Thông tin tỷ giá đô la mỹ so với baht thái mới nhất

0

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá đô la mỹ so với baht thái mới nhất ngày 19/05/2019 trên website Ceblaza.net

Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15.888,6815.984,5916.256,30
CAD17.070,7017.225,7317.518,54
CHF22.865,2323.026,4123.324,33
DKK-3.447,553.555,59
EUR25.944,5726.022,6426.750,94
GBP29.577,2429.785,7430.050,66
HKD2.937,132.957,833.002,10
INR-332,30345,34
JPY209,89212,01219,63
KRW17,9318,8720,46
KWD-76.779,6479.791,72
MYR-5.571,945.644,03
NOK-2.631,972.714,45
RUB-360,83402,07
SAR-6.222,726.466,84
SEK-2.397,052.457,38
SGD16.821,4116.939,9917.124,87
THB722,85722,85753,00
USD23.330,0023.330,0023.450,00
Cập nhật lúc 17:31:49 19/05/2019

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.255,0023.260,0023.360,00
EUR25.818,0025.882,0026.214,00
GBP29.473,0029.651,0029.956,00
HKD2.929,002.941,002.993,00
CHF22.824,0022.916,0023.205,00
JPY209,35210,69213,14
AUD15.862,0015.926,0016.165,00
SGD16.798,0016.866,0017.068,00
THB712,00715,00753,00
CAD17.133,0017.202,0017.396,00
NZD-15.069,0015.351,00

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.305,0023.345,0023.460,0023.450,00
AUD15.875,0015.975,0016.283,0016.183,00
CAD17.190,0017.290,0017.599,0017.499,00
CHF22.955,0023.055,0023.367,0023.317,00
EUR25.911,0026.011,0026.376,0026.326,00
GBP29.566,0029.666,0029.982,0029.882,00
JPY210,08211,58214,68213,68
SGD16.788,0016.888,0017.198,0017.098,00
THB-710,00800,00795,00
LAK-2,57-2,71
KHR-5,73-5,81
HKD-2.890,00-3.101,00
NZD-15.058,00-15.470,00
SEK-2.334,00-2.584,00
CNY-3.313,00-3.484,00
KRW-19,18-20,78
NOK-2.632,00-2.787,00
TWD-727,00-823,00
PHP-439,00-468,00
MYR-5.435,00-5.911,00
DKK-3.412,00-3.684,00

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (Bidv)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.330,0023.330,0023.450,00
USD (5-20)23.315,00--
USD (1-2)23.270,00--
EUR25.919,0025.989,0026.663,00
GBP29.571,0029.750,0030.070,00
HKD2.928,002.948,003.012,00
CHF22.892,0023.030,0023.365,00
JPY210,52211,79215,88
THB657,08706,54765,85
AUD15.920,0016.016,0016.206,00
CAD17.134,0017.255,0017.474,00
SGD16.809,0016.911,0017.130,00
SEK-2.395,002.456,00
LAK-2,472,96
DKK-3.457,003.546,00
NOK-2.637,002.705,00
CNY-3.342,003.432,00
RUB-328,00403,00
NZD15.081,0015.172,0015.423,00
KRW17,61-21,37
MYR5.262,78-5.735,52
TWD677,39-764,42

Ngân hàng TMCP Đông Á (Dong A Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.360,0023.360,0023.450,0023.450,00
AUD15.950,0015.980,0016.180,0016.170,00
CAD17.260,0017.290,0017.480,0017.470,00
CHF22.610,0023.020,0023.080,0023.270,00
EUR25.910,0025.960,0026.270,0026.260,00
GBP29.510,0029.600,0029.950,0029.940,00
HKD2.410,002.960,002.920,003.010,00
JPY207,20211,40213,30213,60
NZD-15.170,00-15.490,00
SGD16.560,0016.890,0017.070,0017.070,00
THB660,00720,00750,00750,00

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.330,0023.350,0023.440,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.265,0023.350,0023.440,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.683,0023.350,0023.440,00
Bảng Anh29.506,0029.595,0029.913,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.964,002.996,00
Franc Thụy Sĩ22.959,0023.028,0023.276,00
Yên Nhật210,78211,41213,69
Ðô-la Úc15.934,0015.982,0016.154,00
Ðô-la Canada17.243,0017.295,0017.481,00
Ðô-la Singapore16.846,0016.897,0017.078,00
Đồng Euro25.882,0025.960,0026.239,00
Ðô-la New Zealand15.095,0015.170,0015.348,00
Bat Thái Lan713,00731,00744,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.344,003.424,00

Ngân hàng HSBC

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.350,0023.350,0023.450,0023.450,00
Bảng Anh (GBP)29.170,0029.510,0030.326,0030.326,00
Ðồng Euro (EUR)25.638,0025.805,0026.518,0026.518,00
Yên Nhật (JPY)207,92210,56215,94215,94
Ðô la Úc (AUD)15.716,0015.867,0016.371,0016.371,00
Ðô la Singapore (SGD)16.600,0016.794,0017.258,0017.258,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.907,002.941,003.022,003.022,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)16.941,0017.139,0017.613,0017.613,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)22.878,0022.878,0023.510,0023.510,00
Ðô la New Zealand (NZD)15.106,0015.106,0015.524,0015.524,00
Bat Thái Lan(THB)714,00714,00763,00763,00

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritimebank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.340,0023.450,00
AUD15.994,0016.260,00
CAD17.239,0017.515,00
CHF23.006,0023.328,00
CNY3.295,003.447,00
DKK3.457,003.581,00
EUR25.992,0026.302,00
GBP29.728,0030.113,00
HKD2.943,003.018,00
JPY211,39214,55
KRW19,0220,31
NOK2.623,002.705,00
NZD15.180,0015.488,00
SEK2.383,002.480,00
SGD16.932,0017.133,00
THB719,60754,00

Ngân hàng TMCP Quân đội (Mbbank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.320,0023.330,0023.455,00
USD (USD 5-20)23.310,00--
USD (Dưới 5 USD)23.300,00--
EUR25.580,0025.709,0026.697,00
GBP29.467,0029.615,0030.167,00
JPY208,00209,37214,87
HKD2.812,002.869,003.102,00
CNY-3.329,003.544,00
AUD15.679,0015.837,0016.321,00
NZD14.854,0015.004,0015.665,00
CAD16.868,0017.038,0017.607,00
SGD16.586,0016.754,0017.231,00
THB636,57643,00770,42
CHF22.551,0022.779,0023.364,00
RUB-290,75502,58
KRW-19,3424,16
LAK-2,552,96
KHR---
SEK---

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (Scb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.265,0023.370,0023.460,0023.460,00
USD(5-20)23.315,0023.370,0023.460,0023.460,00
USD(50-100)23.345,0023.370,0023.460,0023.460,00
EUR25.900,0025.980,0026.290,0026.290,00
GBP29.490,0029.610,0030.030,0030.010,00
JPY210,90211,50214,80214,70
CHF22.810,0022.950,0023.560,0023.420,00
CAD17.240,0017.310,0017.540,0017.540,00
AUD15.890,0015.940,0016.240,0016.240,00
SGD16.825,0016.942,0017.200,0017.130,00
NZD-15.140,00-15.460,00
KRW-19,40-21,40

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (Shb)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.240,0023.250,0023.360,00
EUR25.967,0025.967,0026.247,00
JPY210,86211,46213,96
AUD15.892,0015.982,0016.192,00
SGD16.854,0016.924,0017.124,00
GBP29.604,0029.724,0030.074,00
CAD17.142,0017.242,0017.437,00
HKD2.909,002.949,002.999,00
CHF22.869,0022.999,0023.269,00
THB701,00723,00768,00
CNY-3.359,003.424,00

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.810,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.910,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.310,0023.330,0023.450,00
JPYĐồng Yên Nhật209,20210,40216,56
AUDĐô Úc15.613,0015.855,0016.374,00
CADĐô Canada16.962,0017.162,0017.698,00
GBPBảng Anh29.152,0029.529,0030.094,00
CHFFranc Thụy Sĩ22.695,0022.913,0023.458,00
SGDĐô Singapore16.646,0016.807,0017.257,00
EUREuro25.626,0025.887,0026.510,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.251,003.511,00
HKDĐô Hồng Kông-2.729,003.230,00
THBBạt Thái Lan706,00714,00845,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.528,005.682,00
KRWKorean Won--23,00

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (Tpbank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.335,0023.331,0023.449,00
THBBaht/Satang689,94717,07769,26
SGDSingapore Dollar16.936,0016.941,0017.124,00
SEKKrona/Ore2.586,002.586,002.602,00
SARSaudi Rial4.967,004.857,008.729,00
RUBRUBLE/Kopecks288,00330,00374,00
NZDDollar/Cents15.243,0015.343,0015.693,00
NOKKrona/Ore2.594,002.743,002.834,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.625,005.625,005.945,00
KWDKuwaiti Dinar75.909,0075.759,0078.657,00
KRWWON18,5819,5220,62
JPYJapanese Yen208,30211,50217,98
INRIndian Rupee340,00230,00434,00
HKDDollar HongKong/Cents2.680,002.964,003.108,00
GBPGreat British Pound29.578,0029.786,0030.050,00
EUREuro25.936,0026.024,0026.750,00
DKKKrona/Ore3.208,003.108,004.506,00
CNYChinese Yuan3.431,003.371,003.661,00
CHFFranc/Centimes22.842,0023.028,0023.324,00
CADCanadian Dollar17.085,0017.226,0017.517,00
AUDAustralian Dollar15.939,0015.985,0016.255,00

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-15.841,0015.971,0016.341,00
CAD-17.110,0017.226,0017.597,00
CHF-22.865,0023.016,0023.349,00
CNY--3.355,003.415,00
DKK--3.449,003.579,00
EUR-25.895,00 (€50, €100)
25.885,00 (< €50)
25.915,0026.630,00
GBP-29.494,0029.714,0030.134,00
HKD-2.940,002.957,003.057,00
JPY-211,05212,00217,55
KRW-17,7919,1920,59
LAK--2,502,95
NOK--2.628,002.708,00
NZD-15.067,0015.150,0015.437,00
SEK--2.401,002.451,00
SGD-16.788,0016.888,0017.193,00
THB-684,33728,67752,33
USD23.054,0023.337,00 ($50, $100)
23.327,00 (< $50)
23.347,0023.467,00

Video clip liên quan tỷ giá đô la mỹ so với baht thái

Cuộc sống thái 🇹🇭 - các loại tiền thái lan ( baht)

Chia sẻ kinh nghiệm du lịch thái lan - ăn gì ngày đầu ở bangkok?

Tỷ giá usd hôm nay 25/2: giảm nhẹ so với euro, bảng anh

đổi tiền thái lan một trong những tờ tiền đẹp nhất thế giới

Cuộc sống mỹ #177 i tiền dollar, tiền cents mỹ-các loại tiền ở mỹ i bienxanhnangam

Vtc14 | anh em cựu thủ tướng thái lan yingluck giàu đến mức nào?

Tỷ giá usd hôm nay 4/3: usd giảm giá so với euro và bảng anh, tỷ giá trung tâm tăng 7 đồng

Con cá betta đắt nhất thế giới

đại gia sầu riêng chi hơn 7 tỷ để tuyển chồng cho con gái 26 tuổi

đơn vị tiền tệ ở campuchia

Lần đầu shopping hết 20 triệu || thy ơi mày đi đâu đấy ???

Bạn cần mang tiền gì đi du lịch campuchia

Bí ẩn thú vị về tiền đô la úc (phần 1)||cuộc sống úc || vlog 5

10 bath thái sản xuất 1990

đặng văn lâm cực ngầu trong ngày ra mắt muangthong united

Tin nhanh 24/7 - ducati v4 panigale giá mở cửa tại thái lan 660 triệu đồng.

Chuyển tiền việt nam đi thái lan - chuyển tiền thái việt

Tin nóng mỗi giờ | tỷ giá ngoại tệ ngày 19 9 - usd tăng giá

Tỷ giá ngoại tệ ngày 15/5: usd tụt giảm phiên thứ 4 liên tiếp

Goldman sachs hạ dự báo giá trị các đồng tiền nội tệ đông nam á

Cho phép thanh toán bằng nhân dân tệ - hiểm họa khôn lường!

Du khách việt nam phải có 700 usd mới được nhập cảnh vào thái lan

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 31/01/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Toàn cảnh lễ đăng quang của nhà vua thái lan maha vajiralongkorn rama x | trưởng phạm

Phân biệt tờ 100 usd series 1996 - 2006 siêu giả

Tiền campuchia 100 riel - mới và thật 100% . giá siêu rẻ chỉ 200k cho 100 tờ

Câu chuyện đầu năm,chi tiết thuế hải quan, tiền tệ và sân bay thái lan

Du lịch thái lan | đi đâu, ăn gì, chơi gì, ở đâu?

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 3/7/2016- đôla mỹ-đô úc- euro-bảng anh-yên nhật-bat thái

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 15/12/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Chia sẻ kinh n,g,h,iệm du lịch thái lan - ăn gì ngày đầu ở bangkok?

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 22/12/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Ký sự du lịch tự túc chiang mai thái lan #1: ăn đi chờ chi!

Mất mặt người việt ở thái lan | biển cấm vẫn ngông cuồng cho chim ăn

Thái lan xây dựng thương hiệu "quốc gia hoa quả"

Ngày 31/03/2018: mở hộp 12 kg tiền xu của khách ở cần thơ gửi ra bán cho shop

Pewpew cùng gia đình creatory tham gia thử thách tại phuket

Cuộc sống pháp- tìm hiểu về tiền euro (đồng tiền chung châu âu)

Cuộc sống hàn quốc vlog1: tiền hàn quốc và cách sử dụng

Thái lan, singapore: "con mồi" mới của "bẫy nợ" trung quốc?

Tiền giấy nước singapore

Chia sẽ mệnh giá tiền hàn quốc và tiền lương thu nhập vietbust6686

Vlog #27: ra ngân hàng đổi tiền thailand (bath) và cái kết buồn...

Vff nói không với cầu thủ nhập tịch

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 24/07/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Viêng chăn cuộc sống người việt tại lào

Những bí ẩn thú vị về đồng tiền 2 usd ít ai biết đến - tin tức mới

Du khách trung quốc tràn ngập hạ long với tour du lịch 0 đồng - sẽ nếm trái đắng!

Báo nói online || t.ì.n.h d.ụ.c và zex người chuyển giới đồng tính thái lan

Tiền tệ đài loan và những tờ tiền ít khi nhìn thấy - tớ là duy

  • Ty gia usd ngay hom nay cua ngan hang vietcombank
  • Ty gia usd mua vao cua ngan hang ngoai thuong
  • Ty gia usd ngan hang cong thuong ngay hom nay
  • Ty gia usd hom nay tai ngan hang cong thuong
  • Ty gia usd hom nay cua ngan hang vietcombank
  • Ty gia usd ban ra cua ngan hang ngoai thuong
  • Ty gia usd thi truong cho den ngay hom nay
  • Ty gia usd ban ra cua ngan hang vietcombank
  • Ty gia usd hom nay tai ngan hang vietcombank
  • Ty gia usd tren thi truong cho den hom nay
  • Ty gia usd lien ngan hang nha nuoc hom nay
  • Ty gia usd tai ngan hang nha nuoc viet nam
  • Gia usd hom nay cua ngan hang vietcombank
  • Ty gia usd ngan hang dau tu va phat trien
  • Ty gia usd ngan hang phat trien nong thon
  • Ty gia usd ban ra ngan hang ngoai thuong
  • Gia usd tai tiem vang ngoc ha quang binh
  • Xem ty gia usd tai ngan hang vietcombank
  • Ty gia usd thi truong tu do ngay hom nay
  • Ty gia usd hom nay ngan hang cong thuong