Giá vật liệu xây dựng hôm nay

Cát

CÁT SAN LẤP

STT TÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TÍNH M3 GIÁ CÓ VAT 10% GHI CHÚ
1 Cát xây tô 370.000
2 Cát bê tông loại 1 600.000
2 Cát bê tông loại 2 500.000
3 Đá 1 x 2 (đen) 270.000
4 Đá 1 x 2 (xanh) 450.000
5 Đá mi bụi 270.000
6 Đá 0 x 4 250.000
7 ĐÁ 4 X6 380.000
8 Cát San Lấp 160.000

CÁT VÀNG XÂY DỰNG

STT TÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TÍNH M3 GIÁ GHI CHÚ
1 Cát xây tô 380.000  CÓ VẬN CHUYỂN
2 Cát bê tông loại 1 580.000   CÓ VẬN CHUYỂN
2 Cát bê tông loại 2 470.000   CÓ VẬN CHUYỂN
3 Đá 1 x 2 (đen) 270.00   CÓ VẬN CHUYỂN
4 Đá 1 x 2 (xanh) 450.000   CÓ VẬN CHUYỂN
5 Đá mi bụi 230.000   CÓ VẬN CHUYỂN
6 Đá 0 x 4 240.000   CÓ VẬN CHUYỂN
7 ĐÁ 4 X6 350.000   CÓ VẬN CHUYỂN
8 Cát San Lấp 160.000   CÓ VẬN CHUYỂN

CÁT XÂY DỰNG

STT TÊN VẬT LIỆU XÂY DỰNG TÍNH M3 GIÁ CÓ VAT 10% GHI CHÚ
1 Cát xây tô 130.000 140.000
2 Cát bê tông loại 1 210.000 240.000
2 Cát bê tông loại 2 170.000 200.000
3 Đá 1 x 2 (đen) 250.000 270.000
4 Đá 1 x 2 (xanh) 370.000 400.000
5 Đá mi bụi 200.000 230.000
6 Đá 0 x 4 210.000 240.000
7 ĐÁ 4 X6 250.000 280.000
8 Cát San Lấp 100.000 120.000

Đá

Sắt thép

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÒA PHÁT

 STT

LOẠI HÀNG

ĐVT

TRỌNG LƯỢNG

KG/CÂY

THÉP HÒA PHÁT

1

Ký hiệu trên cây sắt

V

2

D 6 ( CUỘN )

1 Kg

10.300

3

D 8 ( CUỘN )

1 Kg

10.300

4

D 10 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

7.21

62.000

5

D 12 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

10.39

97.700

6

D 14  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

14.13

135.200

7

D 16  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

18.47

170.900

8

D 18  ( Cây)

Độ dài  (11.7m)

23.38

220.800

9

D 20  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

28.85

278.000

10

D 22 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

34.91

335.800

11

D 25  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

45.09

439.700

12

D 28  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

56.56

liên hệ

13

D 32  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

78.83

liên hệ

BẢNG BÁO GIÁ THÉP POMINA

 STT

LOẠI HÀNG

ĐVT

TRỌNG LƯỢNG

KG/CÂY

THÉP POMINA

1

Ký hiệu trên cây sắt

Quả táo

2

D 6 ( CUỘN )

1 Kg

10.300

3

D 8 ( CUỘN )

1 Kg

10.300

4

D 10 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

7.21

61.000

5

D 12 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

10.39

96.000

6

D 14  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

14.13

135.000

7

D 16  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

18.47

177.000

8

D 18  ( Cây)

Độ dài  (11.7m)

23.38

226.000

9

D 20  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

28.85

283.000

10

D 22 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

34.91

363.000

11

D 25  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

45.09

473.000

12

D 28  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

56.56

liên hệ

13

D 32  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

78.83

liên hệ

14

Đinh  +  kẽm buộc   =   13.500 Đ/KG   –     Đai Tai Dê   15 x 15 ….. 15x 25 = 12.000 Đ/KG

BẢNG BÁO GIÁ THÉP MIỀN NAM

 STT

LOẠI HÀNG

ĐVT

TRỌNG LƯỢNG

KG/CÂY

THÉP MIỀN NAM

1

Ký hiệu trên cây sắt

V

2

D 6 ( CUỘN )

1 Kg

10.300

3

D 8 ( CUỘN )

1 Kg

10.300

4

D 10 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

7.21

62.000

5

D 12 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

10.39

97.700

6

D 14  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

14.13

135.200

7

D 16  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

18.47

170.900

8

D 18  ( Cây)

Độ dài  (11.7m)

23.38

220.800

9

D 20  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

28.85

278.000

10

D 22 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

34.91

335.800

11

D 25  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

45.09

439.700

12

D 28  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

56.56

liên hệ

13

D 32  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

78.83

liên hệ

BẢNG BÁO GIÁ THÉP VIỆT NHẬT

  STT

LOẠI HÀNG

ĐVT

TRỌNG LƯỢNG

KG/CÂY

THÉP

VIỆT NHẬT

1

Ký hiệu trên cây sắt

2

D 6 ( CUỘN )

1 Kg

10.500

3

D 8 ( CUỘN )

1 Kg

10.500

4

D 10 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

7.21

72.000

5

D 12 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

10.39

104.000

6

D 14  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

14.13

142.000

7

D 16  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

18.47

188.000

8

D 18  ( Cây)

Độ dài  (11.7m)

23.38

237.000

9

D 20  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

28.85

299.000

10

D 22 ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

34.91

365.000

11

D 25  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

45.09

469.000

12

D 28  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

56.56

liên hệ

13

D 32  ( Cây )

Độ dài  (11.7m)

78.83

liên hệ

14

Đinh  +  kẽm buộc    =   13.500 Đ/KG   –     Đai bẽ sẵn   = 12.000 Đ/KG

Gạch

GẠCH TUYNEL ĐỒNG NAI

STT Sản phẩm Đơn vị Quy cách (mm) Đơn giá (VNĐ)
1 Gạch 2 lỗ Tuynel A sẫm Viên 210 x 100 x 60 1275
2 Gạch 2 lỗ Tuynel A hồng Viên 210 x 100 x 60 1090
3 Gạch đặc Tuynel I Viên 200 x 100 x 55 1825
4 Gạch đặc Tuynel II Viên 200 x 100 x 55 1765
5 Gạch đặc thủ công A1 Viên 190 x 95 x 55 1440
6 Gạch đặc thủ công A1 Viên 190 x 95 x 55 1320
7 Gạch Blốc Bê tông DMC 100A Viên 210 x 100 x 60 1370
8 Balet gỗ cho mượn Cái 1200 x 1000 160.000

GẠCH TUYNEL BÌNH DƯƠNG

STT Sản phẩm Đơn vị Quy cách (mm) Đơn giá (VNĐ)
1 Gạch 2 lỗ Tuynel A sẫm Viên 210 x 100 x 60 1.225
2 Gạch 2 lỗ Tuynel A hồng Viên 210 x 100 x 60 1.050
3 Gạch đặc Tuynel I Viên 200 x 100 x 55 1.805
4 Gạch đặc Tuynel II Viên 200 x 100 x 55 1.745
5 Gạch đặc thủ công A1 Viên 190 x 95 x 55 1.400
6 Gạch đặc thủ công A1 Viên 190 x 95 x 55 1.310
7 Gạch Blốc Bê tông DMC 100A Viên 210 x 100 x 60 1.360
8 Balet gỗ cho mượn Cái 1200 x 1000 160.000

Xi măng

 

Nguồn:

http://dailyvatlieuxaydung.vn/

https://vlxdmanhductai.vn/

https://vlxdhiepha.com/index.html

https://baogiathephcm.com/

http://toanthang-steel.com/bang-gia-thep-xay-dung/

https://webvatlieu.com/sat-thep/