【#1】Logistics: Khái Niệm Nhóm Địa Phương

LOGISTICS có nghĩa là gì? LOGISTICS là viết tắt của Khái niệm nhóm địa phương. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Khái niệm nhóm địa phương, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Khái niệm nhóm địa phương trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của LOGISTICS được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài LOGISTICS, Khái niệm nhóm địa phương có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

LOGISTICS = Khái niệm nhóm địa phương

Tìm kiếm định nghĩa chung của LOGISTICS? LOGISTICS có nghĩa là Khái niệm nhóm địa phương. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của LOGISTICS trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của LOGISTICS bằng tiếng Anh: Khái niệm nhóm địa phương. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

Như đã đề cập ở trên, LOGISTICS được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Khái niệm nhóm địa phương. Trang này là tất cả về từ viết tắt của LOGISTICS và ý nghĩa của nó là Khái niệm nhóm địa phương. Xin lưu ý rằng Khái niệm nhóm địa phương không phải là ý nghĩa duy chỉ của LOGISTICS. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của LOGISTICS, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của LOGISTICS từng cái một.

Ý nghĩa khác của LOGISTICS

Bên cạnh Khái niệm nhóm địa phương, LOGISTICS có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của LOGISTICS, vui lòng nhấp vào “thêm “. Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Khái niệm nhóm địa phương bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Khái niệm nhóm địa phương bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.

【#2】Miti: Phân Loại Bệnh Nhồi Máu Cơ Tim Và Can Thiệp

MITI có nghĩa là gì? MITI là viết tắt của Phân loại bệnh nhồi máu cơ tim và can thiệp. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Phân loại bệnh nhồi máu cơ tim và can thiệp, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Phân loại bệnh nhồi máu cơ tim và can thiệp trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của MITI được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài MITI, Phân loại bệnh nhồi máu cơ tim và can thiệp có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

MITI = Phân loại bệnh nhồi máu cơ tim và can thiệp

Tìm kiếm định nghĩa chung của MITI? MITI có nghĩa là Phân loại bệnh nhồi máu cơ tim và can thiệp. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của MITI trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của MITI bằng tiếng Anh: Phân loại bệnh nhồi máu cơ tim và can thiệp. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

Như đã đề cập ở trên, MITI được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Phân loại bệnh nhồi máu cơ tim và can thiệp. Trang này là tất cả về từ viết tắt của MITI và ý nghĩa của nó là Phân loại bệnh nhồi máu cơ tim và can thiệp. Xin lưu ý rằng Phân loại bệnh nhồi máu cơ tim và can thiệp không phải là ý nghĩa duy chỉ của MITI. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của MITI, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của MITI từng cái một.

Ý nghĩa khác của MITI

Bên cạnh Phân loại bệnh nhồi máu cơ tim và can thiệp, MITI có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của MITI, vui lòng nhấp vào “thêm “. Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Phân loại bệnh nhồi máu cơ tim và can thiệp bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Phân loại bệnh nhồi máu cơ tim và can thiệp bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.

【#3】Tcdg: Nhóm Thiết Kế Khái Niệm

TCDG có nghĩa là gì? TCDG là viết tắt của Nhóm thiết kế khái niệm. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Nhóm thiết kế khái niệm, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Nhóm thiết kế khái niệm trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của TCDG được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài TCDG, Nhóm thiết kế khái niệm có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

TCDG = Nhóm thiết kế khái niệm

Tìm kiếm định nghĩa chung của TCDG? TCDG có nghĩa là Nhóm thiết kế khái niệm. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của TCDG trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của TCDG bằng tiếng Anh: Nhóm thiết kế khái niệm. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

Như đã đề cập ở trên, TCDG được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Nhóm thiết kế khái niệm. Trang này là tất cả về từ viết tắt của TCDG và ý nghĩa của nó là Nhóm thiết kế khái niệm. Xin lưu ý rằng Nhóm thiết kế khái niệm không phải là ý nghĩa duy chỉ của TCDG. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của TCDG, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của TCDG từng cái một.

Ý nghĩa khác của TCDG

Bên cạnh Nhóm thiết kế khái niệm, TCDG có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của TCDG, vui lòng nhấp vào “thêm “. Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Nhóm thiết kế khái niệm bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Nhóm thiết kế khái niệm bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.

【#4】Cdg: Nhóm Phát Triển Văn Hóa

CDG có nghĩa là gì? CDG là viết tắt của Nhóm phát triển văn hóa. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Nhóm phát triển văn hóa, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Nhóm phát triển văn hóa trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của CDG được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài CDG, Nhóm phát triển văn hóa có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

CDG = Nhóm phát triển văn hóa

Tìm kiếm định nghĩa chung của CDG? CDG có nghĩa là Nhóm phát triển văn hóa. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của CDG trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của CDG bằng tiếng Anh: Nhóm phát triển văn hóa. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

Như đã đề cập ở trên, CDG được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Nhóm phát triển văn hóa. Trang này là tất cả về từ viết tắt của CDG và ý nghĩa của nó là Nhóm phát triển văn hóa. Xin lưu ý rằng Nhóm phát triển văn hóa không phải là ý nghĩa duy chỉ của CDG. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của CDG, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của CDG từng cái một.

Ý nghĩa khác của CDG

Bên cạnh Nhóm phát triển văn hóa, CDG có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của CDG, vui lòng nhấp vào “thêm “. Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Nhóm phát triển văn hóa bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Nhóm phát triển văn hóa bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.

【#5】Irs: Bức Xạ Ion Hóa Tiêu Chuẩn Nhóm

IRS có nghĩa là gì? IRS là viết tắt của Bức xạ ion hóa tiêu chuẩn nhóm. Nếu bạn đang truy cập phiên bản không phải tiếng Anh của chúng tôi và muốn xem phiên bản tiếng Anh của Bức xạ ion hóa tiêu chuẩn nhóm, vui lòng cuộn xuống dưới cùng và bạn sẽ thấy ý nghĩa của Bức xạ ion hóa tiêu chuẩn nhóm trong ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chữ viết tắt của IRS được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như ngân hàng, máy tính, giáo dục, tài chính, cơ quan và sức khỏe. Ngoài IRS, Bức xạ ion hóa tiêu chuẩn nhóm có thể ngắn cho các từ viết tắt khác.

IRS = Bức xạ ion hóa tiêu chuẩn nhóm

Tìm kiếm định nghĩa chung của IRS? IRS có nghĩa là Bức xạ ion hóa tiêu chuẩn nhóm. Chúng tôi tự hào để liệt kê các từ viết tắt của IRS trong cơ sở dữ liệu lớn nhất của chữ viết tắt và tắt từ. Hình ảnh sau đây Hiển thị một trong các định nghĩa của IRS bằng tiếng Anh: Bức xạ ion hóa tiêu chuẩn nhóm. Bạn có thể tải về các tập tin hình ảnh để in hoặc gửi cho bạn bè của bạn qua email, Facebook, Twitter, hoặc TikTok.

Như đã đề cập ở trên, IRS được sử dụng như một từ viết tắt trong tin nhắn văn bản để đại diện cho Bức xạ ion hóa tiêu chuẩn nhóm. Trang này là tất cả về từ viết tắt của IRS và ý nghĩa của nó là Bức xạ ion hóa tiêu chuẩn nhóm. Xin lưu ý rằng Bức xạ ion hóa tiêu chuẩn nhóm không phải là ý nghĩa duy chỉ của IRS. Có thể có nhiều hơn một định nghĩa của IRS, vì vậy hãy kiểm tra nó trên từ điển của chúng tôi cho tất cả các ý nghĩa của IRS từng cái một.

Ý nghĩa khác của IRS

Bên cạnh Bức xạ ion hóa tiêu chuẩn nhóm, IRS có ý nghĩa khác. Chúng được liệt kê ở bên trái bên dưới. Xin vui lòng di chuyển xuống và nhấp chuột để xem mỗi người trong số họ. Đối với tất cả ý nghĩa của IRS, vui lòng nhấp vào “thêm “. Nếu bạn đang truy cập phiên bản tiếng Anh của chúng tôi, và muốn xem định nghĩa của Bức xạ ion hóa tiêu chuẩn nhóm bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng nhấp vào trình đơn ngôn ngữ ở phía dưới bên phải. Bạn sẽ thấy ý nghĩa của Bức xạ ion hóa tiêu chuẩn nhóm bằng nhiều ngôn ngữ khác như tiếng ả Rập, Đan Mạch, Hà Lan, Hindi, Nhật bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, ý, Việt Nam, v.v.

【#6】“giáo Dục 4.0” Và Những Yêu Cầu, Giải Pháp Đổi Mới Giáo Dục Lý Luận Chính Trị Trong Các Trường Đại Học Hiện Nay

Thứ ba, 28 Tháng 5 2021 09:21

(LLCT) – “Giáo dục thông minh” hay “Giáo dục 4.0” đã và đang ảnh hưởng trực tiếp, mạnh mẽ đến giáo dục đại học nói chung, giáo dục lý luận chính trị (GDLLCT) nói riêng để đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao cho thị trường lao động mới. Trên cơ sở tận dụng thế mạnh của công nghệ thông tin (CNTT), nhiều cơ sở giáo dục đại học trên thế giới đã và đang đổi mới toàn diện và theo đó “Giáo dục 4.0” – Mô hình phù hợp với xu thế phát triển của thời đại. Vì thế, việc nhận diện những biểu hiện và tác động của giáo dục 4.0 đối với GDLLCT để tiến hành đổi mới kịp thời, hiệu quả là vấn đề có tính tất yếu và cấp thiết hiện nay đối với các cơ sở đào tạo đại học ở nước ta hiện nay.

1. Giáo dục 4.0 – Khái niệm, đặc trưng và tác động của nó đến giáo dục lý luận chính trị

Giáo dục 4.0 được hiểu là giáo dục thông minh (Smart Education). Chữ Smart không chỉ chứa đựng hàm ý “thông minh”, mà cụm từ viết tắt S-M-A-R-T còn được diễn giải nhiều nghĩa hơn: S (Self-directed là Tự định hướng); M (Motivated là Có động cơ); A (Adaptive là Có khả năng tương thích); R (Resource enriched là Có nguồn học liệu phong phú); T (Technology embedded là Có áp dụng công nghệ). Như vậy, giáo dục thông minh là nền giáo dục có sự hỗ trợ rất nhiều của công nghệ, cung cấp cho người học chương trình học tập “mọi lúc, mọi nơi”, phù hợp với nhiều đối tượng đào tạo khác nhau (khả năng thích nghi cao), cá nhân hóa nội dung đào tạo. Giáo dục thông minh có sự ứng dụng rộng rãi công nghệ trong mọi hoạt động đào tạo, NCKH, công tác quản lý, phương pháp dạy học hiện đại…

Mô hình giáo dục thông minh cần sự liên kết chặt chẽ giữa “3 nhà” đó là nhà trường – nhà quản lý – nhà doanh nghiệp, tạo điều kiện cho việc đổi mới, sáng tạo để không ngừng làm gia tăng năng suất, chất lượng và hiệu quả lao động trong nền kinh tế tri thức. Theo đó, mô hình Giáo dục 4.0 cũng thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp của sinh viên; tạo điều kiện cho sự hợp tác giữa giáo dục đại học với sản xuất; gắn kết cùng các nỗ lực phát triển kinh tế khu vực và địa phương… Nó giúp cho hoạt động dạy và học diễn ra mọi lúc, mọi nơi, giúp cho người học có thể cá nhân hóa và hoàn toàn chủ động quyết định nội dung, phương thức học tập theo nhu cầu của bản thân. Nó cũng giúp thay đổi tư duy cũng như cách tiếp cận đối với mô hình đại học theo hướng: nhà trường không chỉ là nơi đào tạo, nghiên cứu mà còn là trung tâm đổi mới sáng tạo, giải quyết các vấn đề thực tiễn, mang giá trị cho xã hội. Không gian “nhà trường” không còn giới hạn trong các bức tường của giảng đường, lớp học hay phòng thí nghiệm, mà được mở rộng kết hợp với doanh nghiệp và thị trường lao động để trở thành “hệ sinh thái giáo dục”.

Độ phức tạp của đời sống xã hội hay của “thế giới bên ngoài” được phản ánh thông qua những chuẩn đầu ra (chuẩn hóa đầu ra) trong nội dung, chương trình đào tạo và chuẩn hóa đi đôi với đơn giản hóa quá trình đào tạo.

Sự “cá biệt hóa” cần thiết cho sinh viên trong quá trình học tập, tu dưỡng và rèn luyện ở đại học được dựa trên năng lực tự tổ chức của cả cá nhân lẫn tập thể sinh viên (tổ, nhóm, lớp) thông qua việc xác định rõ mục đích học tập của riêng mình – điều kiện tiên quyết cho phát triển năng lực của mỗi sinh viên.

Trước thách thức là “tính liên môn” và “tính xuyên suốt các môn học” tăng lên làm cho hàng loạt môn học, ngành học ngày càng lỗi thời, nên trong quá trình học tập, mỗi sinh viên cần thấy được cấu trúc tổng quát của chương trình học tập để chủ động tích hợp kiến thức cần thiết cho riêng mình.

Trong quá trình học tập, nhất là tự học, cần phải trang bị công cụ để mỗi sinh viên có thể tự trắc nghiệm kiến thức của mình thông qua việc giải quyết những bài tập, câu hỏi trắc nghiệm hay những vấn đề thực tiễn đặt ra.

Trước những thông tin cần thiết cho sinh viên đang có sẵn ở khắp nơi (sách, bài báo, tạp chí, website…) thì thách thức đặt ra là làm sao để khai thác và sử dụng một cách hiệu quả những kênh thông tin này bằng các công cụ, phương tiện hiện đại hiện có.

Mô hình chuyển giao kiến thức theo cách độc thoại giữa giảng viên với sinh viên ngày càng không tạo ra giá trị gia tăng. Điều đó cho thấy cách giảng bài truyền thống kém hiệu quả hơn so với các hình thức dạy – học tích cực. Yếu tố “môi trường học tập” ngày càng trở nên quan trọng cho quá trình nhận thức của sinh viên, nên cần phải thiết kế và bố trí những không gian làm việc riêng cho sinh viên (tạo sự độc lập tương đối khi học tập, nghiên cứu), điều đó sẽ tạo thuận lợi cho những tư duy mới, tư duy đột phá, tư duy sáng tạo ra đời.

Với những đặc trưng cơ bản nêu trên, giáo dục thông minh đã và đang tác động mạnh mẽ đến mọi hoạt động của các trường đại học, trong đó có giáo dục lý luận chính trị (GDLLCT). Nó làm cho GDLLCT bảo đảm tính toàn diện cả về kiến thức và kỹ năng để sinh viên tốt nghiệp có thể đáp ứng được ngay và lâu dài nhu cầu của thị trường lao động; làm cho hoạt động GDLLCT trong trường đại học luôn có sự đổi mới kịp thời về cả mục tiêu, nội dung, chương trình, mô hình, phương pháp giáo dục; làm cho mô hình hợp tác giữa đào tạo – nghiên cứu – kinh doanh ngày càng phát triển; làm cho hoạt động dạy – học ngày một tích cực hơn, chú trọng xây dựng ý thức tự học, ý thức học tập suốt đời và các kỹ năng mềm cho sinh viên; làm cho trình độ khoa học công nghệ và kỹ năng công nghệ thông tin của đội ngũ cán bộ, giảng viên được nâng lên tương xứng với hệ thống trang, thiết bị công nghệ hiện đại và đồng bộ được bảo đảm trong môi trường dạy – học thông minh.

2. Những yêu cầu đặt ra đối với giáo dục lý luận chính trị trong các trường đại học hiện nay

Sự tác động của giáo dục 4.0 đến hoạt động GDLLCT trong các trường đại học hiện nay ở nước ta đang đặt ra những yêu cầu bức thiết cần phải giải quyết, đó là:

Thứ nhất, phải củng cố niềm tin, giữ vững ổn định chính trị – tư tưởng, tăng cường định hướng dư luận xã hội trước những vấn đề mới nảy sinh.

Trước sự tác động mạnh mẽ từ CMCN 4.0 đến mọi mặt của đời sống xã hội, rất nhiều vấn đề mới nảy sinh theo cả hướng tích cực lẫn tiêu cực, nhiều thành tựu KHCN mới xuất hiện, nhiều ngành nghề mới ra đời trong chương trình đào tạo của các trường đại học,… nên rất dễ làm cho đội ngũ cán bộ, giảng viên (nhất là những người trình độ chuyên môn hạn chế, tư duy thủ cựu, sống an phận) và sinh viên đại học bị “choáng” trước sức mạnh của “công nghệ”, dẫn đến xu hướng hoặc là cường điệu hóa vai trò của máy móc, robot, công nghệ, chạy theo thuyết “kỹ trị” mà không hiểu được bản chất của kỹ thuật, công nghệ chỉ là công cụ để con người tồn tại và phát triển; hoặc do tư tưởng bảo thủ, trì trệ mà e dè, sợ sệt, không dám tìm hiểu, nghiên cứu những công nghệ mới nên dần đánh mất niềm tin vào khả năng của chính bản thân mình, không tin vào sức mạnh trí tuệ của con người; hoặc là bị hoang mang, dao động do bị nhiễu loạn thông tin trên không gian mạng thông qua các công cụ truyền thông, các mạng xã hội…; hoặc do tâm lý a dua, hội chứng đám đông, tư tưởng chạy theo phong trào mà không cần quan tâm tìm hiểu rõ bản chất của nó ra sao, nguyên lý hoạt động của nó như thế nào, để từ đó xử lý hay có sự lựa chọn của riêng mình cho phù hợp. Do vậy, hoạt động GDLLCT trong các trường đại học cần tập trung củng cố niềm tin, giữ vững sự ổn định về chính trị – tư tưởng, tăng cường định hướng dư luận xã hội trước những vấn đề mới nảy sinh cho cả chủ thể lẫn đối tượng giáo dục trong các trường đại học kịp thời.

Thứ hai, góp phần xây dựng con người mới với những chuẩn mực đạo đức cách mạng phù hợp.

Triết lý giáo dục của phương Tây đã khẳng định: Sự thiếu hụt (khiếm khuyết) về tài năng hoàn toàn có thể bù đắp bởi đạo đức, song sự thiếu hụt (khiếm khuyết) về đạo đức thì không thể bù đắp bởi tài năng. Còn đối với văn hóa phương Đông, trải qua bề dày mấy ngàn năm lịch sử, tư tưởng Nho giáo đã trở thành nền tảng tinh thần vững chắc, ăn sâu, bám rễ vào đời sống nhân dân thì vấn đề đạo đức và giáo dục đạo đức cho con người rất được chú trọng, đề cao vì nó luôn được coi là nền tảng để hình thành nhân cách. Trong xã hội hiện đại đang tồn tại một nghịch lý là khi kinh tế phát triển, đời sống ngày một được nâng lên thì đạo đức của con người dường như lại lại càng ngày càng bị suy thoái, xuống cấp; niềm tin giữa con người với con người ngày càng giảm sút nghiêm trọng. Trước thực trạng đó, GDLLCT với chức năng của mình cần phải tích cực góp phần xây dựng con người mới với những chuẩn mực đạo đức cách mạng phù hợp (đạo đức công dân, đạo đức công vụ, đạo đức nghề nghiệp) cho cả cán bộ, giảng viên và sinh viên. Bởi vì, cùng với sự phát triển như vũ bão của khoa học – công nghệ, sự phát triển “nóng” của nền kinh tế thị trường khi “chủ nghĩa cá nhân” hay “dục vọng” của con người được “kích hoạt” thì họ có thể tìm mọi cách để lách luật, vượt luật với rất nhiều mánh khóe, thủ đoạn (nhất là khi được sự hậu thuẫn, hỗ trợ về mặt công nghệ hiện đại một cách rất tinh vi) để lừa lọc, biến của công thành của tư, lũng đoạn kinh tế, làm giàu bất chính… mà gần như luật pháp không thể can thiệp được, song đạo đức lại hoàn toàn có thể điều chỉnh được một cách hiệu quả dựa trên sự tự nhận thức, tự giác ngộ để từ đó đánh thức lương tâm, danh dự, trách nhiệm của mỗi người.

Thứ ba, trang bị thế giới quan, phương pháp luận khoa học, thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy và học theo hướng tích cực, đẩy mạnh hoạt động tự nghiên cứu, gắn chặt đào tạo với nghiên cứu một cách hiệu quả.

Trước tác động mạnh mẽ, đa chiều của giáo dục 4.0 đến hoạt động đào tạo của các trường đại học, ngoài việc củng cố thế giới quan, phương pháp luận khoa học cho sinh viên thì cũng rất cần có sự cập nhật, đổi mới kịp thời về phương pháp GDLLCT đối với cả người dạy và người học để phát huy tính tích cực, chủ động của sinh viên, biến quá trình đào tạo thành quá trình tự đào tạo. Bên cạnh đó, cần thúc đẩy hoạt động NCKH bằng cách trang bị cho sinh viên phương pháp nghiên cứu và những công cụ cần thiết, tạo môi trường thuận lợi để họ có thể chủ động sáng tạo ra những tri thức mới, góp phần bổ sung, phát triển lý luận và nâng cao chất lượng, hiệu quả GDLLCT cũng như đào tạo.

Thứ tư, phải cập nhật thường xuyên, kịp thời những thành tựu khoa học công nghệ nói chung, CNTT nói riêng cho cán bộ, giảng viên LLCT và sinh viên để họ có đủ công cụ, phương tiện dạy và học một cách thông minh hơn.

Thứ năm, phải chỉ ra xu thế phát triển của thời đại cùng với đó là dự báo về sự chuyển dịch cơ cấu lao động để định hướng cho hoạt động đào tạo đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp mà xã hội cần và giúp cho sinh viên tốt nghiệp có khả năng thích nghi với sự biến động thường xuyên về việc làm trong tương lai.

Vấn đề “việc làm” và “thất nghiệp” là những vấn đề thường trực và mang tính thời sự trong Cách mạng công nghiệp 4.0, nhất là giai đoạn đầu khi lực lượng lao động chưa thích nghi và đáp ứng được ngay những điều kiện mới với yêu cầu khắt khe hơn của mỗi ngành nghề, cũng như sự dịch chuyển lớn về cơ cấu lao động giữa các ngành nghề. Thực tế đã cho thấy, cùng với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo thì rôbốt đã bắt đầu tham gia tích cực vào thị trường lao động để thực hiện các công việc phổ thông hay những công việc nguy hiểm thay cho con người. Với nguồn học liệu gần như vô tận khai thác từ cơ sở dữ liệu siêu việt thì rôbốt có thể đảm nhiệm công việc của một giảng viên khi giảng dạy một số môn học như văn hóa, địa lý, lịch sử… Và ở các lĩnh vực nghề nghiệp như tư vấn pháp luật, kế toán và tư vấn thuế cũng có thể bị thay thế hoàn toàn bởi các rôbốt thông minh trong tương lai không xa. Vì thế, GDLLCT trong các trường đại học với chức năng hướng nghiệp, phải chỉ ra cho đội ngũ cán bộ, giảng viên, sinh viên thấy được xu thế phát triển của thời đại cùng với đó là dự báo về sự chuyển dịch cơ cấu lao động để định hướng cho hoạt động đào tạo đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp mà xã hội cần, tăng khả năng thích nghi và khả năng sáng tạo ra những nghề mới. Phải giúp cho sinh viên luôn có một tâm thế mở, biết biến thách thức thành cơ hội, biến ý tưởng thành hiện thực, luôn chủ động đổi mới, sáng tạo trong công việc tương lai trước tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0.

3. Kiến nghị một số giải pháp đổi mới giáo dục lý luận chính trị trong các trường đại học thời gian tới

Từ những yêu cầu đặt ra đối với GDLLCT trong các trường đại học dưới tác động của nền giáo dục 4.0, để có thể đổi mới hoạt động này trong thời gian tới, thiết nghĩ cần tập trung thực hiện tốt một số giải pháp mang tính đột phá sau:

Thứ nhất, về nội dung GDLLCT. Hiện nay chủ trương tách môn Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin trả lại thành ba môn học như trước (Triết học Mác – Lênin, Kinh tế chính trị Mác – Lênin, CNXH khoa học) là phù hợp với thực tiễn khách quan vì mặc dù đều chứa đựng những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin, song vốn dĩ nó là ba môn học thuộc ba bộ môn khoa học khác nhau nên có đối tượng, nhiệm vụ, phương pháp nghiên cứu riêng. Tuy nhiên, trên tinh thần đổi mới, đề nghị Hội đồng Lý luận Trung ương và các bộ, ban ngành cần nghiên cứu kỹ về tính phù hợp của từng nguyên lý trong điều kiện thực tiễn Cách mạng công nghiệp 4.0 hiện nay xem quan điểm lý luận nào đã bị thực tiễn vượt qua để bổ sung, phát triển nhằm bảo đảm “sức sống” cho lý luận Mác – Lênin. Mặt khác, trong từng môn học cụ thể nên điều chỉnh nội dung theo hướng vừa bảo đảm giữ được những vấn đề có tính nguyên lý của chủ nghĩa Mác – Lênin, vừa bổ sung thêm những vấn đề lý luận mới đã được thực tiễn kiểm nghiệm và đúc kết qua hơn 30 năm đổi mới của Đảng nhưng không làm ảnh hưởng đến việc giảm tải về chương trình (rút ngắn thời gian học tập LLCT cũng như tổng thời gian đào tạo).

Thứ ba, về phương pháp GDLLCT. Đây là vấn đề rất quan trọng đối với sinh viên trong quá trình học tập và nghiên cứu, song thực tế hiện nay đa số sinh viên các trường (nhất là sinh viên năm đầu) vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu về phương pháp học tập, nghiên cứu ở bậc đại học, cao đẳng. Trong khi đó, trong chương trình đào tạo nói chung, chương trình GDLLCT nói riêng của các nhà trường thì nội dung này mới chỉ lồng ghép vào phần mở đầu của mỗi môn học, bài học chứ hầu như chưa bố trí đưa vào chương trình đào tạo chính. Do vậy, để bảo đảm trang bị cho sinh viên phương pháp học tập, nghiên cứu khoa học phù hợp, nhằm phát huy tính tích cực, chủ động, nâng cao khả năng tự học, tự nghiên cứu của sinh viên trong môi trường giáo dục 4.0 thì nên đưa môn học “Phương pháp học tập và nghiên cứu khoa học” vào chương trình GDLLCT và thực hiện ở ngay học kỳ đầu tiên của chương trình đào tạo đại học, cao đẳng.

Thứ tư, về hình thức thi đánh giá kết quả GDLLCT. Theo nguyên tắc thi thế nào sẽ học thế nấy, hơn nữa chất lượng và hiệu quả GDLLCT thường được thể hiện qua kết quả thi của từng học phần, tín chỉ. Nếu như trước đây việc tổ chức thi chủ yếu để đánh giá kiến thức mà học viên, sinh viên thu lượm được, thì ngày nay các kỹ năng cần thiết (nhất là các kỹ năng mềm và kỹ năng về CNTT) để sinh viên tốt nghiệp có thể hoàn thành nhiệm vụ theo chuyên môn được đào tạo chính là vấn đề cần được quan tâm và chú trọng để tạo ra đột phá nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động GDLLCT. Để đánh giá kiến thức và kỹ năng về LLCT của sinh viên một cách toàn diện, cần chuyển đổi hình thức thi từ tự luận sang trắc nghiệm khách quan hoặc kết hợp trắc nghiệm với tự luận thông qua việc sử dụng các phần mềm ứng dụng CNTT, hệ thống máy tính kết nối mạng LAN hoặc internet, các phòng thi bằng máy vi tính… Nói cách khác là phải đặt hoạt động thi, đánh giá trong môi trường CNTT triệt để nhất để phục vụ việc thi, đánh giá kết quả GDLLCT một cách khách quan, chính xác, nhanh chóng, thuận tiện nhất.

Thứ năm, về bảo đảm cơ sở vật chất phục vụ GDLLCT. Cách mạng công nghiệp 4.0 đang đặt ra những yêu cầu rất cao đối với nguồn nhân lực, trong đó sinh viên các trường đại học, cao đẳng là lực lượng chủ yếu để bổ sung cho nguồn lực này. Trong khi đó, môi trường đại học thông minh chính là nơi học tập, nghiên cứu, thử nghiệm của nguồn nhân lực chất lượng cao, mà với môi trường đại học thông minh thì CNTT là yếu tố cốt lõi, cơ bản nhất. Do vậy, để có thể ứng dụng CNTT vào hoạt động GDLLCT một cách hiệu quả, bảo đảm sự tương tác, trao đổi thông tin giữa giảng viên – giảng viên, giữa giảng viên – sinh viên, giữa sinh viên – sinh viên được thường xuyên, đầy đủ, kịp thời và bảo đảm tổ chức triển khai hoạt động GDLLCT được thông suốt thì mỗi nhà trường nên kịp thời đầu tư, xây dựng hệ thống hạ tầng CNTT (internet, wifi, thiết bị phần cứng, camera, cảm biến…) cho phù hợp, hiện đại, đồng bộ để có thể kết nối vạn vật, dạy – học online, hội thảo trực tuyến… trước hết trong từng khoa, từng trường. Đồng thời, nên thường xuyên tổ chức đào tạo, hướng dẫn, tập huấn về kỹ năng quản lý, khai thác, sử dụng các trang thiết bị CNTT, nhất là công tác bảo đảm an toàn thông tin, an ninh mạng, cũng như cập nhật những công nghệ mới cho cán bộ, giảng viên, sinh viên để họ không bị “tụt hậu” trong cuộc đua KHCN hiện nay.

Trong xây dựng cơ sở vật chất, tài liệu phục vụ cho hoạt động GDLLCT cần chú trọng phát triển hệ thống sách điện tử, kho dữ liệu số để đồng bộ với hệ thống CNTT nhằm đáp ứng kịp thời nhu cầu khai thác cơ sở dữ liệu, sách điện tử cho người học, ngoài những công cụ mạnh hiện đang sử dụng và phát huy tác dụng như internet, truyền hình, phát thanh, báo chí… cũng cần quan tâm xây dựng và phát huy tác dụng của các mạng xã hội như Facebook, Zalo, Twi74tter,… để vừa bảo đảm tính đa dạng trong công cụ tuyên truyền, vừa tranh thủ được sức mạnh lan tỏa của các mạng xã hội hiện đang rất thịnh hành, phát triển ở cả trong và ngoài nước.

Như vậy, nền giáo dục 4.0 đã và đang tác động mạnh mẽ đến môi trường đại học, nó đặt ra những yêu cầu mới cho GDLLCT trong các trường đại học (với chức năng định hướng tư tưởng – chính trị, hướng nghiệp, củng cố đạo đức cách mạng cho cán bộ, giảng viên, nhất là sinh viên…) nhằm góp phần xây dựng ý thức chính trị, trách nhiệm công dân, bản lĩnh dân chủ, kỹ năng cần thiết cho mỗi sinh viên, giúp họ hoàn thiện nhân cách để trở thành những chủ nhân của đất nước, những “công dân toàn cầu” trong tương lai không xa.

1. Tạ Việt Dũng, Trần Anh Tú: “Cách mạng công nghiệp 4.0 và những vấn đề đặt ra cho công tác đào tạo, nghiên cứu khoa học trong các cơ sở giáo dục đại học” đăng trong Kỷ yếu hội thảo khoa học “Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và những vấn đề đặt ra đối với hệ thống nhà trường Quân đội”, 2021.

2. Trần Thanh Điện – Nguyễn Thái Nghe: Các mô hình E-Learning hỗ trợ dạy và học”, Tạp chí Khoa học – Đại học Cần Thơ, Số chuyên đề CNTT 2021.

3. Ngô Vũ Thu Hằng: “Giáo dục dựa vào bối cảnh: Một cách tiếp cận giáo dục tiên tiến”, Tạp chí Khoa học – Đại học Quốc gia Hà Nội, Số 3-2016.

4. Đàm Quang Minh – Phạm Hiệp: “Cách mạng công nghiệp 4.0 và nguy cơ “thua trắng” của đại học truyền thống”, Báo Tuổi trẻ điện tử, ngày 7-9-2016.

5. Học viện Kỹ thuật quân sự: Đại học thông minh, Chuyên san số ra tháng 8-2018.

6. Ngô Xuân Lịch: “Xây dựng nhà trường thông minh, nâng cao chất lượng đào tạo cán bộ quân đội trước tác động từ cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ 4”, Báo Quân đội nhân dân, số 20700, ngày 19-11-2018.

7. TS Lê Đông Phương: “Cách mạng công nghiệp 4.0 và ảnh hưởng đến giáo dục đại học Việt Nam” đăng trong Kỷ yếu hội thảo khoa học “Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và những vấn đề đặt ra đối với hệ thống nhà trường Quân đội”, 2021.

8. TS Phan Quang Trung – Phó chủ tịch thường trực Hiệp hội các trường Đại học và Cao đẳng: “Giáo dục đại học phải làm gì trước thách thức của cách mạng công nghiệp 4.0?”, Báo điện tử chúng tôi số ra ngày 22-7-2017.

9. GS Phan Văn Trường – Cố vấn của Chính phủ Pháp về thương mại quốc tế: “Ngành giáo dục “đón đầu” cuộc Cách mạng 4.0 ra sao?”, Báo điện tử chúng tôi ngày 14-4-2017.

10. Viện Khoa học xã hội nhân văn quân sự: Tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ 4 đến sự nghiệp xây dựng quân đội, củng cố quốc phòng, bảo vệ Tổ quốc hiện nay, Kỷ yếu hội thảo khoa học, 2021.

Học viện Kỹ thuật quân sự,

Bộ Quốc phòng

【#7】Chương 3 Các Khái Niệm Cơ Bản Trong Kiểm Toán

Published on

Tài liệu này có tính phí xin vui lòng liên hệ facebook để được hỗ trợ

Liên hệ page để nhận link download sách và tài liệu: https://www.facebook.com/garmentspace

https://www.facebook.com/garmentspace.blog

My Blog: http://congnghemayblog.blogspot.com/

Từ khóa tìm kiếm tài liệu : Wash jeans garment washing and dyeing, tài liệu ngành may, purpose of washing, definition of garment washing, tài liệu cắt may, sơ mi nam nữ, thiết kế áo sơ mi nam, thiết kế quần âu, thiết kế veston nam nữ, thiết kế áo dài, chân váy đầm liền thân, zipper, dây kéo trong ngành may, tài liệu ngành may, khóa kéo răng cưa, triển khai sản xuất, jacket nam, phân loại khóa kéo, tin học ngành may, bài giảng Accumark, Gerber Accumarkt, cad/cam ngành may, tài liệu ngành may, bộ tài liệu kỹ thuật ngành may dạng đầy đủ, vật liệu may, tài liệu ngành may, tài liệu về sợi, nguyên liệu dệt, kiểu dệt vải dệt thoi, kiểu dệt vải dệt kim, chỉ may, vật liệu dựng, bộ tài liệu kỹ thuật ngành may dạng đầy đủ, tiêu chuẩn kỹ thuật áo sơ mi nam, tài liệu kỹ thuật ngành may, tài liệu ngành may, nguồn gốc vải denim, lịch sử ra đời và phát triển quần jean, Levi’s, Jeans, Levi Straus, Jacob Davis và Levis Strauss, CHẤT LIỆU DENIM, cắt may quần tây nam, quy trình may áo sơ mi căn bản, quần nam không ply, thiết kế áo sơ mi nam, thiết kế áo sơ mi nam theo tài liệu kỹ thuật, tài liệu cắt may,lịch sử ra đời và phát triển quần jean, vải denim, Levis strauss cha đẻ của quần jeans. Jeans skinny, street style áo sơ mi nam, tính vải may áo quần, sơ mi nam nữ, cắt may căn bản, thiết kế quần áo, tài liệu ngành may,máy 2 kim, máy may công nghiệp, two needle sewing machine, tài liệu ngành may, thiết bị ngành may, máy móc ngành may,Tiếng anh ngành may, english for gamrment technology, anh văn chuyên ngành may, may mặc thời trang, english, picture, Nhận biết và phân biệt các loại vải, cotton, chiffon, silk, woolCÁCH MAY – QUY CÁCH LẮP RÁP – QUY CÁCH ĐÁNH SỐTÀI LIỆU KỸ THUẬT NGÀNH MAY -TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT – QUY CÁCH

  1. 1. 1 Chương 3Chương 3 Các khái niCác khái niệệm cơ bm cơ bảản trong kin trong kiểểm toánm toán I. Cơ sở dẫn liệuI. Cơ sở dẫn liệu II. Gian lận và nhầm lẫnII. Gian lận và nhầm lẫn III. Trọng yếuIII. Trọng yếu IV. Rủi ro kiểm toánIV. Rủi ro kiểm toán V. Bằng chứng kiểm toánV. Bằng chứng kiểm toán
  2. 2. 2 + Là những giải trình của các nhà quản lý để chứng+ Là những giải trình của các nhà quản lý để chứng minh về các khoản mục được trình bày trên báo cáominh về các khoản mục được trình bày trên báo cáo tài chính.tài chính. ++ Cơ sở dẫn liệu của BCTC là sự khẳng định mộtCơ sở dẫn liệu của BCTC là sự khẳng định một cách công khai hoặc ngầm định của ban quản lýcách công khai hoặc ngầm định của ban quản lý về sự trình bày của các bộ phận trên BCTC.về sự trình bày của các bộ phận trên BCTC. I. C s d n li uơ ở ẫ ệI. C s d n li uơ ở ẫ ệ 1.1. Khái niệm:Khái niệm:
  3. 3. 3 Cơ sở dẫn liệuCơ sở dẫn liệu Theo CMKT Việt Nam:Theo CMKT Việt Nam: “Cơ sở dẫn liệu là các khẳng định của BGĐ đơn vị được kiểm toán một cách trực tiếp hoặc dưới hình thức khác về các khoản mục và thông tin trình bày trong BCTC và được KTV sử dụng để xem xét các loại sai sót có thể xảy ra”
  4. 4. 4 – Hiện hữu- Hiện hữu – Quyền và nghĩa vụ- Quyền và nghĩa vụ – Chính xác- Chính xác – Đánh giá- Đánh giá – Đầy đủ- Đầy đủ – Trình bày và thuyết minh- Trình bày và thuyết minh b. Các yêu cầu của cơ sở dẫn liệu
  5. 5. 5 2. Cơ sở dẫn liệu và mục tiêu kiểm toán2. Cơ sở dẫn liệu và mục tiêu kiểm toán — KTV phải thu thập được bằng chứng kiểm toánKTV phải thu thập được bằng chứng kiểm toán cho từng CSDL của các khoản mục trên chúng tôi từng CSDL của các khoản mục trên BCTC. Ví dụ:Ví dụ: Khi kiểm toán khoản mục Hàng tồn kho,Khi kiểm toán khoản mục Hàng tồn kho, KTV phải thu thập được đầy đủ bằng chứngKTV phải thu thập được đầy đủ bằng chứng chứng minh rằng khoản mục hàng tồn kho trênchứng minh rằng khoản mục hàng tồn kho trên BCTC là có thực, đã được phản ánh đầy đủ, đãBCTC là có thực, đã được phản ánh đầy đủ, đã được đánh giá đúng, phân loại phù hợp với cácđược đánh giá đúng, phân loại phù hợp với các chuẩn mực, nguyên tắc kế toán.chuẩn mực, nguyên tắc kế toán.
  6. 11. 11 ** Khái niệm:Khái niệm: Là những lỗi không cố ý nhưng làm ảnh hưởngLà những lỗi không cố ý nhưng làm ảnh hưởng đến hệ thống thông tin và báo cáo tài chính.đến hệ thống thông tin và báo cáo tài chính. ** Biểu hiện:Biểu hiện: + Lỗi về tính toán số học hay ghi chép sai+ Lỗi về tính toán số học hay ghi chép sai + Bỏ sót hoặc hiểu sai sự việc+ Bỏ sót hoặc hiểu sai sự việc + Áp dụng sai chế độ kế toán, tài chính nhưng+ Áp dụng sai chế độ kế toán, tài chính nhưng không cố ýkhông cố ý 1.2. Khái niệm và biểu hiện của nhầm lẫn1.2. Khái niệm và biểu hiện của nhầm lẫn
  7. 12. 12 1.3. So sánh gian lận và nhầm lẫn1.3. So sánh gian lận và nhầm lẫn  Giống nhau:Giống nhau: Đều là hành vi sai phạm,Đều là hành vi sai phạm, đều làm sai lệch thông tin. Trong lĩnh vựcđều làm sai lệch thông tin. Trong lĩnh vực tài chính kế toán, dù bất kỳ ai gây nêntài chính kế toán, dù bất kỳ ai gây nên hành vi sai phạm thì trách nhiệm liên đớihành vi sai phạm thì trách nhiệm liên đới thuộc về những người quản lý nói chung,thuộc về những người quản lý nói chung, những người làm công tác TCKT nói riêngnhững người làm công tác TCKT nói riêng
  8. 13. 13 1.3. So sánh gian lận và nhầm lẫn Tiêu thức Gian lận Nhầm lẫn Về mặt ý thức Có tính toán, có chủ ý nhằm vụ lợi Không có chủ ý, vô tình gây ra sai phạm Về mức độ tinh vi Được tính toán kỹ lưỡng, che giấu nên rất khó phát hiện, nhất là gian lận gắn liền với người quản lý cấp cao Do không có chủ ý nên dễ phát hiện Về tính trọng yếu của SP Luôn luôn được xem là nghiêm trọng Tùy thuộc vào quy mô và tính chất của sai
  9. 14. 2. Các yếu tố làm nảy sinh và làm tăng2. Các yếu tố làm nảy sinh và làm tăng gian lận & nhầm lẫngian lận & nhầm lẫn Động cơ hoặc áp lưc Cơ hội Thái độ hoặc sự biện minh cho HĐ Năng lực yếu kém Sức ép (Thời gian, tâm lý) Lề lối làm việc Gian lận Nhầm lẫn
  10. 15. GIAN LẬN VÀ NHẦM LẪNGIAN LẬN VÀ NHẦM LẪN 3. Những tình huống cho thấy có khả năng có gian lận Sự khác biệt giữa thực tế với sổ sách kế toán Bằng chứng mâu thuẩn hoặc thiếu bằng chứng Mối quan hệ bất thường hoặc có vấn đề giữa KTV và BGĐ Tình huống khác
  11. 16. 17 “”Trung thực và hợp lý” nghĩa là:Trung thực và hợp lý” nghĩa là: + BCTC được lập theo đúng các chuẩn mực kế toán hiện+ BCTC được lập theo đúng các chuẩn mực kế toán hiện hành, vàhành, và + Trên báo cáo tài chính không có các+ Trên báo cáo tài chính không có các sai phạm lớnsai phạm lớn làmlàm bóp méo bản chất của BCTC.bóp méo bản chất của BCTC. Chỉ có thể và có trách nhiệm bày tỏ ý kiến về tính Trung thực & Hợp lý 1.1. Khái niệm trọng yếu Bày tỏ ý kiến về tính Chính xác và Đầy đủ KTV II. Tính trọng yếu trong kiểm toán (CMKT số 320) 1. Khái niệm và ý nghĩa trọng yếu
  12. 17. – Trọng yếu là một thuật ngữ dùng để thể hiện tầm quan trọng của một thông tin (một số liệu kế toán) trong BCTC – Thông tin được coi là trọng yếu nếu thiếu thông tin đó hoặc thiếu tính chính xác của thông tin đó sẽ ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng thông tin (Chuẩn mực số 320 – Mức trọng yếu trong lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán) II. TÍNH TRỌNG YẾU CỦA KIỂM TOÁN
  13. 18. 19 — Mức trọng yếu:Mức trọng yếu: Là một mức giá trị do kiểmLà một mức giá trị do kiểm toán viên xác định tùy thuộc vào tầm quantoán viên xác định tùy thuộc vào tầm quan trọng và tính chất của thông tin hay sai sóttrọng và tính chất của thông tin hay sai sót được đánh giá trong hoàn cảnh cụ thể.được đánh giá trong hoàn cảnh cụ thể. Mức trọng yếu là một ngưỡng, một điểmMức trọng yếu là một ngưỡng, một điểm chia cắt chứ không phải là nội dung của thôngchia cắt chứ không phải là nội dung của thông tin cần phải có.tin cần phải có.
  14. 19. 20 – Mức trọng yếu thực hiện: Là một mức giá trịLà một mức giá trị hoặc các mức giá trị do KTV xác định ở mức thấp hơnhoặc các mức giá trị do KTV xác định ở mức thấp hơn mức trọng yếu đối với tổng thể BCTC nhằm giảm khảmức trọng yếu đối với tổng thể BCTC nhằm giảm khả năng sai sót tới một mức độ thấp hợp lý để tổng hợpnăng sai sót tới một mức độ thấp hợp lý để tổng hợp ảnh hưởng của các sai sót không được điều chỉnh vàảnh hưởng của các sai sót không được điều chỉnh và không được phát hiện không vượt quá mức trọng yếukhông được phát hiện không vượt quá mức trọng yếu đối với tổng thể BCTC.đối với tổng thể BCTC. Trong một số trường hợp,Trong một số trường hợp, “mức trọng yếu thực hiện””mức trọng yếu thực hiện” có thể hiểu là mức giá trị hoặc các mức giá trị do KTVcó thể hiểu là mức giá trị hoặc các mức giá trị do KTV xác định thấp hơn mức hoặc các mức trọng yếu củaxác định thấp hơn mức hoặc các mức trọng yếu của một nhóm các giao dịch, số dư tài khoản hoặc thôngmột nhóm các giao dịch, số dư tài khoản hoặc thông tin thuyết minh trên chúng tôi thuyết minh trên BCTC.
  15. 20. 1.2.Ý nghĩa của khái niệm trọng yếu Giúp KTV xác định được tính hợp lý, trung thực của các thông tin Giúp KTV xác định được nội dung, thời gian, phạm vi kiểm toán
  16. 21. III. Tính trọng yếu trong kiểm toán 2. Xét đoán tính trọng yếu Định lượng Định tính Mức độ sai sót tổng thể Mức độ sai sót chi tiết Ngưỡng-Điểm chia cắt-Giới hạn phát hiện Bản chất; SP dây chuyền
  17. 22. 23 – Các nhân tố ảnh hưởng đến việc xác định tính- Các nhân tố ảnh hưởng đến việc xác định tính trọng yếu:trọng yếu: – Đặc điểm của từng đơn vị và từng loại nghiệp vụ- Đặc điểm của từng đơn vị và từng loại nghiệp vụ – Phụ thuộc vào yêu cầu của pháp luật và các quy- Phụ thuộc vào yêu cầu của pháp luật và các quy định cụ thểđịnh cụ thể – Việc xét đoán mang tính nghề nghiệp của KTV- Việc xét đoán mang tính nghề nghiệp của KTV III. Tính trọng yếu trong kiểm toán
  18. 23. 24 3. Vận dụng tính trọng yếu3. Vận dụng tính trọng yếu Trọng yếu là một trong những khái niệmTrọng yếu là một trong những khái niệm quan trọng nhất, xuyên suốt quá trìnhquan trọng nhất, xuyên suốt quá trình kiểm toán từ khâu lập kế hoạch đến khâukiểm toán từ khâu lập kế hoạch đến khâu hoàn tất và lập báo kiểm toán.hoàn tất và lập báo kiểm toán. Trong quá trình kiểm toán, KTV phải vận dụngTrong quá trình kiểm toán, KTV phải vận dụng tính trọng yếu như thế nào?tính trọng yếu như thế nào?
  19. 24. III. Tính trọng yếu trong KTIII. Tính trọng yếu trong KT CÁC BƯỚC VẬN DỤNG TÍNH TRỌNG YẾU TRONG KIỂM TOÁN Bước 1 Xác định mức trọng yếu tổng thể Bước 2 Xác định mức trọng yếu, mức trọng yếu thực hiện cho từng nhóm giao dịch, số dư tài khoản Bước 3 Xác định tổng số sai ở từng khoản mục Bước 4 Xác định tổng số sai kết hợp ở các khoản mục Bước 5 So sánh tổng số sai kết hợp ở các khoản mục với ước tính ban đầu Giai đoạn lập kế hoạch Giai đoạn đánh giá kết quả
  20. 25. 26 (1).(1). Xác định mức trọng yếu tổng thểXác định mức trọng yếu tổng thể – Xác định mức trọng yếu tổng thểXác định mức trọng yếu tổng thể là lượng sailà lượng sai phạm tối đa mà kiểm toán viên tin rằng ởphạm tối đa mà kiểm toán viên tin rằng ở trong mức đó, các BCTC có thể có những saitrong mức đó, các BCTC có thể có những sai phạm nhưng vẫn chưa ảnh hưởng tới quanphạm nhưng vẫn chưa ảnh hưởng tới quan điểm và quyết định của người sử dụng thôngđiểm và quyết định của người sử dụng thông chúng tôi – Đây là công việc xét đoán nghề nghiệp mangĐây là công việc xét đoán nghề nghiệp mang tính chủ quan của kiểm toán viên.tính chủ quan của kiểm toán viên.
  21. 26. 27 (2).(2). Xác định mức trọng yếu, mức trọng yếu thựcXác định mức trọng yếu, mức trọng yếu thực hiện cho từng nhóm giao dịch, số dư tài khoảnhiện cho từng nhóm giao dịch, số dư tài khoản – Trong những trường hợp cụ thể, nếu có một hoặc một số nhómTrong những trường hợp cụ thể, nếu có một hoặc một số nhóm các giao dịch, số dư tài khoản hoặc thông tin thuyết minh (nếucác giao dịch, số dư tài khoản hoặc thông tin thuyết minh (nếu xét riêng lẻ) có sai sót với mức thấp hơn mức trọng yếu đối vớixét riêng lẻ) có sai sót với mức thấp hơn mức trọng yếu đối với tổng thể BCTC nhưng có thể ảnh hưởng (nếu xét tổng thể) đếntổng thể BCTC nhưng có thể ảnh hưởng (nếu xét tổng thể) đến quyết định kinh tế của người sử dụng BCTC, thì KTV phải xácquyết định kinh tế của người sử dụng BCTC, thì KTV phải xác định mức trọng yếu hoặc các mức trọng yếu áp dụng cho từngđịnh mức trọng yếu hoặc các mức trọng yếu áp dụng cho từng nhóm giao dịch, số dư tài khoản hay thông tin thuyết minh.nhóm giao dịch, số dư tài khoản hay thông tin thuyết minh. – KTV phải xác định mức trọng yếu thực hiện cho mục đích đánhKTV phải xác định mức trọng yếu thực hiện cho mục đích đánh giá các rủi ro có sai sót trọng yếu và xác định nội dung, lịchgiá các rủi ro có sai sót trọng yếu và xác định nội dung, lịch trình, phạm vi của các thủ tục kiểm toán tiếp theo trong quátrình, phạm vi của các thủ tục kiểm toán tiếp theo trong quá trình kiểm toántrình kiểm toán
  22. 27. 28 (3). Ước tính tổng số sai sót trong(3). Ước tính tổng số sai sót trong từng bộ phậntừng bộ phận  Khi tiến hành kiểm toán từng khoản mục, bộ phậnKhi tiến hành kiểm toán từng khoản mục, bộ phận của BCTC, kiểm toán viên dựa vào những sai sótcủa BCTC, kiểm toán viên dựa vào những sai sót phát hiện được trong mẫu để ước tính sai sót củaphát hiện được trong mẫu để ước tính sai sót của toàn bộ một khoản mục.toàn bộ một khoản mục.  Sai sót này gọi là sai sót dự kiếnSai sót này gọi là sai sót dự kiến  Được dùng để so sánh với bước 2 nhằm quyết địnhĐược dùng để so sánh với bước 2 nhằm quyết định chấp nhận hay không chấp nhận khoản mục đó hoặcchấp nhận hay không chấp nhận khoản mục đó hoặc phải tiến hành thêm các thủ tục kiểm toán thích hợp.phải tiến hành thêm các thủ tục kiểm toán thích hợp.
  23. 28. 29 (4). Ước tính sai số kết hợp của toàn BCTC(4). Ước tính sai số kết hợp của toàn BCTC  Trên cơ sở sai sót dự kiến của từng khoảnTrên cơ sở sai sót dự kiến của từng khoản mục, bộ phận, KTV tổng hợp sai sót dựmục, bộ phận, KTV tổng hợp sai sót dự kiến của tất cả các khoản mục trên BCTCkiến của tất cả các khoản mục trên BCTC
  24. 29. 30 (5). So sánh ước tính sai số tổng hợp với sai số(5). So sánh ước tính sai số tổng hợp với sai số ước lượng ban đầuước lượng ban đầu  Việc so sánh này sẽ cho phép đánh giá toàn bộ cácViệc so sánh này sẽ cho phép đánh giá toàn bộ các sai sót trong các khoản mục có vượt quá giới hạn vềsai sót trong các khoản mục có vượt quá giới hạn về mức trọng yếu chung của toàn bộ BCTC hay không.mức trọng yếu chung của toàn bộ BCTC hay không.  Thông qua so sánh KTV sẽ quyết định lập Báo cáoThông qua so sánh KTV sẽ quyết định lập Báo cáo kiểm toán chấp nhận toàn bộ, ngoại trừ hoặc ý kiếnkiểm toán chấp nhận toàn bộ, ngoại trừ hoặc ý kiến trái ngược đối với các BCTC đã được kiểm toán.trái ngược đối với các BCTC đã được kiểm toán.
  25. 30. IV. Rủi ro kiểm toánIV. Rủi ro kiểm toán 1. Khái niệm rủi ro kiểm toán 2. Các bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán 3. Mối quan hệ giữa các loại rủi ro 4. Mối quan hệ trọng yếu và rủi ro
  26. 32. 1. KHÁI NiỆM RỦI RO KiỂM TOÁN1. KHÁI NiỆM RỦI RO KiỂM TOÁN Nguyên nhân Gian lận thì khó phát hiện,… Sử dụng ph.pháp chọn mẫu Trong nhiều trường hợp KTV thu thập BCKT để thuyết phục chứ không phải chứng minh tính trung thực của số liệu
  27. 33. Rủi ro có sai sót trọng yếu Ở cấp độ cơ sở dẫn liệu của các nhóm giao dịch, số dư tài khoản và Ở cấp độ cơ sở dẫn liệu của các nhóm giao dịch, số dư tài khoản và thông tin thuyết minh Ở cấp độ tổng thể BCTC Ở cấp độ tổng thể BCTC Rủi ro phát hiện (Detection Rủi ro kiểm toán (Auditing Risk) Có rủi ro gì không? 2. Các bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán2. Các bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán
  28. 34. Rủi ro có sai sót trọng yếu Ở cấp độ cơ sở dẫn liệu của các nhóm giao dịch, số dư TK và thông tin thuyết minh Ở cấp độ cơ sở dẫn liệu của các nhóm giao dịch, số dư TK và thông tin thuyết minh Ở cấp độ tổng thể BCTC Ở cấp độ tổng thể BCTC 2. Các bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán2. Các bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán Là những rủi ro có sai sót trọng yếu có ảnh hưởng lan tỏa đối với tổng thể BCTC và có thể ảnh hưởng tiềm tàng tới nhiều cơ sở dẫn liệu. Là những rủi ro có sai sót trọng yếu có ảnh hưởng lan tỏa đối với tổng thể BCTC và có thể ảnh hưởng tiềm tàng tới nhiều cơ sở dẫn liệu. Rủi ro tiềm tàng Rủi ro tiềm tàng Rủi ro kiểm soát Rủi ro kiểm soát Là rủi ro của đơn vị được kiểm toán và tồn tại một cách độc lập đối với cuộc kiểm toán BCTC. Là rủi ro của đơn vị được kiểm toán và tồn tại một cách độc lập đối với cuộc kiểm toán BCTC.
  29. 36. 2. Các bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán2. Các bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán Như vậy, RRTT là khả năng có thể có những sai lệch trọng yếu trong BCTC bắt nguồn từ HĐKD hoặc do bản chất của khoản mục hay nghiệp vụ, hay Bản chất đối tượng kiểm toán chứa sai phạm dù rằng có hay không có HTKSN. Như vậy RRTT là bản thân đối tượng kiểm toán mặc nhiên nó có. 2.1. Rủi ro có sai sót trọng yếu: a. Rủi ro tiềm tàng (IR):
  30. 37. Nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tiềm tàng Các nhân tố thuộc về bản chất KD Bản chất của các nghiệp vụ hay khoản mục được kiểm toán. Bản chất của hệ thống, phương pháp kế toán 2. Các bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán2. Các bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán
  31. 38. Là rủi ro xảy ra sai sót trọng yếu, khi xét riêng lẻ hayLà rủi ro xảy ra sai sót trọng yếu, khi xét riêng lẻ hay tổng hợp lại, đối với cơ sở dẫn liệu của một nhómtổng hợp lại, đối với cơ sở dẫn liệu của một nhóm giao dịch, số dư tài khoản hay thông tin thuyết minhgiao dịch, số dư tài khoản hay thông tin thuyết minh mà kiểm soát nội bộ của đơn vị không thể ngăn chặnmà kiểm soát nội bộ của đơn vị không thể ngăn chặn hoặc không phát hiện và sửa chữa kịp thờihoặc không phát hiện và sửa chữa kịp thời.. 2. Các bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán2. Các bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán 2.1. Rủi ro có sai sót trọng yếu: b. Rủi ro kiểm soát (CR):
  32. 39. Nhân tố ảnh hưởng rủi ro kiểm soát (CR) Tính chất phức tạp và mới mẻ của các giao dịch. Tính chất phức tạp và mới mẻ của các giao dịch. Tính hữu hiệu các thủ tục kiểm soátTính hữu hiệu các thủ tục kiểm soát 2. Các bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán2. Các bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán Số lượng và cường độ các giao dịch Số lượng và cường độ các giao dịch Nguyễn Thi Kim Anh
  33. 40. Là rủi ro mà trong quá trình kiểm toán, các thủ tụcLà rủi ro mà trong quá trình kiểm toán, các thủ tục mà kiểm toán viên thực hiện nhằm làm giảm rủi romà kiểm toán viên thực hiện nhằm làm giảm rủi ro kiểm toán xuống tới mức thấp có thể chấp nhậnkiểm toán xuống tới mức thấp có thể chấp nhận được nhưng vẫn không phát hiện được hết các saiđược nhưng vẫn không phát hiện được hết các sai 2. Các bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán2. Các bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán 2.2. Rủi ro phát hiện
  34. 41. Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro phát hiện (DR) Phạm vi kiểm toánPhạm vi kiểm toán Tính thích hợp và hiệu quả của các thủ tục kiểm toán Tính thích hợp và hiệu quả của các thủ tục kiểm toán Trình độ kinh nghiệm và khả năng xét đoán nghề nghiệp của KTV Trình độ kinh nghiệm và khả năng xét đoán nghề nghiệp của KTV 2. Các bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán2. Các bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán 2.2. Rủi ro phát hiện
  35. 42. 1. Keá toaùn kho kieâm nhieäm thuû kho 2. KTV chính không giám sát KTV phụ 3. Saûn phaåm laø ñoà trang söùc baèng vaøng, ñaù quyù Nguyễn Thi Kim Anh Trong các tình huống sau đây hãy xác định ảnh hưởng của chúng đến IR, CR, DR? 2. Các bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán2. Các bộ phận hợp thành rủi ro kiểm toán
  36. 43. Rủi ro tiềm tàng Rủi ro kiểm soát Rủi ro phát hiện Rủi ro kiểm toán Sai sót HT KSNB Thủ tục kiểm toán Nhận xét không thích hợp của KTV BCTC 3.3. Mối quan hệ giữa các loại rủi ro kiểm toán:Mối quan hệ giữa các loại rủi ro kiểm toán:
  37. 45. 3. Mối quan hệ giữa các loại rủi ro Mô hình rủi ro kiểm toán AR = IR x CR x DR AR – Audit risk: rủi ro kiểm toán AR DR = IR x CR IR – Inherent risk: rủi ro tiềm tàng CR – Control risk: rủi ro kiểm soát DR – Detection risk: rủi ro phát hiện
  38. 46. 47 – Ma trận rủi ro phát hiện:- Ma trận rủi ro phát hiện: Đánh giá của KTV về rủi ro tiềm tàng (IR) Cao Trung bình Thấp Đánh giá của KTV về rủi ro kiểm soát (CR) Cao Trung bình Thấp CaoTrung bình Thấp nhất Thấp Thấp Trung bình Trung bình Cao Cao nhất
  39. 47. 4. Mối quan hệ giữa trọng yếu và rủi ro4. Mối quan hệ giữa trọng yếu và rủi ro kiểm toán:kiểm toán: Quan hệ tỷ lệ nghịch: Mức trọng yếu càngQuan hệ tỷ lệ nghịch: Mức trọng yếu càng cao thì rủi ro kiểm toán càng thấp và ngượccao thì rủi ro kiểm toán càng thấp và ngược lạilại
  40. 50. 51 3. Yêu cầu của bằng chứng kiểm toán.3. Yêu cầu của bằng chứng kiểm toán. a. Tính thích hợp Là tiêu chuẩn đánh giá về chất lượng của cácLà tiêu chuẩn đánh giá về chất lượng của các BCKTBCKT.. BBCKTCKT phải đảm bảo phù hợp và đáng tin cậy để hỗ trợ chophải đảm bảo phù hợp và đáng tin cậy để hỗ trợ cho KTVKTV đưa ra các kết luận làm cơ sở hình thành ý kiến kiểm toánđưa ra các kết luận làm cơ sở hình thành ý kiến kiểm toán.. b. Tính đầy đủ Là tiêu chuẩn đánh giá về số lượngLà tiêu chuẩn đánh giá về số lượng BCKTBCKT.. Số lượngSố lượng BCKTBCKT cần thu thập chịu ảnh hưởng bởi đánh giácần thu thập chịu ảnh hưởng bởi đánh giá củacủa KTVKTV đối với rủi ro có sai sót trọng yếu và chất lượng củađối với rủi ro có sai sót trọng yếu và chất lượng của mỗimỗi BCKTBCKT.. Tuy nhiên, lưu ý, nhiều BCKT được thu thập khôngTuy nhiên, lưu ý, nhiều BCKT được thu thập không có nghĩa là chất lượng kiểm toán được đảm bảo.có nghĩa là chất lượng kiểm toán được đảm bảo.
  41. 51. Yêu cầu của BCKT Tính đầy đủ Tính thích hợp Tính trọng yếu của khoản mục Mức Trọng yếu dự kiến của khoản mục Mức độ rủi ro của khoản mục Tính thuyết phục của BCKT Tính kinh tế của việc thu thập BCKT Nguồn gốc bằng chứng kiểm toán Hình thức biểu hiện của BCKT Thời điểm thu thập BCKT Tính khách Quan của BCKT …
  42. 52. 53 4. Các kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán4. Các kỹ thuật thu thập bằng chứng kiểm toán Để có thể thu thập được các bằng chứng kiểm toán đầyĐể có thể thu thập được các bằng chứng kiểm toán đầy đủ và thích hợp, kiểm toán viên thường áp dụng các kỹđủ và thích hợp, kiểm toán viên thường áp dụng các kỹ thuật sau đây:thuật sau đây: 1- Kiểm tra1- Kiểm tra 2- Quan sát2- Quan sát 3- Xác nhận từ bên ngoài3- Xác nhận từ bên ngoài 4- Tính toán lại4- Tính toán lại 5- Thực hiện lại5- Thực hiện lại 6- Thủ tục phân tích6- Thủ tục phân tích 7- Phỏng vấn7- Phỏng vấn
  43. 53. 54 a. Kiểm traa. Kiểm tra – Là việc KTV trực tiếp kiểm tra, đối chiếu xem xétLà việc KTV trực tiếp kiểm tra, đối chiếu xem xét các tài liệu, sổ sách kế toán và các tài sản hữucác tài liệu, sổ sách kế toán và các tài sản hữu hình để kiểm tra tính đúng đắn của sổ sách kếhình để kiểm tra tính đúng đắn của sổ sách kế toán và sự tồn tại, quyền sở hữu của các TS vậttoán và sự tồn tại, quyền sở hữu của các TS vật chất đó.chất đó. – Kiểm tra thường bao gồm 2 loại:Kiểm tra thường bao gồm 2 loại: Kiểm tra vật chất Kiểm tra tài liệu
  44. 55. 56 * Kiểm tra tài liệu :* Kiểm tra tài liệu : – Là xem xét, đối chiếu các tài liệu, văn bản, sổ sách, bao- Là xem xét, đối chiếu các tài liệu, văn bản, sổ sách, bao gồm:gồm: + Chứng từ với sổ kế toán+ Chứng từ với sổ kế toán + Sổ kế toán với báo cáo kế toán+ Sổ kế toán với báo cáo kế toán + Các báo cáo kế toán với nhau+ Các báo cáo kế toán với nhau + Đối chiếu kỳ này với kỳ trước…+ Đối chiếu kỳ này với kỳ trước…
  45. 58. 59 d. Tính toán lạid. Tính toán lại – Là việc kiểm tra độ chính xác về mặt toán học của các số- Là việc kiểm tra độ chính xác về mặt toán học của các số liệu.liệu. VD: Tính lãi đi vay, thu lãi tiền gửi, khấu hao TSCĐ, thuế…VD: Tính lãi đi vay, thu lãi tiền gửi, khấu hao TSCĐ, thuế… – Các bằng chứng đáng tin cậy. Cần chú ý kiểm tra hệ- Các bằng chứng đáng tin cậy. Cần chú ý kiểm tra hệ thống xử lý thông tin trên máy, các nhân viên có canthống xử lý thông tin trên máy, các nhân viên có can thiệp được vào hay không.thiệp được vào hay không.
  46. 59. 60 e Thực hiện lạie Thực hiện lại Thực hiện lại là việc kiểm toán viên thực hiện một cách độcThực hiện lại là việc kiểm toán viên thực hiện một cách độc lập các thủ tục hoặc các kiểm soát đã được đơn vị thựclập các thủ tục hoặc các kiểm soát đã được đơn vị thực hiện trước đó như một phần kiểm soát nội bộ của đơn vị.hiện trước đó như một phần kiểm soát nội bộ của đơn vị. Phương pháp này thu thập BCKT có độ tin cậy cao nhưngPhương pháp này thu thập BCKT có độ tin cậy cao nhưng chi phí phát sinh lớn, tốn thời chúng tôi phí phát sinh lớn, tốn thời gian.
  47. 62. 63 4. Xét đoán bằng chứng kiểm toán.4. Xét đoán bằng chứng kiểm toán. – Một số căn cứ để xét đoán bằng chứng:- Một số căn cứ để xét đoán bằng chứng: + Những bằng chứng ghi thành văn bản có độ tin cậy+ Những bằng chứng ghi thành văn bản có độ tin cậy cao hơn bằng chứng bằng lời nóicao hơn bằng chứng bằng lời nói + Bằng chứng nguyên bản có giá trị hơn bằng chứng+ Bằng chứng nguyên bản có giá trị hơn bằng chứng sao chụpsao chụp + Bằng chứng thu thập từ các nguồn bên ngoài có độ+ Bằng chứng thu thập từ các nguồn bên ngoài có độ tin cậy cao hơn bằng chứng được cung cấp bởi đơntin cậy cao hơn bằng chứng được cung cấp bởi đơn vị được kiểm toán.vị được kiểm toán.
  48. 63. 64 4. Xét đoán bằng chứng kiểm toán.4. Xét đoán bằng chứng kiểm toán. – Một số căn cứ để xét đoán bằng chứng:Một số căn cứ để xét đoán bằng chứng: – + Những bằng chứng do KTV tự tính toán, thu thập được có+ Những bằng chứng do KTV tự tính toán, thu thập được có độ tin cậy cao hơn những bằng chứng do người khác cungđộ tin cậy cao hơn những bằng chứng do người khác cung cấp.cấp. + Bằng chứng thu thập từ nhiều nguồn khác nhau ở nhiều dạng+ Bằng chứng thu thập từ nhiều nguồn khác nhau ở nhiều dạng khác nhau cùng chứng minh cho 1 vấn đề có độ tin cậy caokhác nhau cùng chứng minh cho 1 vấn đề có độ tin cậy cao hơn so với các bằng chứng đơn lẻ.hơn so với các bằng chứng đơn lẻ. ** Chú ý:Chú ý: Nếu các bằng chứng khác nhau tự các nguồn khácNếu các bằng chứng khác nhau tự các nguồn khác nhau cho kết quả trái ngược nhau thì KTV phải hết sức thậnnhau cho kết quả trái ngược nhau thì KTV phải hết sức thận trọng, phải giải thích được các sự khác biệt đótrọng, phải giải thích được các sự khác biệt đó
  49. 64. 65 6. Một số bằng chứng kiểm toán đặc biệt6. Một số bằng chứng kiểm toán đặc biệt – Ý kiến của các chuyên gia- Ý kiến của các chuyên gia – Thư giải trình của các nhà quản lý- Thư giải trình của các nhà quản lý – Sử dụng tư liệu của kiểm toán viên nội bộ- Sử dụng tư liệu của kiểm toán viên nội bộ – Sử dụng tư liệu của kiểm toán viên khác- Sử dụng tư liệu của kiểm toán viên khác – Bằng chứng về các bên hữu quan- Bằng chứng về các bên hữu quan

【#8】Khái Niệm Facebook Ads Hiệu Quả Cho Người Mới

Nếu đấy là phản ứng của bạn sau khi nghe định nghĩa Facebook Ads thì bạn có vẻ hơi đi sau thời đại “nhiều” chút rồi. Nhưng đừng lo lắng, tôi đang giúp bạn đây.

Gần đây tôi có tham gia vào một Group Facebook mang tên Udemy (một loại khóa học trực tuyến).

Không thể nhầm lẫn với những bài đăng thông thường được, đúng không nào?

Bạn có thể nhìn thấy chữ “Sponsored” ngay bên dưới tên của Fanpage, nút “Like Page” trên góc phải. Và cuối cùng là nút CTA – Signup. Những bài đăng thường sẽ không có những cài đặt hiển thị như thế.

USP (Unique Selling Point) là gì ?

Nhiều bạn than chạy Facebook không ra đơn, nhưng khi đưa sản phẩm/dịch vụ của họ ra cho mình xem thì thấy như “shit”. Sản phẩm không những chẳng có gì nổi bật mà lại còn đắt hơn thì bạn mong đợi khách hàng sẽ mua của bạn ?

Vai trò của ad content

Bạn biết đó, khách hàng hay chúng ta đều có thói quen lướt Facebook rất nhanh, nếu 1 bài đăng nào đó không có gì nổi bật thì thời gian này càng nhanh hơn, có thể dưới 1 giây.

Chẳng hạn ở quảng cáo của Edumall vì họ đầu tư về hình ảnh khá chất lượng, khi bấm vào landing page họ cũng làm khá đẹp. Những yếu tố về mặt thẩm mỹ phát huy hiệu quả khá tốt, nó quyết định trực tiếp đến hành vi mua hàng

Khách hàng bạn đang nhắm tới là ai ?

Để chạy được quảng cáo Facebook, bạn phải biết xác định được khách hàng bạn đang nhắm tới là ai ? Có 3 nhóm khách hàng chính mà bạn nên biết :

  • Cold traffic : Là nhóm khách hàng “lạnh”. Những người này chưa biết đến bạn là ai. Chạy quảng cáo tới những người này thì tỉ lệ bạn bán được hàng rất thấp. Sản phẩm phải cực nổi bật, nội dung quảng cáo phải thật hay thì mới có khả năng có kết quả tốt.
  • Warm traffic : Là nhóm khách hàng “ấm”. Những người này đã từng tương tác với bạn trong quá khứ, chẳng hạn đã vào website đọc bài viết của bạn, đã like fanpage của bạn, đã tham gia event mà bạn tạo trên Facebook, đã sử dụng ứng dụng của bạn, đã từng điền tên & email vào form thu thập email của bạn,…Với nhóm khách hàng này thì tỉ lệ chuyển đổi sẽ cao hơn.
  • Hot traffic : Là nhóm khách hàng “nóng”. Là những người đã từng mua hàng hay sử dụng dịch vụ của bạn. Nếu sản phẩm hay dịch vụ của bạn tốt thì “‘hot traffic” sẽ là những khách hàng tiềm năng nhất trong 3 loại khách hàng trên. Vì họ đã sử dụng qua sản phẩm/dịch vụ của bạn 1 lần. Nếu có trải nghiệm tốt, họ chắc chắn sẽ chi tiền thêm lần 2,3…n

Lộc Đạt-tổng hợp

Tham khảo ( kiemtiencenter, gtvseo, … )

【#9】Kết Bạn Nhanh, Hàng Loạt Trên Facebook

Facebook dần trở nên quen thuộc và dường như không thể thiếu đối với nhiều người đặc biệt là giới trẻ bây giờ. Mỗi người sử dụng facebook với nhiều mục đích khác nhau như giải trí, kết bạn làm quen, và đặc biệt ngày càng nhiều người sử dụng facebook cho mục đích thương mại.

Kết bạn nhanh trên facebook – nhu cầu của rất nhiều người

Facebook phát triển và những lợi ích tuyệt vời

Có thể nói, Facebook chính là mạng xã hội lớn, được dùng nhiều nhất hiện nay trên toàn thế giới. Chính vì vậy, nó trở thành nền tảng tuyệt vời để mọi người kết bạn, giao lưu với nhau.

Đặc biệt, chính sự phát triển của Facebook đã mang tới nhiều lợi ích về kinh tế. Trong đó, có thể kể tới việc nõ trở thành một kênh bán hàng hữu ích, giao lưu giữa người mua và người bán một cách thuận lợi.

Để bán được hàng trên Facebook, mọi người cần có mạng lưới kết nối càng lớn càng tốt. Từ đó, đảm bảo mang lại những mối giao lưu cần thiết cho việc bán hàng của mình.

Khi đó, mọi người thường chú ý kết bạn càng nhiều càng tốt. Từ đó, mang tới những mối liên kết đa dạng để có thêm nhiều cơ hội bán được hàng hoá của mình.

Tuy nhiên, việc kết bạn thủ công theo phương thức của Facebook tiềm ẩn khá nhiều hạn chế. Chính vì vậy, rất khó đẻ có thể tìm được nhiều bạn bè phục vụ cho công việc mua bán theo cách này.

Không có gì ngạc nhiên khi nhiều người đang tìm kiếm những phương thức kết bạn hàng loạt. từ đó, nhanh chóng giúp mọi người có được một danh sách bạn bè lớn.

Đối với những ai đang kinh doanh online trên Facebook thì việc tăng lượng friends rất có lợi cho bạn. Lượng bạn bè lớn giúp tăng tương tác, tăng cơ hội bán hàng. Tuy nhiên việc kết bạn thủ công rất mất thời gian và rất lâu để full 5000 bạn bè.

Hiểu được điều này, hôm nay chúng tôi xin chia sẻ cách để có nhiều người kết bạn trên Facebook cực kì đơn giản và hiệu quả. Gồm 2 bước sau:

Bạn hãy truy cập vào phần gợi ý kết bạn trên Facebook. Hoặc vào list người bạn có thể biết. Hoặc bạn vào Facebook của 1 người bất kì và đi vào danh sách bạn bè của họ.

Kết bạn trên Facebook hàng loạt không khó như bạn nghĩ! Chỉ với những thao tác đơn giản này, bạn hoàn toàn có thể làm nên những điều tuyệt vời với Facebook của mình đấy.

Các bạn kéo xuống tầm 50 bạn bè và kích chuột phải và 1 người bất kì, chọn Inspect (view code), tiếp theo bạn chọn Console và Pass đoạn CODE sau vào Enter là xong.

Cách thức này được xem là khá đơn giản. Nó giúp bạn thực hiện mà không cần nhiều thao tác phức tạo. Từ đó, nhanh chóng có thêm nhiều bạn bè trong danh sách của mình mà không cần tớ sự hỗ trợ từ những tính năng khác, người khác.

Chuẩn bị Profile tốt

Tiện ích giúp tìm bạn bè trên Facebook chỉ với Email cũng là tiện ích ra đời giúp ích cho người dùng mạng xã hội rất nhiều. Mọi người có thể tìm lại những người bạn cũ hay những người bạn mới và “Kết Bạn” mà chỉ cần đến Email đăng kí của người đó.

Nghe có vẻ đơn giản, nhưng bạn nên xây dựng một profile hoàn hảo. Từ đó, đảm bảo rằng người ngoài nhìn vào thấy có thiện cảm. Khi đó, cơ hội nhận được lời đồng ý kết bạn từ người khác sẽ trở nên lớn hơn rất nhiều.

Vậy nên, khi có nhu cầu tìm thêm thật nhiều bạn bè, hãy dành thời gian dể chuẩn bị cho mình Profile tốt. Bạn sẽ có thêm nhiều cơ hội để thực hiện việc này một cách hoàn hảo đấy.

Các bước thực hiện tìm bạn qua gmail

Bạn có thể tìm bạn trên Facebook qua email chỉ với các bước đơn giản sau đây:

Bạn phải có Email của người bạn đó (có thể là Email Yahoo, Gmail…). thông tin Email cần chính xác.

Tìm bạn bè trên Facebook chỉ với Email cũng là tiện ích ra đời giúp ích cho người dùng

  • Bước 1: Truy cập vào tài khoản mạng Facebook của bạn.
  • Bước 2: Trong ô “Tìm kiếm người/địa điểm/mọi thứ” (hiện ra ngay trên đầu trang Facebook). Bạn hãy nhập đó địa chỉ Email của người mà bạn muốn tìm. Nhấp Enter hoặc Ok để bắt đầu thao tác tìm bạn bè trên Facebook.

Kết quả về địa chỉ trang cá nhân Facebook của người bạn cần tìm sẽ tự hiện ra. Chỉ cần nhấp “Kết bạn” để hoàn thành.

# Lưu ý nho nhỏ khi kết bạn trên Facebook thông qua địa chỉ gmail

  • Hãy nhập đầy đủ địa chỉ Email của người bạn đó vào ô tìm kiếm. Ví dụ: [email protected],…
  • Kết quả tìm kiếm địa chỉ Facebook qua Email sẽ có những gợi ý khác gần nhất cho việc tìm kiếm bạn bè của bạn. Bạn có thể dựa vào cả số điện thoại hay thậm chí tên/họ của người bạn cần tìm để tìm kiếm tài khoản Facebook của người bạn đó.

Tìm bạn qua Yahoo, Skype hoặc dịch vụ email khác

  • Bước 1: Đăng nhập vào Facebook (thường là tài khoản mới hoặc ít bạn bè).
  • Bước 3: Tìm theo các ứng dụng mà bạn đã từng sử dụng (Yahoo, Skype).
  • Bước 4: Sau khi làm xong các bước đã nêu bên trên thì hệ thống Facebook sẽ tự động gửi lời kết bạn của bạn tới tất cả những tài khoản bạn đã biết bởi các ứng dụng đó.

Tính năng này sẽ phù hợp với những người sử dụng thêm những mạng xã hội, ứng dụng khác. Nó sẽ giúp bạn kết nối với nhiều bạn bè, đồng thời có thêm những mối quan hệ đa dạng và đồng bộ các tính năng trên những nền tảng liên lạc xã hội của mình với nhau.

Cách tìm bạn trên Facebook từ lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống

Facebook giúp bạn phân chia thông tin rất tốt

Bạn có thể tìm và kết bạn Facebook với những thông tin nhỏ mà bạn biết để tìm kiếm được bạn bè cho mình. Từ số điện thoại, quê quán hay thậm chí là tên trường mình, tên cơ quan, hay bí danh của người đó,….

Vô tình chung, điều này lại được xem là một lợi ích vàng, mang tới nhiều điều hữu ích cho mọi người trong quá trình tìm bạn. Chỉ với những tính năng lọc và tìm kiếm đơn giản, bạn có thể dễ dàng tìm thấy những người bạn có nét tương đồng với mình nhanh chóng nhất.

Các bước đơn giản tìm bạn thông qua lĩnh vực phù hợp trên facebook

Bạn cũng có thể tìm bạn bè trên Facebook từ lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống

  • Bước 1: Bạn đăng nhập vào tài khoản FB của mình và chọn phần “Bạn bè”.
  • Bước 3: Dùng những thông tin mà bạn biết về những người bạn, hoặc người bạn muốn tìm kiếm và điền vào các phần bên tay trái (Quê quán hay thành phố hiện tại…).
    Bấm chọn tất cả địa chỉ liên hệ mà bạn muốn tải về.

    Tải tệp về và làm theo hướng dẫn như hình.

Sau khi thực hiện tất cả các bước trên, tất cả các địa chỉ liên hệ qua Gmail của bạn sẽ hiển thị như giao diện bên dưới, bạn chỉ cần làm theo như hình là đã có thể thêm bạn bè một cách nhanh chóng, dễ dàng và tiện lợi rồi.

Lưu ý nhỏ bạn cần ghi nhớ khi kết bạn qua facebook hàng loạt

Mẹo xây dựng facebook cá nhân để kết bạn nhanh, hàng loạt

Đừng quá vội vàng

Ngoài việc kết bạn nhanh bằng cách truy cập vào địa chỉ liên lạc qua gmail có sẵn, ban cũng có tăng số bạn bè trên facebook bằng cách gửi lời mời và chấp nhận lời mời kết bạn từ người khác. Bạn cũng nên nhớ cách gửi lời mời kết bạn hàng loạt trên facebook kết bạn cho quá nhiều nick facebook khác nhau rất dễ bị facebook chặn và khoá nick vì có dấu hiệu spam, hay chúng ta vẫn hay gọi là “bị ban nick”. Cách kết bạn nhiều trên facebook mà không bị chặn sau đây.

Cân nhắc lựa chọn đối tượng bạn bè

Điều đầu tiên cần chú ý

Tham gia các nhóm trên facebook

Một vài thủ thuật khác dành cho bạn

Một vài gợi ý giúp bạn có được facebook bán hàng tốt

Mua facebook bán sẵn

Với mỗi nhu cầu của người dùng đều có những dịch vụ nhanh chóng ra đời và đáp ứng. Hiện tại, rất nhiều cá nhân, đơn vị bán facebook với danh sách bạn bè có sẵn lớn.

Thậm chí, bạn hoàn toàn có thể tìm thấy những facebook với lượng người theo dõi khổng lồ. Từ đó, sử dụng nó cho công việc bán hàng của mình một cách hiệu quả.

Tuy nhiên, bạn nên chú ý cân nhắc để lựa chọn được những người cung cấp facebook uy tín. Từ đó, đảm bảo có được những trang cá nhân ổn định với danh sách bạn bè thực thay vì danh sách ảo. Điều này được xem là yếu tố đặc biệt quan trọng với những người bán hàng, sử dụng facebook với mục đích kinh doanh trong thời điểm này.

Lập Fanpage bán hàng

Rõ ràng, việc bán hàng thông qua trang cá nhân của Facebook được xem là một lựa chọn tốt. Tuy nhiên, Facebook chỉ giới hạn cho chúng ta có tối đa 5.000 bạn bè mà thôi.

Chính vì vậy, tính năng thành lập Fanpage bán hàng trở thành phương pháp tốt, giải cứu cho nhiều người có ý định sử dụng facebook với mục đích kinh doanh. Bạn nên chú ý điều này để có được những giải pháp tốt.

Khi thành lập Fanpage đồng nghĩa với việc bạn sẽ không bị giới hạn lượng người theo dõi. Facebook cũng hỗ trợ Fanpage của mình rất nhiều tính năng độc đáo phục vụ kinh doanh, bán hàng. Từ đó, nó trở thành lựa chọn tuyệt vời để mang lại những lợi ích khi kinh doanh thông qua facebook.

Những mẹo nhỏ giúp bạn kinh doanh qua facebook hiệu quả hơn

Nên chú trọng hình ảnh

Rõ ràng, hình ảnh bạn đăng lên facebook khi bán hàng là thứ đầu tiên khách hàng nhìn thấy. Họ cũng chỉ có thể tiếp cận được với nó đầu tiên để đánh giá mặt hàng của bạn mà thôi. Chính vì vậy, bạn nên thận trọng để đưa lên facebook những hình ảnh đẹp nhất có thể.

Tốt nhất, hãy xây dựng một góc riêng thật đẹp để chụp ảnh sản phẩm, mặt hàng của mình. Bạn cũng nên tham khảo những concept chụp ảnh bán hàng nổi bật, đang được mọi người đánh giá cao hiện nay.

Kết nối với những kênh rao vặt khác

Chỉ facebook thôi là không đủ, bạn cần kết nối với những kênh rao vặt, mua bán khác trên internet. Từ đó, tăng lượng người xem để tăng cơ hội bán hàng lên nhanh chóng.

Như vậy, bạn đã có được những thông tin cần thiết về việc kết bạn nhanh trên facebook. Có thể thấy, những mẹo nhỏ này sẽ giúp mọi người có được danh sách bạn bè lớn trên Facebook. Từ đó, phục vụ cho công việc bán hàng, livestream của mình một cách hiệu quả nhất.

Ngoài ra cũng có cách tăng bạn bè trên facebook là bỏ tiền ra dùng tool hỗ trợ nhưng nên chú ý vấn đề bảo mật tài khoản, tránh để bị hack nick. Tool sẽ chạy tự động để gửi lời mời kết bạn cho người khác và đổi lại bạn cũng sẽ nhận được lời mời kết bạn từ những người cũng dùng tool như mình. Đó là cách kết bạn trên facebook nhanh mà không cần mất thời gian thủ công gửi lời mời mà còn bị chặn vì thực hiện thao tác nhiều lần.

【#10】Hướng Dẫn Cách Tạo Group (Nhóm) Trên Facebook Đơn Giản Nhất

data-full-width-responsive=”true”

Tạo Group (Nhóm) là một trong những tính năng rất thú vị và hữu ích của Facebook. Bởi vì thông qua Group chúng ta có thể tập hợp được một số lượng bạn bè có chung sở thích, đam mê và có chung một mối quan tâm về một vấn đề nào đó, để cùng chia sẻ và trao đổi với nhau, từ đó tìm những lời khuyên, những giải pháp tốt nhất.

Trước đây, khi mà mạng xã hội kém phát triển thì thường có các diễn đàn hay blog đảm nhiệm công việc này. Và đương nhiên là việc kết nối mọi người lại với nhau là tương đối khó khăn.

Nhưng hiện nay thời thế đã khác, bạn có thể nhanh chóng tạo ra các nhóm để cùng nhau học tập, cùng nhau chia sẻ kiến thức hoặc cũng có thể là cùng nhau kiếm tiền một cách vô cùng đơn giản. Bởi tính tương tác của mạng xã hội là rất cao, khác xa với diễn đàn hay các blog thời xa xưa 😛

Vậy làm thế nào để có thể tạo Group trên Facebook ? Vâng, trong chuyên mục ngày hôm nay mình sẽ hướng dẫn cho các bạn các tạo một Group trên Facebook để chia sẽ các thông tin nhóm, qua đó có sự trao đổi, giao lưu học hỏi giữa các thành viên.

#1. Sơ lược về các Group (nhóm) trên Facebook

Ông trùm mạng xã hội Facebook (Mark Zuckerberg) đã rất khôn khéo khi đưa ra cho người dùng nhiều lựa chọn.

Cụ thể đó là trên Facebook, khi bạn tạo Group (nhóm) thì không chỉ đơn thuần là tính năng ở chế độ công khai như trên Facebook hay Fanpages đang có, mà ở Group còn được trang bị các tính năng khác bao gồm:

  • Nhóm công khai: (bất kỳ ai cũng có thể tìm được nhóm và đăng bài trên nhóm).
  • Nhóm kín: (Bất kỳ ai cũng có thể tìm được nhóm và xem bài viết của các thành viên. Chỉ các thành viên mới có quyền đăng bài trong nhóm).
  • Nhóm bí mật: (Chỉ các thành viên mới tìm được nhóm và xem bài viết, cũng như giao lưu trong nhóm).

data-full-width-responsive=”true”

#2. Hướng dẫn tạo Group, nhóm trên Facebook (trên máy tính)

Hoặc truy cập nhanh thông qua liên kết sau đây: https://www.facebook.com/groups/create/

  1. Bạn hãy chọn một ảnh bìa cho Nhóm của bạn.
  2. Đặt Tên cho Nhóm mà bạn muốn tạo.
  3. Chọn Quyền Riêng Tư cho Nhóm, có 2 lựa chọn cho bạn đó là:
    1. Riêng Tư: Chỉ có thành viên mới nhìn mọi người trong Nhóm và những gì họ đăng.
    2. Công Khai: Bất kỳ ai cũng có thể nhìn thấy mọi người trong Nhóm và những gì mà họ đã đăng.
  4. Ẩn Nhóm: Tại đây chúng ta cũng có 2 lựa chọn đó là:
    1. Hiển Thị: Ai cũng có thể tìm thấy Nhóm
    2. Ẩn: Chỉ có thành viên mới có thể tìm thấy Nhóm này.
  5. Thêm bạn bè vào Nhóm của bạn. (Bạn có thể mời trước một vài người bạn, sau đó mời sau cũng được)
  6. Sau đó nhấn vào nút TẠO để tạo NHÓM.

Như các bạn có thể thấy giao diện bên trong của nhóm vô cùng dễ sử dụng, được sắp xếp khoa học… Đến đây thì chắc mình cũng không cần phải giới thiệu thêm nữa 🙂

Kiên Nguyễn – Blogchiasekienthuc.com

Share FB »