Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng ý 14k mới nhất ngày 22/03/2019 trên website Ceblaza.net

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L36.58036.720
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c36.58036.980
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân36.58037.080
Vàng nữ trang 99,99%36.17036.770
Vàng nữ trang 99%35.70636.406
Vàng nữ trang 75%26.33027.730
Vàng nữ trang 58,3%20.18921.589
Vàng nữ trang 41,7%14.08515.485
Hà NộiVàng SJC36.58036.740
Đà NẵngVàng SJC36.58036.740
Nha TrangVàng SJC36.57036.740
Cà MauVàng SJC36.58036.740
Buôn Ma ThuộtVàng SJC36.57036.740
Bình PhướcVàng SJC36.55036.750
HuếVàng SJC36.58036.740
Biên HòaVàng SJC36.58036.720
Miền TâyVàng SJC36.58036.720
Quãng NgãiVàng SJC36.58036.720
Đà LạtVàng SJC36.60036.770
Long XuyênVàng SJC36.58036.720

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ36.63036.73036.60036.73036.62036.720
SJC Buôn--36.62036.71036.63036.710
Nguyên liệu 99.9936.59036.69036.56036.70036.60036.700
Nguyên liệu 99.936.49036.59036.46036.60036.55036.640
Lộc Phát Tài36.63036.73036.60036.73036.62036.720
Kim Thần Tài36.63036.73036.60036.73036.62036.720
Hưng Thịnh Vượng--36.59036.99036.59036.990
Nữ trang 99.9936.29036.99036.29036.99036.25036.950
Nữ trang 99.936.21036.91036.21036.91036.15036.850
Nữ trang 9935.98036.68035.98036.68035.95036.650
Nữ trang 75 (18k)26.64027.94026.64027.94026.56027.860
Nữ trang 68 (16k)25.15026.45025.15026.45023.93024.630
Nữ trang 58.3 (14k)20.48021.78020.48021.78020.40021.700
Nữ trang 41.7 (10k)14.36015.66014.36015.660--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999936.69022/03/2019 09:22:19
PNJ36.60037.10022/03/2019 09:22:19
SJC36.57036.75022/03/2019 09:22:19
Hà NộiPNJ36.60037.10022/03/2019 09:25:05
SJC36.62036.72022/03/2019 09:25:05
Đà NẵngPNJ36.60037.10022/03/2019 09:22:19
SJC36.57036.75022/03/2019 09:22:19
Cần ThơPNJ36.60037.10022/03/2019 09:22:19
SJC36.57036.75022/03/2019 09:22:19
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)36.60037.10022/03/2019 09:22:19
Nữ trang 24K36.10036.90022/03/2019 09:22:19
Nữ trang 18K26.43027.83022/03/2019 09:22:19
Nữ trang 14K20.34021.74022/03/2019 09:22:19
Nữ trang 10K14.10015.50022/03/2019 09:22:19

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L36.63036.710
Vàng 24K (999.9)36.35036.950
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)36.55036.950
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC36.64036.700

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)36.52036.970
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)36.52036.970
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)36.52036.970
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)36.20036.900
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)36.10036.800
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)36.100
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)36.65036.720
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)35.800
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)26.540
Vàng 680 (16.8k)24.720
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)20.540
Vàng 37.5 (9k)12.900
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)25.850
Vàng 700 (16.8k)24.050
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)19.920
Vàng 37.5 (9k)12.390

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Video clip liên quan giá vàng ý 14k

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

Nhẫn nam giá rẻ,nhẫn nam đẹp, 10k 14k 18k, nhẫn nam, nhẫn vàng nam

Nhẫn nữ thánh giá vàng 14k, nhẫn nữ vàng tây, tsvn019405

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Dây chuyền vàng tây 10k, 5,415 chỉ, giá 10.517.000 đ

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Phn | các mẫu dây chuyền nam vàng 10k tuyêt đẹp |

Dây chuyền nam vàng 10k,tlv: 4,02 chỉ, giá 7.792.000 đ, mã số: tsvn006892

Dây chuyền vàng 14k (5 phân) ngoại nhập, kim cương thiên nhiên 4.5 li trắng, sáng

Phn | các mẫu lắc tay nam tuyệt đẹp - beautiful male bracelet patterns  |

Dây chuyền vàng 14k bền ,dây chuyền vàng tây, mã số: tsvn012625

Dây chuyền vàng 14k bền ,dây chuyền vàng,mã số: tsvn012625

Nhẫn lông voi vàng 10k, 14k, 18k, 24k - ý nghĩa nhẫn lông voi tại hà nội - vàng bạc gia bảo

Nhẫn vàng thần tài (nhận làm vàng 24k - 18k - 14k - 10k)

Dây chuyền vàng ý 18k, mặt dây thánh giá 14k đính kim cương thiên nhiên.

Nhẫn cưới vàng 14k sang trọng, mã số: tsvn012095, nhẫn cưới giá rẻ

Dây chuyền vàng tây rẻ,vàng tây 10k, dây chuyền nữ, dây nữ vàng

Nhẫn nữ vàng trắng 14k nn9413

Nhẫn nữ vàng trắng 18k giá: 3.994.000 vnđ mã số: tsvn010670