Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L36.14036.310
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c36.10036.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân36.10036.600
Vàng nữ trang 99,99%35.71036.310
Vàng nữ trang 99%35.25035.950
Vàng nữ trang 75%25.98527.385
Vàng nữ trang 58,3%19.92121.321
Vàng nữ trang 41,7%13.89315.293
Hà NộiVàng SJC36.14036.330
Đà NẵngVàng SJC36.14036.330
Nha TrangVàng SJC36.13036.330
Cà MauVàng SJC36.14036.330
Buôn Ma ThuộtVàng SJC36.13036.330
Bình PhướcVàng SJC36.11036.340
HuếVàng SJC36.14036.330
Biên HòaVàng SJC36.14036.310
Miền TâyVàng SJC36.14036.310
Quãng NgãiVàng SJC36.14036.310
Đà LạtVàng SJC36.16036.360
Long XuyênVàng SJC36.14036.310

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ36.20036.28036.19036.34036.20036.280
SJC Buôn--36.21036.32036.21036.270
Nguyên liệu 99.9935.99036.09035.97036.11035.99036.090
Nguyên liệu 99.935.92036.02035.90036.03035.92036.020
Lộc Phát Tài36.20036.28036.19036.34036.20036.280
Kim Thần Tài36.20036.28036.19036.34036.20036.280
Hưng Thịnh Vượng--35.99036.39035.99036.390
Nữ trang 99.9935.59036.29035.59036.29035.64036.340
Nữ trang 99.935.51036.21035.51036.21035.54036.240
Nữ trang 9935.28035.98035.28035.98035.34036.040
Nữ trang 75 (18k)26.12027.42026.12027.42026.11027.410
Nữ trang 68 (16k)24.66025.96024.66025.96023.53024.230
Nữ trang 58.3 (14k)20.07021.37020.07021.37020.05021.350
Nữ trang 41.7 (10k)14.07015.37014.07015.370--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999936.06023/04/2019 14:02:38
PNJ36.06036.56023/04/2019 14:02:38
SJC36.14036.31023/04/2019 14:02:38
Hà NộiPNJ36.06036.56023/04/2019 14:05:02
SJC36.18036.28023/04/2019 14:05:02
Đà NẵngPNJ36.06036.56023/04/2019 14:02:38
SJC36.14036.31023/04/2019 14:02:38
Cần ThơPNJ36.06036.56023/04/2019 14:02:38
SJC36.14036.31023/04/2019 14:02:38
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)36.06036.56023/04/2019 14:02:38
Nữ trang 24K35.56036.36023/04/2019 14:02:38
Nữ trang 18K26.02027.42023/04/2019 14:02:38
Nữ trang 14K20.02021.42023/04/2019 14:02:38
Nữ trang 10K13.88015.28023/04/2019 14:02:38

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L36.19036.290
Vàng 24K (999.9)35.85036.450
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)36.05036.450
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC36.20036.280

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)35.98036.430
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)35.98036.430
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)35.98036.430
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)35.65036.350
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)35.55036.250
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)35.550
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)36.20036.260
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)35.150
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)26.170
Vàng 680 (16.8k)24.380
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)20.260
Vàng 37.5 (9k)12.730
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)25.450
Vàng 700 (16.8k)23.680
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)19.620
Vàng 37.5 (9k)12.200