Thông tin giá đô tại hàn mới nhất

7

Cập nhật thông tin chi tiết về giá đô tại hàn mới nhất ngày 21/08/2019 trên website Ceblaza.net

Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB Bank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.141,0023.141,0023.261,00
USD(1-2-5)22.923,00--
USD(10-20)23.095,00--
GBP27.907,0028.076,0028.382,00
HKD2.907,002.927,002.990,00
CHF23.416,0023.557,0023.884,00
JPY215,23216,53220,72
THB715,44722,67783,13
AUD15.550,0015.644,0015.831,00
CAD17.223,0017.327,0017.548,00
SGD16.555,0016.655,0016.872,00
SEK-2.366,002.427,00
LAK-2,452,90
DKK-3.411,003.498,00
NOK-2.550,002.615,00
CNY-3.246,003.330,00
RUB-316,00389,00
NZD14.672,0014.761,0015.011,00
KRW17,3219,1419,93
EUR25.530,0025.594,0026.259,00
TWD671,66-757,31
MYR5.220,15-5.690,65

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.145,0023.150,0023.250,00
EUR25.490,0025.552,0025.882,00
GBP27.825,0027.993,0028.291,00
HKD2.917,002.929,002.981,00
CHF23.382,0023.476,0023.777,00
JPY214,99216,36218,94
AUD15.487,0015.549,0015.786,00
SGD16.550,0016.617,0016.816,00
THB727,00730,00770,00
CAD17.221,0017.290,0017.486,00
NZD-14.717,0014.996,00

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.141,0023.141,0023.261,00
USD(1-2-5)22.923,00--
USD(10-20)23.095,00--
GBP27.907,0028.076,0028.382,00
HKD2.907,002.927,002.990,00
CHF23.416,0023.557,0023.884,00
JPY215,23216,53220,72
THB715,44722,67783,13
AUD15.550,0015.644,0015.831,00
CAD17.223,0017.327,0017.548,00
SGD16.555,0016.655,0016.872,00
SEK-2.366,002.427,00
LAK-2,452,90
DKK-3.411,003.498,00
NOK-2.550,002.615,00
CNY-3.246,003.330,00
RUB-316,00389,00
NZD14.672,0014.761,0015.011,00
KRW17,3219,1419,93
EUR25.530,0025.594,0026.259,00
TWD671,66-757,31
MYR5.220,15-5.690,65

Ngân hàng TMCP Đông Á (DongA Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.160,0023.160,0023.250,0023.250,00
AUD15.590,0015.650,0015.810,0015.800,00
CAD17.280,0017.340,0017.520,0017.510,00
CHF22.610,0023.590,0023.080,0023.820,00
EUR25.540,0025.610,0025.870,0025.860,00
GBP27.980,0028.080,0028.360,0028.350,00
HKD2.410,002.940,002.920,002.980,00
JPY212,90217,10218,90219,20
NZD-14.800,00-15.080,00
SGD16.560,0016.660,0016.820,0016.820,00
THB690,00740,00770,00770,00

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.140,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.040,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.497,0023.160,0023.250,00
Bảng Anh27.994,0028.078,0028.381,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.943,002.975,00
Franc Thụy Sĩ23.510,0023.581,0023.835,00
Yên Nhật216,34216,99219,33
Ðô-la Úc15.595,0015.642,0015.811,00
Ðô-la Canada17.284,0017.336,0017.523,00
Ðô-la Singapore16.614,0016.664,0016.843,00
Đồng Euro25.529,0025.606,0025.882,00
Ðô-la New Zealand14.714,0014.788,0014.962,00
Bat Thái Lan731,00749,00762,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.250,003.328,00

Ngân hàng HSBC Việt Nam (The Hongkong and Shanghai Banking Corporation Limited)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.155,0023.155,0023.255,0023.255,00
Bảng Anh (GBP)27.522,0027.842,0028.613,0028.613,00
Ðồng Euro (EUR)25.226,0025.390,0026.093,0026.093,00
Yên Nhật (JPY)212,67215,36220,88220,88
Ðô la Úc (AUD)15.336,0015.483,0015.975,0015.975,00
Ðô la Singapore (SGD)16.333,0016.523,0016.980,0016.980,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.885,002.919,003.000,003.000,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)16.995,0017.193,0017.669,0017.669,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.389,0023.389,0024.036,0024.036,00
Ðô la New Zealand (NZD)14.676,0014.676,0015.082,0015.082,00
Bat Thái Lan(THB)729,00729,00779,00779,00

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.145,0023.255,00
AUD15.579,0015.894,00
CAD17.279,0017.579,00
CHF23.510,0023.914,00
CNY3.209,003.373,00
DKK3.392,003.513,00
EUR25.544,0025.958,00
GBP28.038,0028.431,00
HKD2.921,002.995,00
JPY216,89219,48
KRW18,4919,94
NOK2.509,002.642,00
NZD14.694,0015.068,00
SEK2.352,002.437,00
SGD16.649,0016.860,00
THB736,00771,00

Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.130,0023.140,0023.270,00
USD (USD 5 - 20)23.120,00--
USD (Dưới 5 USD)23.110,00--
EUR25.335,0025.462,0026.312,00
GBP27.770,0027.910,0028.488,00
JPY215,00216,29222,03
HKD2.861,002.919,063.017,00
CNY-3.239,003.354,00
AUD15.436,0015.592,0016.265,00
NZD14.549,0014.696,0015.068,00
CAD17.072,0017.244,0017.705,00
SGD16.427,0016.593,0016.975,00
THB684,09691,00774,80
CHF23.242,0023.477,0024.059,00
RUB-283,28485,51
KRW-18,9021,66
LAK-2,532,96
KHR---
SEK---

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.101,0023.141,0023.261,0023.251,00
AUD15.537,0015.637,0015.940,0015.840,00
CAD17.233,0017.333,0017.634,0017.534,00
CHF23.487,0023.587,0023.906,0023.856,00
EUR25.542,0025.642,0025.996,0025.946,00
GBP28.026,0028.126,0028.431,0028.331,00
JPY215,53217,03220,10219,10
SGD16.553,0016.653,0016.959,0016.859,00
THB-729,00819,00814,00
LAK-2,52-2,66
KHR-5,59-5,78
HKD-2.879,00-3.089,00
NZD-14.681,00-15.090,00
SEK-2.378,00-2.628,00
CNY-3.217,00-3.387,00
KRW-19,18-20,78
NOK-2.663,00-2.818,00
TWD-723,00-818,00
PHP-448,00-477,00
MYR-5.451,00-5.930,00
DKK-3.396,00-3.666,00

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.065,0023.170,0023.260,0023.260,00
USD(5-20)23.115,0023.170,0023.260,0023.260,00
USD(50-100)23.145,0023.170,0023.260,0023.260,00
EUR25.530,0025.610,0025.920,0025.920,00
GBP28.010,0028.120,0028.440,0028.430,00
JPY216,40217,10220,20220,10
CHF23.370,0023.510,0024.070,0023.930,00
CAD17.290,0017.360,0017.560,0017.560,00
AUD15.560,0015.610,0015.910,0015.910,00
SGD16.530,0016.550,0016.990,0016.870,00
NZD-14.790,00-15.050,00
KRW-19,00-21,00

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB Bank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.145,0023.155,0023.260,00
EUR25.583,0025.583,0025.903,00
JPY215,59216,19219,69
AUD15.498,0015.588,0015.828,00
SGD16.566,0016.636,0016.856,00
GBP27.839,0027.959,0028.349,00
CAD17.220,0017.320,0017.525,00
HKD2.899,002.939,002.989,00
CHF23.405,0023.535,0023.835,00
THB715,00737,00782,00
CNY-3.257,003.322,00

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.611,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.711,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.131,0023.151,0023.271,00
JPYĐồng Yên Nhật214,68215,93221,93
AUDĐô Úc15.306,0015.535,0016.037,00
CADĐô Canada17.038,0017.235,0017.738,00
GBPBảng Anh27.690,0027.983,0028.586,00
CHFFranc Thụy Sĩ23.275,0023.499,0024.001,00
SGDĐô Singapore16.463,0016.613,0017.014,00
EUREuro25.303,0025.598,0026.301,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.225,003.361,00
HKDĐô Hồng Kông-2.828,003.028,00
THBBạt Thái Lan724,00729,00869,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.487,005.640,00
KRWKorean Won--22,00

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.100,0023.140,0023.260,00
THBBaht/Satang718,94735,09765,80
SGDSingapore Dollar16.584,0016.614,0016.894,00
SEKKrona/Ore2.231,002.380,002.455,00
SARSaudi Rial6.053,006.171,006.415,00
RUBRUBLE/Kopecks299,00361,00401,00
NZDDollar/Cents14.672,0014.754,0015.144,00
NOKKrona/Ore2.438,002.600,002.684,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.524,005.700,005.766,00
KWDKuwaiti Dinar76.907,0076.957,0077.791,00
KRWWON18,0918,4219,97
JPYJapanese Yen212,89215,69221,19
INRIndian Rupee324,00335,00356,00
HKDDollar HongKong/Cents2.701,002.933,003.033,00
GBPGreat British Pound27.891,0028.094,0028.383,00
EUREuro25.435,0025.595,0026.361,00
DKKKrona/Ore3.375,003.389,003.521,00
CNYChinese Yuan3.321,003.331,003.459,00
CHFFranc/Centimes23.335,0023.451,0024.087,00
CADCanadian Dollar17.139,0017.280,0017.573,00
AUDAustralian Dollar15.526,0015.589,0015.858,00

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15.494,3115.587,8415.852,91
CAD17.124,0017.279,5217.573,36
CHF23.342,0923.506,6423.906,38
DKK-3.399,593.506,15
EUR25.516,9625.593,7426.362,40
GBP27.896,5228.093,1728.343,24
HKD2.915,822.936,372.980,34
INR-323,53336,22
JPY213,82215,98222,78
KRW17,5218,4420,00
KWD-76.105,6079.091,79
MYR-5.518,725.590,16
NOK-2.540,732.620,37
RUB-348,25388,05
SAR-6.171,006.413,13
SEK-2.364,882.424,42
SGD16.542,5716.659,1816.841,12
THB737,68737,68768,45
USD23.140,0023.140,0023.260,00
Cập nhật lúc 09:49:36 21/08/2019

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-15.483,0015.613,0015.983,00
CAD-17.197,0017.313,0017.684,00
CHF-23.396,0023.547,0023.880,00
CNY--3.258,003.318,00
DKK--3.404,003.534,00
EUR-25.514,00 (€50, €100)
25.504,00 (< €50)
25.534,0026.309,00
GBP-27.844,0028.064,0028.484,00
HKD-2.916,002.933,003.033,00
JPY-214,93215,43220,93
KRW-17,4918,8920,29
LAK--2,462,91
NOK--2.542,002.622,00
NZD-14.670,0014.753,0015.040,00
SEK--2.371,002.421,00
SGD-16.512,0016.537,0016.942,00
THB-700,49744,83768,49
USD23.120,0023.130,00 ($50, $100)
23.120,00 (< $50)
23.140,0023.260,00

Liên quan giá đô tại hàn

Giá trị đồng tiền hàn việt

|tập 97| các mệnh giá tiền giấy,tiền xu hàn quốc và tiểu sử nhân vật.cần thiết khi thi quốc tịch

Chia sẽ mệnh giá tiền hàn quốc và tiền lương thu nhập vietbust6686

Thâm nhập công ty bán sâm hàn quốc giá "cắt cổ" cho người già

Vlog 430 ll tất tần tật các mệnh giá tiền đô la mỹ và tiền xu của mỹ và giá trị bao nhiêu?

Báo giá xe tại của hàng, giá từ 100-300t 18/8/2019. sdt 0966668121

Cách làm giá đỗ đậu nành tại nhà đơn giản (làm mầm đậu nành)

Hướng dẫn cách làm giá trộn hàn quốc với #feedy

Vật giá ở hàn quốc thế nào ?

Các loại visa dành cho người việt đi hàn quốc có giá bao nhiêu?

Em nhập hàn quốc sx 2014 trang bị tối tân, giá 1/3 lúc mới, samsung nissan giá 390 tr

Giá để bát chén thông minh hàn quốc -0961 430 111

Accent 2019 chi tiết & giá bán tại hyundai tây đô | mkt

Biệt thự hàn quốc trị giá triệu đô tại nghệ an

Rau việt nam trồng tại hàn quốc giá cả ra sao?

Sneaker collection giày: 5 đôi giày trị giá 20tr đầu tiên tôi đã cop tại hàn quốc

Búp bê bjd giá 2 triệu, có 18 khớp & mắt thủy tinh - bjd doll oufit clothes (chim xinh)

Hàn về rất nhiều cho ae lựa chọn. giá sập sàn. tại salong ☎️lh 0966668121

Chế khung sườn xe địa hình trial tại việt nam giá dưới 2 triệu đồng - build trial frame

Cuộc sống hàn quốc:|tập 115| giá trái cây ngoài chợ, đắt hay rẻ? 시장에 과일 가격은?

29 ý tưởng trang trí tự làm giá rẻ và thiên tài để thực hiện trong một phút

Kia sportage 2016 giá 18.200 usd tại thị trường hàn quốc

Nâng mũi giá bao nhiêu tại kangnam - bảng giá mới nhất

✅✅ kia morning nhập khẩu hàn sx 2007 giá chỉ 135 tr. call e loan 0976081699

Quà biếu trên 45 usd sẽ bị cấm tại hàn quốc

Galaxy s10 5g giá 1300 usd tại mỹ, hàn quốc được bán rẻ mạt 14-15 triệu tại việt nam

113 kia seltos giá chỉ từ 383 triệu đồng tại hàn quốc thị trường ô tô xe máy

Hyundai getz nhập khẩu hàn quốc giá rẻ tại chợ ôtô cũ hải phòng 094 505 9048

Cách trồng giá sạch - giá đậu xanh - giá đỗ an toàn và đơn giản - món ăn ngon mỗi ngày

Người đàn ông du hành thời gian từ thế kỷ 19 đến thế kỷ 20

Giá xe hyundai elantra 2019 tăng nhẹ, có xứng đáng? trải nghiệm nhanh cùng xế cưng

Vlog 716 🇺🇸ll 100 đô 1 con cá thờn bơn nướng mỡ hành siêu lạ cuốn bánh tráng

đánh giá khách hàng tour hàn quốc 16-04-2019 của ngôi sao tour

Khối gỗ hóa thạch đã lên ngọc quý, giá hàn trăm triệu cực quý hiếm. trần văn năm vàng bạc đá quý

Tại sao giá vinhome quận 9 có thể bán cao hơn thị trường

Chuột nướng: món ăn vặt được ưa chuộng ở campuchia (voa)

Top 10 hậu vệ đắt giá nhất thế giới

Tin bóng đá, công phượng giá 3 triệu usd l báo hàn quốc đưa công phượng xuân trường lên mây

Người việt tại mỹ nhất định phải biết điều này khi tt trump | tin hoa kỳ ngày17/8

"siêu phẩm" biệt thự kiểu mỹ có giá hơn 3 triệu $usd tại việt nam - [nhato số 01]

Sốc ăn buffet thạch sanh giá 0 đồng 100% thịt bò mỹ ở bò lế rồ

Tin mới 21/8/2019 kẻ thế mạng - hàn quốc có thể là "bia_đỡ_đạn" cho mỹ trên biển đông

Trải nghiệm biệt thự phong cách hàn quốc ngay tại việt nam [nhato official số 12]

đánh giá suv siêu sang bentley bentayga 1st edition 1,2 triệu đô tại việt nam |xehay.vn|

Hae ri của gia đình là số 1 đích thị là vai diễn "đo ni đóng giày" cho "tiểu mỹ nhân" bảo ngọc?

Mc việt thảo- cbl(938)-“những chuyện ma ở ninh hoà" của trần hữu thiện-kho tàng chuyện ma kỳ 68.

Hành trình đi buôn mỹ phẩm, giày dép, quần áo... ở hàn quốc 💛kênh của huyền

🇰🇷làm bột ớt tại nhà ở hàn quốc trông ntn

Get 2009 đẹp như gái hàn giá hơn 170 tr alo 0988800365

Ty gia usd mua vao cua ngan hang ngoai thuong , Ty gia usd ngan hang cong thuong ngay hom nay , Ty gia usd ngay hom nay cua ngan hang vietcombank, Ty gia usd hom nay tai ngan hang cong thuong , Ty gia usd hom nay cua ngan hang vietcombank , Ty gia usd ban ra cua ngan hang ngoai thuong , Ty gia usd ban ra cua ngan hang vietcombank , Ty gia usd hom nay tai ngan hang vietcombank , Ty gia usd thi truong cho den ngay hom nay , Ty gia usd tai ngan hang nha nuoc viet nam , Ty gia usd tren thi truong cho den hom nay , Ty gia usd lien ngan hang nha nuoc hom nay , Gia usd hom nay cua ngan hang vietcombank , Ty gia usd ngan hang dau tu va phat trien , Ty gia usd ngan hang phat trien nong thon , Ty gia usd ban ra ngan hang ngoai thuong , Gia usd tai tiem vang ngoc ha quang binh , Xem ty gia usd tai ngan hang vietcombank , Ty gia usd ngan hang sai gon cong thuong , Ty gia usd tren thi truong ngay hom nay , Ty gia usd thi truong tu do ngay hom nay , Ty gia usd hom nay ngan hang cong thuong , Ty gia usd ngan hang cong thuong hom nay , Ty gia usd hom nay tai ngan hang dong a , Ty gia usd ngan hang sai gon thuong tin , Gia usd thi truong cho den ngay hom nay , Ty gia usd tu do tren thi truong ha noi , Ty gia usd hom nay ngan hang vietinbank , Gia usd hom nay tai thi truong viet nam , Ty gia usd ngay hom nay cua vietcombank , Ty gia usd vietcombank chi nhanh tphcm , Ty gia usd ban ra ngan hang vietcombank , Ty gia usd cua vietcombank ngay hom nay , Ty gia usd ngan hang dau tu phat trien , Gia usd ngan hang phat trien nong thon , Gia usd ngan hang dau tu va phat trien , Xem ty gia usd ngan hang ngoai thuong , Ty gia usd hom nay thi truong cho den , Gia usd hom nay ngan hang ngoai thuong , Gia usd ngan hang cong thuong hom nay , Gia usd hom nay ngan hang vietcombank , Gia usd ngan hang dong a ngay hom nay , Ty gia usd ngan hang acb ngay hom nay , Gia usd hom nay tai bao tin minh chau , Ty gia usd hom nay cua lien ngan hang , Gia usd ngan hang vietcombank hom nay , Ty gia usd tai ngan hang ngoai thuong , Ty gia usd thi truong lien ngan hang , Ty gia usd ngan hang shinhan vietnam , Xem ty gia usd ngan hang techcombank ,