16,610.00
THB BẠT THÁI LAN 700.00 703.00 741.00

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,226.00 14,325.00 14,903.00
CAD ĐÔ CANADA 16,508.00 16,663.00 17,113.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,336.00 24,544.00 25,076.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,896.00 26,075.00 26,760.00
GBP BẢNG ANH 28,950.00 29,174.00 29,661.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.97 216.54 221.19
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,297.00 16,330.00 16,779.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525.00 23,565.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,377.00 14,477.00 14,687.00
CAD ĐÔ CANADA 16,635.00 16,735.00 16,945.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,606.00 24,706.00 24,971.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,403.00 3,675.00
EUR EURO 26,076.00 26,176.00 26,491.00
GBP BẢNG ANH 29,223.00 29,323.00 29,538.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,956.00 3,168.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 217.00 218.00 222.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,281.00 5,739.00
NOK KRONE NA UY - 2,226.00 2,373.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,276.00 2,525.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,377.00 16,477.00 16,689.00
THB BẠT THÁI LAN - 700.00 785.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,359.00 14,416.00 14,667.00
CAD ĐÔ CANADA 16,654.00 16,704.00 16,926.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,627.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 26,021.00 26,086.00 26,433.00
GBP BẢNG ANH - 29,177.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,027.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 217.47 218.02 220.91
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,389.00 16,439.00 16,657.00
THB BẠT THÁI LAN - 718.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,560.00 23,560.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,430.00 14,480.00 14,680.00
CAD ĐÔ CANADA 16,720.00 16,780.00 17,010.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,680.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 26,080.00 26,160.00 26,510.00
GBP BẢNG ANH 29,130.00 29,240.00 29,630.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,030.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 217.00 220.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,350.00 16,450.00 16,670.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 - 23,550.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,303.00 - 14,346.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,465.00 - 24,538.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993 14,120 14,606
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,580 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,188 25,173
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,425 3,634
EUR EURO 25,625 25,728 26,278
GBP BẢNG ANH 28,306 28,563 29,174
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993 3,182
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 214.52 219.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,364
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,290 16,646
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,026 14,126 14,526
CAD ĐÔ CANADA 16,514 16,634 16,934
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,211 24,311 24,711
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,790 25,790 26,230
GBP BẢNG ANH 28,383 28,483 29,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,987 3,022 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.29 214.99 218.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250 16,300 16,600
THB BẠT THÁI LAN 688 710 755

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,501 13,623 13,990
CAD ĐÔ CANADA 15,998 16,149 16,689
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,880 25,006 25,643
GBP BẢNG ANH 26,826 27,097 27,750
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.26 211.16 214.99
KRW WON HÀN QUỐC 19.87
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,909 16,053 16,395
THB BẠT THÁI LAN 746.42

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340.00 23,390.00 23,550.00 23,160.00 23,270.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,804.00 14,007.00
CAD ĐÔ CANADA 16,457.00 16,686.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,813.00 24,156.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,327.00 3,460.00
EUR EURO 25,112.00 25,466.00
GBP BẢNG ANH 27,630.00 28,031.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,994.00 3,061.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.06 214.86
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,112.00 2,227.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134.00 16,362.00
THB BẠT THÁI LAN 708.00 738.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,560 23,680
AUD ĐÔ LA ÚC 14,390 14,430 14,870
CAD ĐÔ CANADA 16,740 16,810 17,180
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,450 24,600 25,260
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,090 26,170 26,520
GBP BẢNG ANH 29,150 29,270 29,640
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217 217.7 221.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.3 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,410 16,430 16,660
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,484 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,206 16,634
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 24,034
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,173 3,549
EUR EURO 24,900 25,570
GBP BẢNG ANH 27,117 27,439
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.55 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 1,857 2,096
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,168 2,353
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,010 16,355
THB BẠT THÁI LAN 690 739

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470 23,490 23,640
AUD ĐÔ LA ÚC 13,785 13,840 14,236
CAD ĐÔ CANADA 16,056 16,169 16,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,488
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,073 25,174 25,662
GBP BẢNG ANH 27,364 27,474 27,980
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.5 210.3 214.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,123 16,388
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,555.00 23,575.00 23,715.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,116.00 14,292.00 14,874.00
CAD ĐÔ CANADA 16,491.00 16,681.00 17,234.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,301.00 24,567.00 25,224.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,851.00 26,126.00 26,862.00
GBP BẢNG ANH 28,815.00 29,100.00 29,873.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,920.00 3,120.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.02 215.93 223.19
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,376.00 5,538.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 693.00 700.00 792.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,535.00 23,545.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 2,912.00 2,971.07 3,109.00
CAD ĐÔ CANADA 16,342.00 16,507.00 17,323.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 24,080.00 25,053.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,535.00 23,545.00 23,710.00
GBP BẢNG ANH 28,270.00 28,412.00 29,499.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.00 2,971.07 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.23 222.17
KRW WON HÀN QUỐC 251.31 411.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.31 411.58
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,046.00 16,208.00 16,912.00
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694.00 772.05

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,109 14,655
CAD ĐÔ CANADA 16,551 17,034
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,247 24,939
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,694 25,774 26,465
GBP BẢNG ANH 28,421 29,145 27,687
HKD ĐÔ HONGKONG 2,963 3,127
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.94 214.44 223.25
KRW WON HÀN QUỐC 18.44 21.29
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,276 16,696
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340 23,350 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,626 13,640 14,248
CAD ĐÔ CANADA 16,123 16,139 16,838
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,439 23,463 24,468
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,305 3,308 3,454
EUR EURO 24,720 24,746 25,799
GBP BẢNG ANH 27,087 27,114 28,260
HKD ĐÔ HONGKONG 2,958 2,961 3,085
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209 209 218
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,056 2,058 2,197
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,223 2,225 2,346
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,838 15,854 16,579
THB BẠT THÁI LAN 706 707 737

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,260 23,600 23,380
AUD ĐÔ LA ÚC 13,419 14,165 13,486
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,709 25,843 24,833
GBP BẢNG ANH 26,764 27,747 26,898
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 3,072 2,984
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.710 219.710 209.760
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,872 16,452 15,951
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,330 23,380 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,260 13,445 13,822
CAD ĐÔ CANADA 15,945 16,145 16,586
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,237 23,507 24,150
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,604 24,799 25,490
GBP BẢNG ANH 26,709 27,034 27,795
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 2,989 3,072
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.30 209.30 215.03
KRW WON HÀN QUỐC 17.49 17.49 20.14
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,833 16,300 16,434
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360.00 23,390.00 23,540.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,337.00 13,457.00 13,776.00
CAD ĐÔ CANADA 16,034.00 16,164.00 16,491.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,442.00 23,622.00 23,975.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,213.00 3,293.00 3,427.00
EUR EURO 24,734.00 24,884.00 25,321.00
GBP BẢNG ANH 26,921.00 27,141.00 27,601.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,909.00 2,979.00 3,090.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.09 209.79 213.56
KRW WON HÀN QUỐC 17.79 19.78
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,885.00 16,025.00 16,361.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,330 23,350 23,470
AUD ĐÔ LA ÚC 13,285 13,475
CAD ĐÔ CANADA 15,973 16,196
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,042 24,380
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,255 25,432 25,783
GBP BẢNG ANH 26,902 27,279
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.83 216.91
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,045 16,273
THB BẠT THÁI LAN 659 772

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,028.00 14,118.00 14,647.00
CAD ĐÔ CANADA 16,513.00 16,603.00 17,036.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,120.00 24,250.00 24,902.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,497.00 25,607.00 26,558.00
GBP BẢNG ANH 28,360.00 28,480.00 29,138.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.53 215.73 221.06
KRW WON HÀN QUỐC 17.90 18.50 20.73
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,215.00 16,305.00 16,736.00
THB BẠT THÁI LAN 627.00 697.00 759.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,295 14,438 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,626 16,768 17,039
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,668 25,018
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,965 26,130 26,524
GBP BẢNG ANH 29,194 29,616
HKD ĐÔ HONGKONG 3,026 3,068
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.73 217.38 220.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287 16,436 16,669
THB BẠT THÁI LAN 700 738

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,400 23,415 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,598 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,165 17,590
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,008 25,632
GBP BẢNG ANH 27,125 28,885
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.55 219.29
KRW WON HÀN QUỐC 17.66 20.07
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,043 16,758
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,603 13,658 14,000
CAD ĐÔ CANADA 16,188 16,485
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,977 25,040 25,468
GBP BẢNG ANH 27,137 27,596
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.09 211.62 215.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,025 16,073 16,367
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,560
AUD ĐÔ LA ÚC 13,542 13,871
CAD ĐÔ CANADA 16,111 163,878
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,665 24,035
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,846 24,891 25,364
GBP BẢNG ANH 27,050 27,420
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.69 213.70
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,993 16,269
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,115 23,145 23,295
AUD ĐÔ LA ÚC 15,033 15,185 15,515
CAD ĐÔ CANADA 16,977 17,148 17,520
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,041 24,284 24,806
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,422 3,555
EUR EURO 25,511 25,768 26,292
GBP BẢNG ANH 29,601 29,900 30,236
HKD ĐÔ HONGKONG 2,932 2,962 3,012
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 221.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,505 5,631
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,410 2,507
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,501 16,668 16,893
THB BẠT THÁI LAN 645 717 756

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,395 23,405 23,510
AUD ĐÔ LA ÚC 13,708 13,866 14,110
CAD ĐÔ CANADA 16,129 16,887
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,354 24,733
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,923 25,194 25,514
GBP BẢNG ANH 27,240 27,535 27,930
HKD ĐÔ HONGKONG 2,966 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.47 212.80 215.54
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,983 16,164 16,366
THB BẠT THÁI LAN 720.30 748

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,315 23,335 23,515
AUD ĐÔ LA ÚC 13,791 13,888 14,119
CAD ĐÔ CANADA 16,160 16,323 16,606
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,636 23,875 24,228
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,342 3,438
EUR EURO 25,104 25,180 25,561
GBP BẢNG ANH 27,378 27,571 27,955
HKD ĐÔ HONGKONG 2,960 2,990 3,057
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.52 212.65 216.24
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,096 2,157
RUB RÚP NGA 235 275 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,255 2,320
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,026 16,139 16,421
THB BẠT THÁI LAN 689.42 753.9

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 11:35:20 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,572 13,717 14,092
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,886 25,024 25,435
GBP BẢNG ANH 26,994 27,247 27,669
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.02 211.72 215.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,313 5,388
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,978 16,121 16,332
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb