Thông tin ty gia usd ngan hang vcb hom nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về ty gia usd ngan hang vcb hom nay mới nhất ngày 17/01/2020 trên website Ceblaza.net

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

vietcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,080.00 23,110.00 23,230.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,669.20' 15,827.47 16,161.17
CAD ĐÔ CANADA 17,405.03' 17,580.84 17,951.50
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,532.07' 23,769.77 24,270.90
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,393.62 3,521.07
EUR EURO 25,425.93' 25,682.76 26,454.13
GBP BẢNG ANH 29,742.29' 30,042.72 30,370.86
HKD ĐÔ HONGKONG 2,930.11' 2,959.71 3,004.03
INR RUPI ẤN ĐỘ - 326.15 338.95
JPY YÊN NHẬT 202.43 204.47 211.63
KRW WON HÀN QUỐC 18.24' 19.20 21.04
KWD KUWAITI DINAR - 76,182.51 79,171.80
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,636.85 5,755.69
NOK KRONE NA UY - 2,561.38 2,668.23
RUB RÚP NGA - 375.64 418.57
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,403.95 2,494.23
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,925.33' 17,096.29 17,317.63
THB BẠT THÁI LAN 672.67 747.41 781.71

vietinbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,089.00 23,099.00 23,219.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,762.00' 15,892.00 16,362.00
CAD ĐÔ CANADA 17,531.00' 17,647.00 18,118.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,753.00' 23,904.00 24,237.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,408.00 3,538.00
EUR EURO 25,603.00' 25,628.00 26,438.00
GBP BẢNG ANH 29,850.00' 30,070.00 30,490.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,935.00 2,940.00 3,055.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.63 208.13 213.63
KRW WON HÀN QUỐC 18.18 18.98 21.78
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,573.00 2,653.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,422.00 2,472.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,963.00' 17,063.00 17,463.00
THB BẠT THÁI LAN 710.34 754.68 778.34

bidv

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

agribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,125.00 23,130.00 23,220.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,031.00 16,095.00 16,335.00
CAD ĐÔ CANADA 17,558.00 17,629.00 17,831.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,656.00 23,751.00 24,057.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 30,052.00 30,233.00 30,540.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,935.00 2,947.00 2,999.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.38 211.73 214.21
KRW WON HÀN QUỐC - 19.21 20.86
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,999.00 17,067.00 17,274.00
THB BẠT THÁI LAN 746.00 749.00 791.00

vpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,105.00 23,125.00 23,245.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,721.00' 15,830.00 16,205.00
CAD ĐÔ CANADA 17,466.00' 17,629.00 17,925.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,640.00' 23,841.00 24,200.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,437.00' 25,612.00 26,330.00
GBP BẢNG ANH 29,708.00' 29,937.00 30,517.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.51' 209.03 212.62
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,056.00' 17,091.00 17,341.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

sacombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,062.00 23,102.00 23,214.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,773.00 15,873.00 16,079.00
CAD ĐÔ CANADA 17,561.00 17,661.00 17,865.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,800.00 23,900.00 24,164.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,367.00 3,637.00
EUR EURO 25,596.00 25,696.00 26,000.00
GBP BẢNG ANH 30,087.00' 30,187.00 30,396.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,882.00 3,093.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.00 209.00 211.00
KRW WON HÀN QUỐC - 19.00 21.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,474.00 5,957.00
NOK KRONE NA UY - 2,525.00 2,677.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,376.00 2,627.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,004.00 17,104.00 17,308.00
THB BẠT THÁI LAN - 737.00 823.00

acb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,095.00 23,115.00 23,215.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,821.00 15,884.00 16,079.00
CAD ĐÔ CANADA 17,613.00 17,666.00 17,865.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,879.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,594.00 25,658.00 25,947.00
GBP BẢNG ANH - 30,126.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,964.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.51 209.04 211.39
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,059.00 17,111.00 17,303.00
THB BẠT THÁI LAN - 757.00 -

hsbc

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

dongabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,130.00 23,220.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,890.00' 15,940.00 16,110.00
CAD ĐÔ CANADA 17,620.00' 17,690.00 17,870.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,940.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,650.00' 25,730.00 25,990.00
GBP BẢNG ANH 29,980.00' 30,090.00 30,400.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 2,970.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 205.00 209.00 211.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,030.00' 17,130.00 17,300.00
THB BẠT THÁI LAN 700.00 750.00 780.00

tpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,060 23,105 23,238
AUD ĐÔ LA ÚC 15,691 15,735 16,065
CAD ĐÔ CANADA 17,447 17,559 17,927
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,518 23,571 24,198
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,385 3,399 3,527
EUR EURO 25,411 25,591 26,369
GBP BẢNG ANH 29,905 30,115 30,451
HKD ĐÔ HONGKONG 2,727 2,944 3,059
INR RUPI ẤN ĐỘ 310 322 334
JPY YÊN NHẬT 206.21 209.01 214.51
KRW WON HÀN QUỐC 19.18 19.19 21.02
KWD KUWAITI DINAR 77,138 77,188 78,026
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,652 5,593 5,894
NOK KRONE NA UY 2,452 2,570 2,678
RUB RÚP NGA 313 373 415
SAR SAUDI RIAL 6,045 6,163 6,407
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,288 2,420 2,510
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,994 17,042 17,274
THB BẠT THÁI LAN 737.26 751.62 786.12

eximbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100.00 - 23,120.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,885.00 - 15,933.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,837.00 - 23,909.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

vib

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100 23,120 23,230
AUD ĐÔ LA ÚC 15,635 15,777 16,148
CAD ĐÔ CANADA 17,427 17,568 17,889
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,515 24,448
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,390 3,543
EUR EURO 25,413 25,515 25,981
GBP BẢNG ANH 29,766 30,036 30,506
HKD ĐÔ HONGKONG 2,886 3,120
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.57 209.46 213.29
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,487 2,678
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,857 17,010 17,329
THB BẠT THÁI LAN

shb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,120 23,225
AUD ĐÔ LA ÚC 15,720 15,810 16,050
CAD ĐÔ CANADA 17,574 17,674 17,879
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,534 23,664 23,964
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,608 25,608 25,928
GBP BẢNG ANH 30,081 30,201 30,591
HKD ĐÔ HONGKONG 2,921 2,961 3,011
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.93 210.73 213.53
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,994 17,064 17,284
THB BẠT THÁI LAN 728 750 795

ocb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110 23,130 23,220
AUD ĐÔ LA ÚC 15,733 15,875 16,250
CAD ĐÔ CANADA 17,442 17,608 18,135
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,174
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,473 25,601 26,194
GBP BẢNG ANH 29,770 30,071 30,711
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.16 210.05 213.41
KRW WON HÀN QUỐC 21.11
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,898 17,051 17,374
THB BẠT THÁI LAN 794.05

shinhanbank

vietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090.00 23,130.00 23,230.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,859.00 15,907.00 16,079.00
CAD ĐÔ CANADA 17,610.00 17,663.00 17,854.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,556.00 25,633.00 25,909.00
GBP BẢNG ANH 30,012.00 30,102.00 30,427.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.96 210.59 212.86
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,044.00 17,095.00 17,280.00
THB BẠT THÁI LAN

pgbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,080.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,809.00 15,988.00
CAD ĐÔ CANADA 17,624.00 17,839.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,673.00 23,949.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,391.00 3,518.00
EUR EURO 25,597.00 25,894.00
GBP BẢNG ANH 30,110.00 30,460.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,956.00 3,016.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.25 212.72
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,570.00 2,688.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,061.00 17,257.00
THB BẠT THÁI LAN 752.00 781.00

scb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,480 23,130 23,220
AUD ĐÔ LA ÚC 15,850 15,900 16,190
CAD ĐÔ CANADA 17,650 17,720 17,910
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,530 23,670 24,090
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,620 25,700 25,980
GBP BẢNG ANH 30,080 30,200 30,510
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.5 211.1 213.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.8 22
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,070 17,090 17,330
THB BẠT THÁI LAN

maritimebank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,115 23,225
AUD ĐÔ LA ÚC 15,735 16,063
CAD ĐÔ CANADA 17,638 17,894
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,634 23,979
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,257 3,637
EUR EURO 25,469 25,999
GBP BẢNG ANH 30,126 30,448
HKD ĐÔ HONGKONG 2,922 3,046
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.28 212.98
KRW WON HÀN QUỐC 18.82 20.81
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,454 2,773
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,345 2,542
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,978 17,324
THB BẠT THÁI LAN 737 789

abbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100 23,120 23,210
AUD ĐÔ LA ÚC 15,675 15,738 16,001
CAD ĐÔ CANADA 17,522 17,645 17,840
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,618 23,978
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,451 25,553 25,909
GBP BẢNG ANH 29,964 30,085 30,460
HKD ĐÔ HONGKONG 2,950 3,018
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.3 210.1 213
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,039 17,249
THB BẠT THÁI LAN

techcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,086.00 23,106.00 23,226.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,580.00' 15,819.00 16,322.00
CAD ĐÔ CANADA 17,356.00' 17,572.00 18,074.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,613.00' 23,856.00 24,359.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,387.00' 25,694.00 26,394.00
GBP BẢNG ANH 29,670.00' 30,005.00 30,607.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,850.00 3,050.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.45 208.64 214.64
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,631.00 5,783.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 733.00 738.00 878.00

citibank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

mbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,095.00 23,105.00 23,235.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,628.00 15,786.00 16,315.00
CAD ĐÔ CANADA 17,389.00 17,565.00 18,083.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,365.00 23,601.00 24,189.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,365.00 25,492.00 26,355.00
GBP BẢNG ANH 29,846.00 29,996.00 30,688.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,890.00 2,948.53 3,048.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.00 210.05 215.16
KRW WON HÀN QUỐC 18.90 21.66
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 302.82 537.30
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,842.00 17,012.00 17,392.00
THB BẠT THÁI LAN 712.80 720.00 783.69

lienvietpostbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110 23,130 23,210
AUD ĐÔ LA ÚC 15,744 16,053
CAD ĐÔ CANADA 17,553 17,943
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,621 24,002
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,465 25,545 25,939
GBP BẢNG ANH 30,064 30,508
HKD ĐÔ HONGKONG 2,910 3,061
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.44 209.94 213.37
KRW WON HÀN QUỐC 19.09 21.87
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,000 17,305
THB BẠT THÁI LAN

seabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

standartchartered

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,060 23,070 23,270
AUD ĐÔ LA ÚC 15,560 15,576 16,229
CAD ĐÔ CANADA 17,356 17,374 18,101
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,291 23,315 24,291
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,369 3,373 3,514
EUR EURO 25,177 25,203 26,256
GBP BẢNG ANH 29,622 29,652 30,895
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920 2,923 3,046
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207 207 216
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,577 2,580 2,690
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,422 2,425 2,530
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,784 16,801 17,504
THB BẠT THÁI LAN 752 753 785

pvcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100 23,220 23,120
AUD ĐÔ LA ÚC 15,719 16,006 15,798
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,524 26,338 25,652
GBP BẢNG ANH 30,087 30,617 30,238
HKD ĐÔ HONGKONG 2,936 3,008 2,951
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.500 214.030 208.540
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,979 17,310 17,064
THB BẠT THÁI LAN

anz

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55' 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559' 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339' - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

coopbank

bidc

uob

firstbank

wooribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

namabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,060 23,110 23,235
AUD ĐÔ LA ÚC 15,723 15,908 16,107
CAD ĐÔ CANADA 17,465 17,665 17,871
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,306 23,576 24,113
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,462 25,657 25,927
GBP BẢNG ANH 29,740 30,065 30,519
HKD ĐÔ HONGKONG 2,951 2,951 3,020
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.33 210.33 212.79
KRW WON HÀN QUỐC 18.72 18.72 21.53
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,919 17,089 17,301
THB BẠT THÁI LAN

saigonbank

bacabank

hdbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,105 23,125 23,225
AUD ĐÔ LA ÚC 15,763 15,797 16,053
CAD ĐÔ CANADA 17,613 17,647 17,857
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,626 23,686 23,937
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,563 25,610 25,891
GBP BẢNG ANH 30,100 30,170 30,426
HKD ĐÔ HONGKONG 2,962 3,006
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.72 210.01 213.08
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,017 17,067 17,262
THB BẠT THÁI LAN 743.34 753.01 783.81

vietcapitalbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,105 23,125 23,225
AUD ĐÔ LA ÚC 15,599 15,757 16,099
CAD ĐÔ CANADA 17,427 17,593 17,964
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,308 23,543 24,029
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,363 25,620 26,379
GBP BẢNG ANH 29,934 30,236 30,556
HKD ĐÔ HONGKONG 2,924 2,954 3,008
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 205.03 207.1 213
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,896 17,067 17,278
THB BẠT THÁI LAN 668 743 787

vietabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100.00 23,130.00 23,220.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,787.00 15,907.00 16,111.00
CAD ĐÔ CANADA 17,522.00 17,652.00 17,870.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,515.00 23,695.00 23,940.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,324.00 3,404.00 3,491.00
EUR EURO 25,474.00 25,624.00 25,924.00
GBP BẢNG ANH 29,886.00 30,106.00 30,452.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,872.00 2,942.00 3,025.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.80 210.50 212.94
KRW WON HÀN QUỐC 19.60 20.35
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,940.00 17,080.00 17,294.00
THB BẠT THÁI LAN

gpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100 23,130 23,220
AUD ĐÔ LA ÚC 15,963 16,147
CAD ĐÔ CANADA 17,773 17,974
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,777 24,056
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,598 25,777 26,075
GBP BẢNG ANH 30,340 30,690
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.50 214.95
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,075 17,268
THB BẠT THÁI LAN 706 823

ncb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090.00 23,110.00 23,230.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,779.00' 15,869.00 16,152.00
CAD ĐÔ CANADA 17,519.00' 17,609.00 17,913.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,737.00' 23,867.00 24,186.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,512.00' 25,622.00 26,257.00
GBP BẢNG ANH 29,935.00' 30,055.00 30,376.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 20,737.00' 20,857.00 21,230.00
KRW WON HÀN QUỐC 18.47' 19.07 21.30
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,974.00' 17,064.00 17,353.00
THB BẠT THÁI LAN 656.00 726.00 787.00

kienlongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,130 23,220
AUD ĐÔ LA ÚC 15,737 15,885 16,095
CAD ĐÔ CANADA 17,515 17,659 17,859
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,707 23,978
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,465 25,629 25,921
GBP BẢNG ANH 30,088 30,430
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 3,000
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.90 210.53 212.88
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,938 17,089 17,281
THB BẠT THÁI LAN 742 778

oceanbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,105 23,120 23,220
AUD ĐÔ LA ÚC 15,756 16,029
CAD ĐÔ CANADA 17,591 17,870
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,577 25,890
GBP BẢNG ANH 30,111 30,446
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.10 213.07
KRW WON HÀN QUỐC 18.91 21.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,007 17,287
THB BẠT THÁI LAN

cbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,095 23,115 23,235
AUD ĐÔ LA ÚC 15,719 15,782 16,030
CAD ĐÔ CANADA 17,615 17,867
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,507 25,571 25,913
GBP BẢNG ANH 30,090 30,483
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.63 210.16 213.06
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,981 17,033 17,278
THB BẠT THÁI LAN

baovietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110 23,130 23,230
AUD ĐÔ LA ÚC 15,744 16,057
CAD ĐÔ CANADA 17,612 17,873
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,644 23,973
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,520 25,566 25,917
GBP BẢNG ANH 30,116 30,449
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.23 212.92
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,025 17,279
THB BẠT THÁI LAN

vbsp

vdb

publicbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,075 23,105 23,235
AUD ĐÔ LA ÚC 15,572 15,730 16,071
CAD ĐÔ CANADA 17,377 17,553 17,933
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,329 23,565 24,072
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,381 3,512
EUR EURO 25,340 25,596 25,962
GBP BẢNG ANH 29,817 30,118 30,457
HKD ĐÔ HONGKONG 2,930 2,960 3,010
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 204 206 214
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,605 5,734
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,396 2,492
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,866 17,037 17,267
THB BẠT THÁI LAN 671 746 786

indovinabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,140 23,210
AUD ĐÔ LA ÚC 15,612 15,789 16,400
CAD ĐÔ CANADA 17,356 18,164
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,167 24,499
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,332 25,607 25,881
GBP BẢNG ANH 29,808 30,129 30,491
HKD ĐÔ HONGKONG 2,931 3,038
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.98 210.28 213.07
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,881 17,071 17,248
THB BẠT THÁI LAN 764.3 794

vrbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,100 23,110 23,230
AUD ĐÔ LA ÚC 15,692 15,803 16,021
CAD ĐÔ CANADA 17,453 17,629 17,891
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,438 23,675 23,968
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,398 3,488
EUR EURO 25,515 25,592 25,923
GBP BẢNG ANH 29,903 30,114 30,460
HKD ĐÔ HONGKONG 2,924 2,954 3,014
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.13 210.23 213.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,575 2,644
RUB RÚP NGA 296 346 403
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,410 2,474
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,921 17,040 17,302
THB BẠT THÁI LAN 731.29 798.03

hongleongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,105 23,125 23,225
AUD ĐÔ LA ÚC 15,617 15,762 16,040
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,453 25,591 25,898
GBP BẢNG ANH 29,877 30,130 30,449
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.67 210.37 212.96
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,637 5,699
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,921 17,064 17,241
THB BẠT THÁI LAN

Liên quan ty gia usd ngan hang vcb hom nay

Ty gia usd mua vao cua ngan hang ngoai thuong Ty gia usd ngan hang cong thuong ngay hom nay Ty gia usd ngay hom nay cua ngan hang vietcombank Ty gia usd hom nay tai ngan hang cong thuong Ty gia usd hom nay cua ngan hang vietcombank Ty gia usd ban ra cua ngan hang ngoai thuong Ty gia usd ban ra cua ngan hang vietcombank Ty gia usd hom nay tai ngan hang vietcombank Ty gia usd thi truong cho den ngay hom nay Ty gia usd tai ngan hang nha nuoc viet nam Ty gia usd tren thi truong cho den hom nay Ty gia usd lien ngan hang nha nuoc hom nay Gia usd hom nay cua ngan hang vietcombank Ty gia usd ngan hang dau tu va phat trien Ty gia usd ngan hang phat trien nong thon Ty gia usd ban ra ngan hang ngoai thuong Gia usd tai tiem vang ngoc ha quang binh Xem ty gia usd tai ngan hang vietcombank Ty gia usd ngan hang sai gon cong thuong Ty gia usd tren thi truong ngay hom nay Ty gia usd thi truong tu do ngay hom nay Ty gia usd hom nay ngan hang cong thuong Ty gia usd ngan hang cong thuong hom nay Ty gia usd hom nay tai ngan hang dong a Ty gia usd ngan hang sai gon thuong tin Gia usd thi truong cho den ngay hom nay Ty gia usd tu do tren thi truong ha noi Ty gia usd hom nay ngan hang vietinbank Gia usd hom nay tai thi truong viet nam Ty gia usd ngay hom nay cua vietcombank Ty gia usd vietcombank chi nhanh tphcm Ty gia usd ban ra ngan hang vietcombank Ty gia usd cua vietcombank ngay hom nay Ty gia usd ngan hang dau tu phat trien Gia usd ngan hang phat trien nong thon Gia usd ngan hang dau tu va phat trien Xem ty gia usd ngan hang ngoai thuong Ty gia usd hom nay thi truong cho den Gia usd hom nay ngan hang ngoai thuong Gia usd ngan hang cong thuong hom nay Gia usd hom nay ngan hang vietcombank Gia usd ngan hang dong a ngay hom nay Ty gia usd ngan hang acb ngay hom nay Gia usd hom nay tai bao tin minh chau Ty gia usd hom nay cua lien ngan hang Gia usd ngan hang vietcombank hom nay Ty gia usd tai ngan hang ngoai thuong Ty gia usd thi truong lien ngan hang Ty gia usd ngan hang shinhan vietnam Xem ty gia usd ngan hang techcombank